Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 2 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
30.78
(ĐT THPT)
30.28
(ĐT THPT)
34.35
(Học Bạ)
865.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Thiết kế đồ họa - Chương trình tiên tiến
F7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
28.80
(ĐT THPT)
32.08
(Học Bạ)
828.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
|
| 6 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
2.00
(Học Bạ)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
800.00
(CCQT)
18.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: KTS |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.43
(ĐT THPT)
24.43
(Học Bạ)
945.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội
Mã trường: KTA |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
|
24.00
(Kết Hợp)
|
| 10 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: MTC |
Thiết kế Đồ họa
7210403 |
- |
Học Bạ
ĐT THPT
|
24.26
(Học Bạ)
|
| 11 |
Đại học Nguyễn Trãi
Mã trường: NTU |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
15.60
(ĐT THPT)
18.72
(Học Bạ)
15.60
(Kết Hợp)
18.72
(Kết Hợp)
|
| 12 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
85.00
(ĐGNL HN)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 14 |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng
Mã trường: KTD |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
18.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Nghệ thuật - Đại học Huế
Mã trường: DHN |
Thiết kế đồ hoạ
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
18.00
(ĐT THPT)
20.25
(Học Bạ)
|
| 16 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
19.71
(Học Bạ)
18.00
(V-SAT)
|
| 17 |
Đại học Kinh Bắc
Mã trường: UKB |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 18 |
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.75
(Kết Hợp)
18.75
(CCQT)
|
| 19 |
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 20 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
23.25
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
930.00
(ĐGNL HCM)
24.25
(ĐGNL SPHN)
|
| 21 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 22 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Đồ họa
7210104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
53.60
(ĐGNL HN)
37.44
(ĐGTD BK)
15.00
15.00
(Khác)
|
| 23 |
Đại học CMC
Mã trường: CMC |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.50
(ĐT THPT)
22.50
(Học Bạ)
|
| 24 |
Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội
Mã trường: CCM |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.00
(ĐT THPT)
22.00
(Học Bạ)
|
| 25 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Thiết kế đồ hoạ
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 26 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Thiết kế đồ họa - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa
N7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
26.10
(ĐT THPT)
28.05
(Học Bạ)
673.00
(ĐGNL HCM)
|
| 27 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
|
20.00
(Kết Hợp)
|
| 28 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)
7210403V |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
|
24.60
(ĐT THPT)
25.95
(ĐT THPT)
24.30
(ĐT THPT)
23.20
(ĐT THPT)
24.95
(ĐT THPT)
26.88
(Học Bạ)
26.88
(Học Bạ)
939.00
(ĐGNL HCM)
939.00
(ĐGNL HCM)
|
| 29 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.85
(Kết Hợp)
|
| 30 |
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD |
Thiết kế đồ họa
7210403 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
5.50
|