| 1 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
21.00
|
ĐT THPT
|
A01, C01, C02, C03, C04
|
Đại học FPT Cần Thơ
Mã trường: (FPT)
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Anh
7220201DKD
|
22.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7, X78
|
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKD
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01
|
Đại học Công nghệ Miền Đông
Mã trường: DMD
|
|
| 4 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
18.50
|
ĐT THPT
|
-
|
Đại học Công nghệ Đông Á
Mã trường: DDA
|
|
| 5 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D10, D14
|
Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên
Mã trường: DVB
|
|
| 6 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
16.00
|
ĐT THPT
|
D01, D10, D14, D15
|
Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị
Mã trường: DCQ
|
|
| 7 |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định)
7220201DKD
|
22.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78
|
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK
|
|
| 8 |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội)
7220201DKK
|
24.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78
|
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK
|
|
| 9 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Phương Đông
Mã trường: DPD
|
|
| 10 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
19.00
|
ĐT THPT
|
D11, D15, D01, C03
|
Đại học Nghệ An
Mã trường: CEA
|
|
| 11 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
23.60
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15
|
Đại học Vinh
Mã trường: TDV
|
|
| 12 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15, D66, X78
|
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD
|
|
| 13 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, D10, D14, D15, D66
|
Đại học Hà Tĩnh
Mã trường: HHT
|
|
| 14 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.48
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 15 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.47
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 16 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.11
|
ĐT THPT
|
D10
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 17 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
17.22
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 18 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
17.33
|
ĐT THPT
|
D15
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 19 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D09
|
Đại học Quảng Bình
Mã trường: DQB
|
|
| 20 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
17.50
|
ĐT THPT
|
D01, D11, D14, D15, D66, X78
|
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT
|
|
| 21 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D14, D09, D15, D66
|
Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn
Mã trường: SIU
|
|
| 22 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26
|
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU
|
|
| 23 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C04, D01, C03, X03, X04
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 24 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
22.25
|
ĐT THPT
|
D01, D11, D12, D13, D14, D15, X78, X79, X80, X81
|
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM
|
|
| 25 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
14.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, D01, D10, D14, D15, D66, X79
|
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB
|
|
| 26 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, D14, D15, D66
|
Đại học Bình Dương
Mã trường: DBD
|
|
| 27 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
18.60
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D14, D15
|
Đại học Đồng Nai
Mã trường: DNU
|
|
| 28 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.10
|
ĐT THPT
|
D01, X78, D14, D15, D10, D09
|
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH
|
|
| 29 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
17.67
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15, D66, X78
|
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD
|
|
| 30 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
24.48
|
ĐT THPT
|
D01, D09, D14, D15
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 31 |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC)
7220201C
|
23.00
|
ĐT THPT
|
D01, D09, D14, D15
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 32 |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An
7220201H
|
23.00
|
ĐT THPT
|
D01, D09, D14, D15
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 33 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
23.74
|
ĐT THPT
|
D01, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X78
|
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ
Mã trường: KCC
|
|
| 34 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15, D66, X78
|
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD
|
|
| 35 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D14, D15, X25, X26, X78
|
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC
|
|
| 36 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15, D90, X25, X78
|
Đại học Phan Thiết
Mã trường: DPT
|
|
| 37 |
Ngôn ngữ Anh (Phân hiệu Ninh Thuận)
7220201N
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D09, D10, D14, D15
|
Phân hiệu Đại học Nông Lâm TP. HCM tại Ninh Thuận
Mã trường: NLN
|
|
| 38 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch)
7220201
|
18.55
|
ĐT THPT
|
D01, A01, D14, D15, D09, D10, D07
|
Đại học Khánh Hòa
Mã trường: UKH
|
|
| 39 |
Ngôn ngữ Anh (04 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh -Trung)
7220201
|
25.00
|
ĐT THPT
|
(TOáN, VăN, ANH, GDKTPL), C03, C04
|
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN
|
|
| 40 |
Ngôn ngữ Anh (04 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh -Trung)
7220201
|
23.58
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN
|
|
| 41 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D66, D84
|
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD
|
|
| 42 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
17.85
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D10, D14
|
Đại học Phú Yên
Mã trường: DPY
|
|
| 43 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
14.00
|
ĐT THPT
|
D09, D01, D10, D14, D15, D66, D84
|
Đại học Quang Trung
Mã trường: DQT
|
|
| 44 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
23.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D14, D15
|
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN
|
|
| 45 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
14.00
|
ĐT THPT
|
D01, A01, D14, D15
|
Đại học Quảng Nam
Mã trường: DQU
|
|
| 46 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D09, D10
|
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH
|
|
| 47 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, B08, C00, D01
|
Đại học Lương Thế Vinh
Mã trường: DTV
|
|
| 48 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D66, D71, C03, C04
|
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU
|
|
| 49 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D84, X25, X78
|
Đại học Hải Dương
Mã trường: DKT
|
|
| 50 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, D10, D09, X25, X78, D11, D14, X70, C00, D30, D20, D40, X37, X90, D55, D65
|
Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Mã trường: DBG
|
|