46 lượt search
Nghiệp vụ an ninh

Nghiệp vụ an ninh

Mã ngành: 7860100 5.0 46 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

Nghiệp vụ An ninh

7860100

-
ĐT THPT
20.60 (ĐT THPT)
24.16 (ĐT THPT)
20.45 (ĐT THPT)
24.14 (ĐT THPT)
18.62 (ĐT THPT)
22.37 (ĐT THPT)
21.14 (ĐT THPT)
23.66 (ĐT THPT)
19.20 (ĐT THPT)
18.10 (ĐT THPT)
2 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

Nghiệp vụ An ninh

7860100

-
ĐT THPT
20.66 (ĐT THPT)
24.19 (ĐT THPT)
19.98 (ĐT THPT)
19.37 (ĐT THPT)
21.00 (ĐT THPT)
24.14 (ĐT THPT)
21.58 (ĐT THPT)
23.67 (ĐT THPT)
3 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

Nghiệp vụ Cảnh sát

7860100

-
ĐT THPT
19.61 (ĐT THPT)
22.80 (ĐT THPT)
20.45 (ĐT THPT)
23.07 (ĐT THPT)
17.95 (ĐT THPT)
22.08 (ĐT THPT)
19.40 (ĐT THPT)
22.84 (ĐT THPT)
19.71 (ĐT THPT)
15.94 (ĐT THPT)
4 Học viện Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSH

Nghiệp vụ Cảnh sát

7860100

-
ĐT THPT
20.88 (ĐT THPT)
16.15 (ĐT THPT)
19.53 (ĐT THPT)
24.23 (ĐT THPT)
20.68 (ĐT THPT)
23.55 (ĐT THPT)
20.85 (ĐT THPT)
24.78 (ĐT THPT)
5 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4)

7860100_Nam_4

-
ĐT THPT CCQT
22.68 (ĐT THPT)
22.68 (CCQT)
6 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5)

7860100_Nam_5

-
ĐT THPT CCQT
23.48 (ĐT THPT)
23.48 (CCQT)
7 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6)

7860100_Nam_6

-
ĐT THPT CCQT
23.28 (ĐT THPT)
23.28 (CCQT)
8 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7)

7860100_Nam_7

-
ĐT THPT CCQT
22.47 (ĐT THPT)
22.47 (CCQT)
9 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)

7860100_Nam_8

-
ĐT THPT CCQT
17.66 (ĐT THPT)
17.66 (CCQT)
10 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4)

7860100_Nu_4

-
ĐT THPT CCQT
26.05 (ĐT THPT)
26.05 (CCQT)
11 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5)

7860100_Nu_5

-
ĐT THPT CCQT
25.33 (ĐT THPT)
25.33 (CCQT)
12 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6)

7860100_Nu_6

-
ĐT THPT CCQT
25.83 (ĐT THPT)
25.83 (CCQT)
13 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7)

7860100_Nu_7

-
ĐT THPT CCQT
25.28 (ĐT THPT)
25.28 (CCQT)
14 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)

7860100_Nu_8

-
ĐT THPT CCQT
19.46 (ĐT THPT)
19.46 (CCQT)
15 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1)

7860100_Nam_1

-
ĐT THPT CCQT
23.05 (ĐT THPT)
23.05 (CCQT)
16 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2)

7860100_Nam_2

-
ĐT THPT CCQT
24.63 (ĐT THPT)
24.63 (CCQT)
17 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3)

7860100_Nam_3

-
ĐT THPT CCQT
23.03 (ĐT THPT)
23.03 (CCQT)
18 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)

7860100_Nam_8

-
ĐT THPT CCQT
18.78 (ĐT THPT)
18.78 (CCQT)
19 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1)

7860100_Nu_1

-
ĐT THPT CCQT
25.58 (ĐT THPT)
25.58 (CCQT)
20 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2)

7860100_Nu_2

-
ĐT THPT CCQT
26.09 (ĐT THPT)
26.09 (CCQT)
21 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3)

7860100_Nu_3

-
ĐT THPT CCQT
26.27 (ĐT THPT)
26.27 (CCQT)
22 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)

7860100_Nu_8

-
ĐT THPT CCQT
19.63 (ĐT THPT)
19.63 (CCQT)
23 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4)

7860100_Nam_4

-
ĐT THPT CCQT
22.01 (ĐT THPT)
22.01 (CCQT)
24 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5)

7860100_Nam_5

-
ĐT THPT CCQT
23.53 (ĐT THPT)
23.53 (CCQT)
25 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6)

7860100_Nam_6

-
ĐT THPT CCQT
21.33 (ĐT THPT)
21.33 (CCQT)
26 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7)

7860100_Nam_7

-
ĐT THPT CCQT
21.44 (ĐT THPT)
21.44 (CCQT)
27 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8)

7860100_Nam_8

-
ĐT THPT CCQT
19.60 (ĐT THPT)
19.60 (CCQT)
28 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4)

7860100_Nữ_4

-
ĐT THPT CCQT
24.67 (ĐT THPT)
24.67 (CCQT)
29 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5)

7860100_Nữ_5

-
ĐT THPT CCQT
26.28 (ĐT THPT)
26.28 (CCQT)
30 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6)

7860100_Nữ_6

-
ĐT THPT CCQT
25.67 (ĐT THPT)
25.67 (CCQT)