| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS |
Nghiệp vụ An ninh
7860100 |
- |
ĐT THPT
|
20.60
(ĐT THPT)
24.16
(ĐT THPT)
20.45
(ĐT THPT)
24.14
(ĐT THPT)
18.62
(ĐT THPT)
22.37
(ĐT THPT)
21.14
(ĐT THPT)
23.66
(ĐT THPT)
19.20
(ĐT THPT)
18.10
(ĐT THPT)
|
| 2 |
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH |
Nghiệp vụ An ninh
7860100 |
- |
ĐT THPT
|
20.66
(ĐT THPT)
24.19
(ĐT THPT)
19.98
(ĐT THPT)
19.37
(ĐT THPT)
21.00
(ĐT THPT)
24.14
(ĐT THPT)
21.58
(ĐT THPT)
23.67
(ĐT THPT)
|
| 3 |
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS |
Nghiệp vụ Cảnh sát
7860100 |
- |
ĐT THPT
|
19.61
(ĐT THPT)
22.80
(ĐT THPT)
20.45
(ĐT THPT)
23.07
(ĐT THPT)
17.95
(ĐT THPT)
22.08
(ĐT THPT)
19.40
(ĐT THPT)
22.84
(ĐT THPT)
19.71
(ĐT THPT)
15.94
(ĐT THPT)
|
| 4 |
Học viện Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSH |
Nghiệp vụ Cảnh sát
7860100 |
- |
ĐT THPT
|
20.88
(ĐT THPT)
16.15
(ĐT THPT)
19.53
(ĐT THPT)
24.23
(ĐT THPT)
20.68
(ĐT THPT)
23.55
(ĐT THPT)
20.85
(ĐT THPT)
24.78
(ĐT THPT)
|
| 5 |
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4)
7860100_Nam_4 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
22.68
(ĐT THPT)
22.68
(CCQT)
|
| 6 |
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5)
7860100_Nam_5 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
23.48
(ĐT THPT)
23.48
(CCQT)
|
| 7 |
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6)
7860100_Nam_6 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
23.28
(ĐT THPT)
23.28
(CCQT)
|
| 8 |
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7)
7860100_Nam_7 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
22.47
(ĐT THPT)
22.47
(CCQT)
|
| 9 |
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)
7860100_Nam_8 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
17.66
(ĐT THPT)
17.66
(CCQT)
|
| 10 |
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4)
7860100_Nu_4 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
26.05
(ĐT THPT)
26.05
(CCQT)
|
| 11 |
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5)
7860100_Nu_5 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
25.33
(ĐT THPT)
25.33
(CCQT)
|
| 12 |
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6)
7860100_Nu_6 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
25.83
(ĐT THPT)
25.83
(CCQT)
|
| 13 |
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7)
7860100_Nu_7 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
25.28
(ĐT THPT)
25.28
(CCQT)
|
| 14 |
Đại học An ninh Nhân dân
Mã trường: ANS |
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)
7860100_Nu_8 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
19.46
(ĐT THPT)
19.46
(CCQT)
|
| 15 |
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1)
7860100_Nam_1 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
23.05
(ĐT THPT)
23.05
(CCQT)
|
| 16 |
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2)
7860100_Nam_2 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
24.63
(ĐT THPT)
24.63
(CCQT)
|
| 17 |
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3)
7860100_Nam_3 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
23.03
(ĐT THPT)
23.03
(CCQT)
|
| 18 |
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)
7860100_Nam_8 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
18.78
(ĐT THPT)
18.78
(CCQT)
|
| 19 |
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1)
7860100_Nu_1 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
25.58
(ĐT THPT)
25.58
(CCQT)
|
| 20 |
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2)
7860100_Nu_2 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
26.09
(ĐT THPT)
26.09
(CCQT)
|
| 21 |
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3)
7860100_Nu_3 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
26.27
(ĐT THPT)
26.27
(CCQT)
|
| 22 |
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)
7860100_Nu_8 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
19.63
(ĐT THPT)
19.63
(CCQT)
|
| 23 |
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4)
7860100_Nam_4 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
22.01
(ĐT THPT)
22.01
(CCQT)
|
| 24 |
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5)
7860100_Nam_5 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
23.53
(ĐT THPT)
23.53
(CCQT)
|
| 25 |
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6)
7860100_Nam_6 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
21.33
(ĐT THPT)
21.33
(CCQT)
|
| 26 |
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7)
7860100_Nam_7 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
21.44
(ĐT THPT)
21.44
(CCQT)
|
| 27 |
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8)
7860100_Nam_8 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
19.60
(ĐT THPT)
19.60
(CCQT)
|
| 28 |
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4)
7860100_Nữ_4 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
24.67
(ĐT THPT)
24.67
(CCQT)
|
| 29 |
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5)
7860100_Nữ_5 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
26.28
(ĐT THPT)
26.28
(CCQT)
|
| 30 |
Đại học Cảnh sát Nhân dân
Mã trường: CSS |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6)
7860100_Nữ_6 |
- |
ĐT THPT
CCQT
|
25.67
(ĐT THPT)
25.67
(CCQT)
|
46 lượt search
Nghiệp vụ an ninh
Các trường đào tạo
Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.