| 1 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1)
7860100_Nam_1
|
21.72
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSH
|
|
| 2 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2)
7860100_Nam_2
|
23.71
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSH
|
|
| 3 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3)
7860100_Nam_3
|
22.89
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSH
|
|
| 4 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8)
7860100_Nam_8
|
18.67
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSH
|
|
| 5 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1)
7860100_Nu_1
|
25.24
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSH
|
|
| 6 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2)
7860100_Nu_2
|
26.01
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSH
|
|
| 7 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3)
7860100_Nu_3
|
25.38
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSH
|
|
| 8 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8)
7860100_Nu_8
|
20.64
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSH
|
|
| 9 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4)
7860100_Nam_4
|
22.01
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS
|
|
| 10 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5)
7860100_Nam_5
|
23.53
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS
|
|
| 11 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6)
7860100_Nam_6
|
21.33
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS
|
|
| 12 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7)
7860100_Nam_7
|
21.44
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS
|
|
| 13 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8)
7860100_Nam_8
|
19.60
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS
|
|
| 14 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4)
7860100_Nữ_4
|
24.67
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS
|
|
| 15 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5)
7860100_Nữ_5
|
26.28
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS
|
|
| 16 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6)
7860100_Nữ_6
|
25.67
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS
|
|
| 17 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7)
7860100_Nữ_7
|
24.56
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS
|
|
| 18 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8)
7860100_Nữ_8
|
15.95
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS
|
|
| 19 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1)
7860100_Nam_1
|
23.05
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH
|
|
| 20 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2)
7860100_Nam_2
|
24.63
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH
|
|
| 21 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3)
7860100_Nam_3
|
23.03
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH
|
|
| 22 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)
7860100_Nam_8
|
18.78
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH
|
|
| 23 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1)
7860100_Nu_1
|
25.58
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH
|
|
| 24 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2)
7860100_Nu_2
|
26.09
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH
|
|
| 25 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3)
7860100_Nu_3
|
26.27
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH
|
|
| 26 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)
7860100_Nu_8
|
19.63
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH
|
|
| 27 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4)
7860100_Nam_4
|
22.68
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS
|
|
| 28 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5)
7860100_Nam_5
|
23.48
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS
|
|
| 29 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6)
7860100_Nam_6
|
23.28
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS
|
|
| 30 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7)
7860100_Nam_7
|
22.47
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS
|
|
| 31 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)
7860100_Nam_8
|
17.66
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS
|
|
| 32 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4)
7860100_Nu_4
|
26.05
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS
|
|
| 33 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5)
7860100_Nu_5
|
25.33
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS
|
|
| 34 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6)
7860100_Nu_6
|
25.83
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS
|
|
| 35 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7)
7860100_Nu_7
|
25.28
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS
|
|
| 36 |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)
7860100_Nu_8
|
19.46
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04
|
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS
|
|