43 lượt search
Nghiệp vụ an ninh

Nghiệp vụ an ninh

Mã ngành: 7860100 5.0 43 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 1)

7860100_Nam_1

21.72 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSH

2 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2)

7860100_Nam_2

23.71 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSH

3 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 3)

7860100_Nam_3

22.89 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSH

4 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8)

7860100_Nam_8

18.67 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSH

5 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1)

7860100_Nu_1

25.24 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSH

6 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2)

7860100_Nu_2

26.01 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSH

7 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3)

7860100_Nu_3

25.38 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSH

8 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8)

7860100_Nu_8

20.64 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSH

9 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4)

7860100_Nam_4

22.01 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

10 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5)

7860100_Nam_5

23.53 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

11 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6)

7860100_Nam_6

21.33 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

12 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7)

7860100_Nam_7

21.44 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

13 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8)

7860100_Nam_8

19.60 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

14 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4)

7860100_Nữ_4

24.67 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

15 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5)

7860100_Nữ_5

26.28 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

16 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6)

7860100_Nữ_6

25.67 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

17 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7)

7860100_Nữ_7

24.56 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

18 Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8)

7860100_Nữ_8

15.95 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học Cảnh sát Nhân dân

Mã trường: CSS

19 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1)

7860100_Nam_1

23.05 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

20 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2)

7860100_Nam_2

24.63 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

21 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3)

7860100_Nam_3

23.03 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

22 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)

7860100_Nam_8

18.78 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

23 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1)

7860100_Nu_1

25.58 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

24 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2)

7860100_Nu_2

26.09 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

25 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3)

7860100_Nu_3

26.27 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

26 Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)

7860100_Nu_8

19.63 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

27 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 4)

7860100_Nam_4

22.68 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

28 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 5)

7860100_Nam_5

23.48 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

29 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 6)

7860100_Nam_6

23.28 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

30 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 7)

7860100_Nam_7

22.47 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

31 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)

7860100_Nam_8

17.66 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

32 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4)

7860100_Nu_4

26.05 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

33 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5)

7860100_Nu_5

25.33 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

34 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6)

7860100_Nu_6

25.83 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

35 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7)

7860100_Nu_7

25.28 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS

36 Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)

7860100_Nu_8

19.46 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, X02, X03, X04 Đại học An ninh Nhân dân

Mã trường: ANS