68 lượt search
Thiết kế nội thất

Thiết kế nội thất

Mã ngành: 7580108 5.0 68 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
2 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
28.43 (ĐT THPT)
28.93 (ĐT THPT)
31.08 (Học Bạ)
819.00 (ĐGNL HCM)
3 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
4 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
5 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
6 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
21.77 (ĐT THPT)
21.77 (Học Bạ)
850.00 (ĐGNL HCM)
7 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

Thiết kế nội thất (CT)

7580108CT

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
21.77 (ĐT THPT)
21.77 (Học Bạ)
8 Đại học Kiến trúc Hà Nội

Mã trường: KTA

Thiết kế nội thất

7580108

-
Kết Hợp ĐT THPT
23.00 (Kết Hợp)
9 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: MTC

Thiết kế Nội thất

7580108

-
Học Bạ ĐT THPT
23.36 (Học Bạ)
10 Đại học Nguyễn Trãi

Mã trường: NTU

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
15.00 (Kết Hợp)
18.00 (Kết Hợp)
11 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng

Mã trường: KTD

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
12 Đại học Nghệ thuật - Đại học Huế

Mã trường: DHN

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ
18.00 (ĐT THPT)
20.25 (Học Bạ)
13 Đại học Kinh Bắc

Mã trường: UKB

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
14 Đại học Yersin Đà Lạt

Mã trường: DYD

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.50 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
15.00 (ĐGNL HCM)
15 Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai

Mã trường: LNS

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
16 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

Thiết kế Nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
550.00 (ĐGNL HCM)
17 Đại học Lâm nghiệp

Mã trường: LNH

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
16.50 (ĐT THPT)
19.80 (Học Bạ)
56.00 (ĐGNL HN)
38.75 (ĐGTD BK)
18 Đại học Phú Xuân

Mã trường: DPX

Thiết kế nội thất

7580108

-
ĐT THPT
15.00 (ĐT THPT)
19 Đại học Mở Hà Nội

Mã trường: MHN

Thiết kế nội thất

7580108

-
Kết Hợp ĐT THPT Học Bạ
21.50 (Kết Hợp)