65 lượt search
Thiết kế nội thất

Thiết kế nội thất

Mã ngành: 7580108 5.0 65 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Thiết kế Nội thất

7580108

15.00 ĐT THPT D01, V01, H01, C04 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

2 Thiết kế nội thất

7580108

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X02, X03, X04 Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai

Mã trường: LNS

3 Thiết kế nội thất

7580108

15.50 ĐT THPT D01, C01, C04, X03, H01, V00, V02 Đại học Yersin Đà Lạt

Mã trường: DYD

4 Thiết kế nội thất

7580108

18.00 ĐT THPT H00 Đại học Nghệ thuật - Đại học Huế

Mã trường: DHN

5 Thiết kế nội thất

7580108

16.00 ĐT THPT A00, X06, X07, X26, X27, V00, V01, V02, V03, V04 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng

Mã trường: KTD

6 Thiết kế nội thất

7580108

15.00 ĐT THPT C01, C03, C04 Đại học Nguyễn Trãi

Mã trường: NTU

7 Thiết kế nội thất

7580108

16.50 ĐT THPT A01, C00, C03, D01, D14, H00, V01, X01, X03, X07 Đại học Lâm nghiệp

Mã trường: LNH

8 Thiết kế nội thất

7580108

21.77 ĐT THPT V00, V01, V02 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

9 Thiết kế nội thất (CT)

7580108CT

21.77 ĐT THPT V00, V01, V02 Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: KTS

10 Thiết kế nội thất

7580108

15.00 ĐT THPT V00, V01, H01, H07, A0T Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

11 Thiết kế nội thất

7580108

17.00 ĐT THPT H01, H06, H08 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

12 Thiết kế nội thất

7580108

15.00 ĐT THPT H01, H04, H06, H07, H08 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

13 Thiết kế nội thất

7580108

28.43 ĐT THPT H01, H02, H03, H04, H05 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

14 Thiết kế nội thất

7580108

28.93 ĐT THPT H00 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

15 Thiết kế nội thất

7580108

15.00 ĐT THPT H01, C01, C03, C04, D01, X02 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC