Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chỉ huy kỹ thuật Công binh
7860228_B |
22.45 | ĐT THPT | A00, A01 |
Trường Sĩ quan Công binh
Mã trường: SNH |
|
| 2 |
Chỉ huy kỹ thuật Công binh
7860228_N |
22.05 | ĐT THPT | A00, A01 |
Trường Sĩ quan Công binh
Mã trường: SNH |