Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 1
7860222_QK1 |
17.50 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Trần Quốc Tuấn
Mã trường: LAH |
|
| 2 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 2
7860222_QK2 |
16.50 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Trần Quốc Tuấn
Mã trường: LAH |
|
| 3 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 3
7860222_QK3 |
15.85 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Trần Quốc Tuấn
Mã trường: LAH |
|
| 4 |
Quân sự cơ sở - Quân khu 4
7860222_QK4 |
20.25 | ĐT THPT | C00 |
Đại học Trần Quốc Tuấn
Mã trường: LAH |
|
| 5 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc)
7860218_Nam_B_A00 |
26.00 | ĐT THPT | A00 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 6 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc)
7860218_Nam_B_A01 |
26.00 | ĐT THPT | A01 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 7 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc)
7860218_Nam_B_C01 |
26.00 | ĐT THPT | C01 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 8 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Bắc)
7860218_Nam_B_X06 |
26.00 | ĐT THPT | X06 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 9 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam)
7860218_Nam_N_A00 |
23.67 | ĐT THPT | A00 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 10 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam)
7860218_Nam_N_A01 |
23.67 | ĐT THPT | A01 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 11 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam)
7860218_Nam_N_C01 |
23.67 | ĐT THPT | C01 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 12 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nam miền Nam)
7860218_Nam_N_X06 |
23.67 | ĐT THPT | X06 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 13 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc)
7860218_Nu_B_A00 |
28.33 | ĐT THPT | A00 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 14 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc)
7860218_Nu_B_A01 |
28.33 | ĐT THPT | A01 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 15 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc)
7860218_Nu_B_C01 |
28.33 | ĐT THPT | C01 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 16 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Bắc)
7860218_Nu_B_X06 |
28.33 | ĐT THPT | X06 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 17 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam)
7860218_Nu_N_A00 |
27.83 | ĐT THPT | A00 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 18 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam)
7860218_Nu_N_A01 |
27.83 | ĐT THPT | A01 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 19 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam)
7860218_Nu_N_C01 |
27.83 | ĐT THPT | C01 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |
|
| 20 |
Hậu cần quân sự (Thí sinh Nữ miền Nam)
7860218_Nu_N_X06 |
27.83 | ĐT THPT | X06 |
Học viện Hậu cần
Mã trường: HEH |