78 lượt search
Thiết kế Đồ hoạ

Thiết kế Đồ hoạ

Mã ngành: 7210403 5.0 78 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Thiết kế đồ họa

7210403

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01 Đại học Công nghệ Miền Đông

Mã trường: DMD

2 Đồ họa game

GA

26.70 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C16 Đại học CMC

Mã trường: CMC

3 Thiết kế Đồ họa

GD

24.25 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, AH1, AH2, AH3, AH4, AH5, AH6, AH7, AH8, B00, B01, B02, B03, B04, B05, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C16 Đại học CMC

Mã trường: CMC

4 Đồ họa

7210104

15.00 ĐT THPT H00 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

5 Thiết kế đồ họa

7210403

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, D03, B04, B08, C02, C03, C04, H04, H06, H08, V03, V05, V06 Đại học Quản lý và Công nghệ TP HCM

Mã trường: UMT

6 Thiết kế đồ họa

7210403

15.00 ĐT THPT D01, C04, V01, H01 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

7 Thiết kế đồ họa

7210403

23.25 ĐT THPT A00, A01, C01, C03, D01, V00, V01, V02, X01, X02 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

8 Thiết kế đồ họa

7210403

17.67 ĐT THPT C00, C01, C02, D01, D11, D14, D15, D66, X78  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

9 Thiết kế đồ họa

7210403

15.00 ĐT THPT C04, D01, D10, D15, A00, X02, X06, X07 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

10 Thiết kế đồ họa

7210403

15.00 ĐT THPT A01, C03, D01, D14, X02 Đại học Thái Bình Dương

Mã trường: TBD

11 Thiết kế đồ họa

7210403

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, C03, C04, D01, X01, X02 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

12 Thiết kế đồ họa

7210403

18.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, AU, B00, B01, B02, BO3, B04, B08, C0TC02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01.X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, XI1, X12, X13, X14, X15-X16, X17-X18, XI9, X20, X21-X22, X23, X24, X25 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

13 Thiết kế game và Multimedia (CLC)

7480201_20

20.00 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, D01 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

14 Thiết kế đồ hoạ

7210403

18.00 ĐT THPT H00 Đại học Nghệ thuật - Đại học Huế

Mã trường: DHN

15 Thiết kế đồ họa

7210403

18.00 ĐT THPT V00, V01, V02, V03, V04, H00 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng

Mã trường: KTD

16 Thiết kế đồ họa

7210403

15.00 ĐT THPT A00, A01, A07, C01, C04, D01, D09, D10, X02 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

17 Ngành Thiết kế Đồ họa

7210403_1

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, C01, C02, V01 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

18 Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật

7210403_9

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, D01, V01 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

19 Thiết kế đồ họa

7210403

15.60 ĐT THPT C01, C03, C04 Đại học Nguyễn Trãi

Mã trường: NTU

20 Đồ họa

7210104

15.00 ĐT THPT A01, D01, X02, X06, X07, V00, V01, V02, V04 Đại học Đông Á

Mã trường: DAD

21 Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)

7210403V

24.60 ĐT THPT V01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

22 Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)

7210403V

25.95 ĐT THPT V02 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

23 Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)

7210403V

24.30 ĐT THPT V07 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

24 Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)

7210403V

23.20 ĐT THPT V10 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

25 Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)

7210403V

24.95 ĐT THPT V08 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

26 Đồ họa

7210104

24.25 ĐT THPT - Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MTS

27 Thiết kế đồ họa

7210403

21.50 ĐT THPT - Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MTS

28 Thiết kế đồ họa

7210403

24.43 ĐT THPT H01, H06 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

29 Thiết kế đồ họa

7210403

15.00 ĐT THPT V00, V01, H01, H07, A0T Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

30 Thiết kế đồ họa

7210403

15.00 ĐT THPT A00, A01, H01, X06, X26 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

31 Thiết kế đồ họa

7210403

17.00 ĐT THPT H01, H06, H08 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

32 Thiết kế đồ họa

7210403

15.00 ĐT THPT H01, H04, H06, H07, H08 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

33 Thiết kế đồ họa

7210403

30.78 ĐT THPT H00 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

34 Thiết kế đồ họa

7210403

30.28 ĐT THPT H01, H02, H03, H04, H05 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

35 Thiết kế đồ họa - Chương trình tiên tiến

F7210403

28.80 ĐT THPT H00, H01, H02, H03, H04, H05, H06 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

36 Thiết kế đồ họa - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa

N7210403

26.10 ĐT THPT H00, H01, H02, H03, H04, H05 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

37 Thiết kế đồ hoạ

7210403

15.00 ĐT THPT C01, C03, C04, C14, D01, H01, X01 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

38 Thiết kế đồ họa

7210403

15.00 ĐT THPT H01, C01, C03, C04, D01, X02 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

39 Thiết kế đồ họa

7210403

19.00 ĐT THPT D01, V01, V05, H00, H06, H08, H09 Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội

Mã trường: CCM