81 lượt search
Thiết kế Đồ hoạ

Thiết kế Đồ hoạ

Mã ngành: 7210403 5.0 81 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
2 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
30.78 (ĐT THPT)
30.28 (ĐT THPT)
34.35 (Học Bạ)
865.00 (ĐGNL HCM)
3 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Thiết kế đồ họa - Chương trình tiên tiến

F7210403

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
28.80 (ĐT THPT)
32.08 (Học Bạ)
828.00 (ĐGNL HCM)
4 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
5 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
6 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
2.00 (Học Bạ)
5.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
800.00 (CCQT)
18.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
7 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
8 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.43 (ĐT THPT)
24.43 (Học Bạ)
945.00 (ĐGNL HCM)
9 Đại học Kiến trúc Hà Nội

Mã trường: KTA

Thiết kế đồ họa

7210403

-
Kết Hợp ĐT THPT
24.00 (Kết Hợp)
10 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: MTC

Thiết kế Đồ họa

7210403

-
Học Bạ ĐT THPT
24.26 (Học Bạ)
11 Đại học Nguyễn Trãi

Mã trường: NTU

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
15.60 (ĐT THPT)
18.72 (Học Bạ)
15.60 (Kết Hợp)
18.72 (Kết Hợp)
12 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
85.00 (ĐGNL HN)
650.00 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Cửu Long

Mã trường: DCL

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
14 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng

Mã trường: KTD

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ
18.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
15 Đại học Nghệ thuật - Đại học Huế

Mã trường: DHN

Thiết kế đồ hoạ

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ
18.00 (ĐT THPT)
20.25 (Học Bạ)
16 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
18.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
19.71 (Học Bạ)
18.00 (V-SAT)
17 Đại học Kinh Bắc

Mã trường: UKB

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
18 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
18.75 (Kết Hợp)
18.75 (CCQT)
19 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
20 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
23.25 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
930.00 (ĐGNL HCM)
24.25 (ĐGNL SPHN)
21 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
22 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

Đồ họa

7210104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Khác ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
53.60 (ĐGNL HN)
37.44 (ĐGTD BK)
15.00
15.00 (Khác)
23 Đại học CMC

Mã trường: CMC

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ
22.50 (ĐT THPT)
22.50 (Học Bạ)
24 Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội

Mã trường: CCM

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ
19.00 (ĐT THPT)
22.00 (Học Bạ)
25 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Thiết kế đồ hoạ

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
26 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Thiết kế đồ họa - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa

N7210403

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
26.10 (ĐT THPT)
28.05 (Học Bạ)
673.00 (ĐGNL HCM)
27 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Thiết kế đồ họa

7210403

-
Kết Hợp ĐT THPT
20.00 (Kết Hợp)
28 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)

7210403V

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp
24.60 (ĐT THPT)
25.95 (ĐT THPT)
24.30 (ĐT THPT)
23.20 (ĐT THPT)
24.95 (ĐT THPT)
26.88 (Học Bạ)
26.88 (Học Bạ)
939.00 (ĐGNL HCM)
939.00 (ĐGNL HCM)
29 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

Thiết kế đồ họa

7210403

-
Kết Hợp ĐT THPT Học Bạ
21.85 (Kết Hợp)
30 Đại học Thái Bình Dương

Mã trường: TBD

Thiết kế đồ họa

7210403

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
5.50