Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trường Sĩ quan Công binh
Mã trường: SNH |
Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh
7860228 |
- |
ĐT THPT
|
16.25
(ĐT THPT)
23.20
(ĐT THPT)
|
| 2 |
Trường Sĩ quan Công binh
Mã trường: SNH |
Chỉ huy kỹ thuật Công binh
7860228_B |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
22.45
(ĐT THPT)
25.21
(Học Bạ)
15.60
(ĐGNL HN)
15.60
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Trường Sĩ quan Công binh
Mã trường: SNH |
Chỉ huy kỹ thuật Công binh
7860228_N |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
22.05
(ĐT THPT)
24.46
(Học Bạ)
16.43
(ĐGNL HN)
16.43
(ĐGNL HCM)
|