Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 2 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
28.43
(ĐT THPT)
28.93
(ĐT THPT)
31.08
(Học Bạ)
819.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
|
| 5 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 6 |
Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: KTS |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
21.77
(ĐT THPT)
21.77
(Học Bạ)
850.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: KTS |
Thiết kế nội thất (CT)
7580108CT |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
21.77
(ĐT THPT)
21.77
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội
Mã trường: KTA |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
|
23.00
(Kết Hợp)
|
| 9 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: MTC |
Thiết kế Nội thất
7580108 |
- |
Học Bạ
ĐT THPT
|
23.36
(Học Bạ)
|
| 10 |
Đại học Nguyễn Trãi
Mã trường: NTU |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
15.00
(Kết Hợp)
18.00
(Kết Hợp)
|
| 11 |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng
Mã trường: KTD |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
|
| 12 |
Đại học Nghệ thuật - Đại học Huế
Mã trường: DHN |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
18.00
(ĐT THPT)
20.25
(Học Bạ)
|
| 13 |
Đại học Kinh Bắc
Mã trường: UKB |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 14 |
Đại học Yersin Đà Lạt
Mã trường: DYD |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.50
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 15 |
Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai
Mã trường: LNS |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 16 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Thiết kế Nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Lâm nghiệp
Mã trường: LNH |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
16.50
(ĐT THPT)
19.80
(Học Bạ)
56.00
(ĐGNL HN)
38.75
(ĐGTD BK)
|
| 18 |
Đại học Phú Xuân
Mã trường: DPX |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
ĐT THPT
|
15.00
(ĐT THPT)
|
| 19 |
Đại học Mở Hà Nội
Mã trường: MHN |
Thiết kế nội thất
7580108 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.50
(Kết Hợp)
|