| 1 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01
|
Đại học Công nghệ Miền Đông
Mã trường: DMD
|
|
| 2 |
Đồ họa game
GA
|
26.70
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C16
|
Đại học CMC
Mã trường: CMC
|
|
| 3 |
Thiết kế Đồ họa
GD
|
24.25
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C16
|
Đại học CMC
Mã trường: CMC
|
|
| 4 |
Đồ họa
7210104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
H00
|
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD
|
|
| 5 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, D03, B04, B08, C02, C03, C04, H04, H06, H08, V03, V05, V06
|
Đại học Quản lý và Công nghệ TP HCM
Mã trường: UMT
|
|
| 6 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, C04, V01, H01
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 7 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
23.25
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C03, D01, V00, V01, V02, X01, X02
|
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM
|
|
| 8 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
17.67
|
ĐT THPT
|
C00, C01, C02, D01, D11, D14, D15, D66, X78
|
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD
|
|
| 9 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C04, D01, D10, D15, A00, X02, X06, X07
|
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD
|
|
| 10 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, C03, D01, D14, X02
|
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD
|
|
| 11 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C03, C04, D01, X01, X02
|
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU
|
|
| 12 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
18.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, AU, B00, B01, B02, BO3, B04, B08, C0TC02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01.X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, XI1, X12, X13, X14, X15-X16, X17-X18, XI9, X20, X21-X22, X23, X24, X25
|
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC
|
|
| 13 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC)
7480201_20
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C02, D01
|
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP
|
|
| 14 |
Thiết kế đồ hoạ
7210403
|
18.00
|
ĐT THPT
|
H00
|
Đại học Nghệ thuật - Đại học Huế
Mã trường: DHN
|
|
| 15 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
18.00
|
ĐT THPT
|
V00, V01, V02, V03, V04, H00
|
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng
Mã trường: KTD
|
|
| 16 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A07, C01, C04, D01, D09, D10, X02
|
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL
|
|
| 17 |
Ngành Thiết kế Đồ họa
7210403_1
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, C01, C02, V01
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 18 |
Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật
7210403_9
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C02, D01, V01
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 19 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
15.60
|
ĐT THPT
|
C01, C03, C04
|
Đại học Nguyễn Trãi
Mã trường: NTU
|
|
| 20 |
Đồ họa
7210104
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, X02, X06, X07, V00, V01, V02, V04
|
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD
|
|
| 21 |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)
7210403V
|
24.60
|
ĐT THPT
|
V01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 22 |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)
7210403V
|
25.95
|
ĐT THPT
|
V02
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 23 |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)
7210403V
|
24.30
|
ĐT THPT
|
V07
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 24 |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)
7210403V
|
23.20
|
ĐT THPT
|
V10
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 25 |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)
7210403V
|
24.95
|
ĐT THPT
|
V08
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 26 |
Đồ họa
7210104
|
24.25
|
ĐT THPT
|
-
|
Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MTS
|
|
| 27 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
21.50
|
ĐT THPT
|
-
|
Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MTS
|
|
| 28 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
24.43
|
ĐT THPT
|
H01, H06
|
Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: KTS
|
|
| 29 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
15.00
|
ĐT THPT
|
V00, V01, H01, H07, A0T
|
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU
|
|
| 30 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, H01, X06, X26
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU
|
|
| 31 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
17.00
|
ĐT THPT
|
H01, H06, H08
|
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK
|
|
| 32 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
15.00
|
ĐT THPT
|
H01, H04, H06, H07, H08
|
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL
|
|
| 33 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
30.78
|
ĐT THPT
|
H00
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 34 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
30.28
|
ĐT THPT
|
H01, H02, H03, H04, H05
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 35 |
Thiết kế đồ họa - Chương trình tiên tiến
F7210403
|
28.80
|
ĐT THPT
|
H00, H01, H02, H03, H04, H05, H06
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 36 |
Thiết kế đồ họa - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa
N7210403
|
26.10
|
ĐT THPT
|
H00, H01, H02, H03, H04, H05
|
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT
|
|
| 37 |
Thiết kế đồ hoạ
7210403
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C01, C03, C04, C14, D01, H01, X01
|
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN
|
|
| 38 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
15.00
|
ĐT THPT
|
H01, C01, C03, C04, D01, X02
|
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC
|
|
| 39 |
Thiết kế đồ họa
7210403
|
19.00
|
ĐT THPT
|
D01, V01, V05, H00, H06, H08, H09
|
Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội
Mã trường: CCM
|
|