Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.51
(ĐT THPT)
106.00
(ĐGNL HN)
26.51
(ĐGNL HN)
26.51
(ĐGNL HCM)
950.00
(ĐGNL HCM)
72.68
(ĐGTD BK)
26.51
(ĐGTD BK)
26.51
(Kết Hợp)
26.51
(CCQT)
1523.00
(CCQT)
|
| 2 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.00
(ĐT THPT)
27.75
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
21.35
(ĐT THPT)
21.35
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
23.75
(ĐT THPT)
25.60
(Học Bạ)
764.00
(ĐGNL HCM)
25.35
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Đại học Hùng Vương TP. HCM
Mã trường: DHV |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn)
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
23.75
(ĐT THPT)
26.14
(Học Bạ)
906.40
(ĐGNL HCM)
367.00
(V-SAT)
|
| 8 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.00
(ĐT THPT)
20.50
(ĐT THPT)
|
| 11 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
30.84
(ĐT THPT)
31.34
(ĐT THPT)
36.85
(Học Bạ)
37.10
(Học Bạ)
890.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình tiên tiến
F7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
26.14
(ĐT THPT)
25.64
(ĐT THPT)
30.49
(Học Bạ)
30.74
(Học Bạ)
824.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
FA7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
Ưu Tiên
|
24.00
(ĐT THPT)
28.18
(Học Bạ)
755.00
(ĐGNL HCM)
1050.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 14 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Ngôn ngữ Anh - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa
N7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
22.00
(ĐT THPT)
25.00
(Học Bạ)
661.00
(ĐGNL HCM)
|
| 15 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.40
(ĐT THPT)
27.12
(Học Bạ)
|
| 16 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
26.48
(ĐT THPT)
27.54
(ĐT THPT)
28.60
(Học Bạ)
16.93
(ĐGNL HN)
20.65
(ĐGNL HN)
16.93
(ĐGNL HCM)
20.65
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 18 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 19 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
65.00
(ĐGNL HN)
45.00
(ĐGTD BK)
|
| 20 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Ngôn ngữ Anh
FLE1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 21 |
Đại học Thăng Long
Mã trường: DTL |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Thi Riêng
|
19.70
(ĐT THPT)
20.70
(ĐT THPT)
19.70
(ĐGNL HN)
19.70
(ĐGTD BK)
19.70
(Kết Hợp)
20.70
(Kết Hợp)
19.70
(ĐGNL SPHN)
20.70
(ĐGNL SPHN)
|
| 22 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
5.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
2.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
800.00
(CCQT)
18.00
(CCQT)
200.00
(V-SAT)
|
| 23 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 24 |
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
CCQT
|
20.00
(ĐT THPT)
23.88
(Học Bạ)
87.50
(ĐGNL HN)
697.50
(ĐGNL HCM)
1215.00
(CCQT)
25.00
(CCQT)
31.75
(CCQT)
|
| 25 |
Đại học Tài chính Ngân hàng Hà Nội
Mã trường: FBU |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
18.50
(ĐT THPT)
18.50
(Học Bạ)
18.50
(ĐGNL HN)
|
| 26 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
22.25
(ĐT THPT)
23.75
(ĐT THPT)
812.00
(ĐGNL HCM)
22.25
(CCQT)
|
| 27 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến
7220201C |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
20.50
(ĐT THPT)
19.00
(ĐT THPT)
701.00
(ĐGNL HCM)
19.00
(CCQT)
|
| 28 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
24.90
(ĐT THPT)
28.01
(Học Bạ)
1000.00
(ĐGNL HCM)
24.90
(Kết Hợp)
24.90
(CCQT)
|
| 29 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Ngôn ngữ Anh
7220201N |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
19.00
(ĐT THPT)
700.00
(ĐGNL HCM)
|
| 30 |
Học viện Chính sách và Phát triển
Mã trường: HCP |
Ngành Ngôn ngữ Anh
7220201 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
30.02
(ĐT THPT)
30.02
(Học Bạ)
30.02
(ĐGNL HN)
30.02
(ĐGTD BK)
30.02
(Kết Hợp)
|