Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường)
7510104 |
17.89 | ĐT THPT | A00, A01, C01, C04, D01, X02 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DSK |
|
| 2 |
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME)
7510104 |
19.00 | ĐT THPT | A00, A01, D26, D28, D29, D27, D30, A04, X07, X06, AH2, D07, D23, D24, D21, D22, D25, D01, X26, X27, C01 |
Đại học Việt Đức
Mã trường: VGU |