82 lượt search
Ngôn ngữ Anh

Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201 5.0 82 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
26.51 (ĐT THPT)
106.00 (ĐGNL HN)
26.51 (ĐGNL HN)
26.51 (ĐGNL HCM)
950.00 (ĐGNL HCM)
72.68 (ĐGTD BK)
26.51 (ĐGTD BK)
26.51 (Kết Hợp)
26.51 (CCQT)
1523.00 (CCQT)
2 Học viện Ngân hàng

Mã trường: NHH

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ
26.00 (ĐT THPT)
27.75 (Học Bạ)
3 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
21.35 (ĐT THPT)
21.35 (Học Bạ)
4 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
23.75 (ĐT THPT)
25.60 (Học Bạ)
764.00 (ĐGNL HCM)
25.35 (Kết Hợp)
5 Đại học Hùng Vương TP. HCM

Mã trường: DHV

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
6 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
7 Đại học Tài chính Marketing

Mã trường: DMS

Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn)

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
23.75 (ĐT THPT)
26.14 (Học Bạ)
906.40 (ĐGNL HCM)
367.00 (V-SAT)
8 Đại học Đại Nam

Mã trường: DDN

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
9 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Lao động Xã hội

Mã trường: DLX

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ
21.00 (ĐT THPT)
20.50 (ĐT THPT)
11 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
30.84 (ĐT THPT)
31.34 (ĐT THPT)
36.85 (Học Bạ)
37.10 (Học Bạ)
890.00 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Ngôn ngữ Anh - Chương trình tiên tiến

F7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
26.14 (ĐT THPT)
25.64 (ĐT THPT)
30.49 (Học Bạ)
30.74 (Học Bạ)
824.00 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Ngôn ngữ Anh - Chương trình đại học bằng tiếng Anh

FA7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT Thi Riêng Ưu Tiên
24.00 (ĐT THPT)
28.18 (Học Bạ)
755.00 (ĐGNL HCM)
1050.00 (CCQT)
24.00 (Thi Riêng)
14 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

Ngôn ngữ Anh - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa

N7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
22.00 (ĐT THPT)
25.00 (Học Bạ)
661.00 (ĐGNL HCM)
15 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ
26.40 (ĐT THPT)
27.12 (Học Bạ)
16 Học viện Khoa học Quân sự

Mã trường: NQH

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
26.48 (ĐT THPT)
27.54 (ĐT THPT)
28.60 (Học Bạ)
16.93 (ĐGNL HN)
20.65 (ĐGNL HN)
16.93 (ĐGNL HCM)
20.65 (ĐGNL HCM)
17 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
18 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
19 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
65.00 (ĐGNL HN)
45.00 (ĐGTD BK)
20 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Ngôn ngữ Anh

FLE1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
23.33 (Học Bạ)
65.70 (ĐGNL HN)
45.93 (ĐGTD BK)
257.67 (V-SAT)
21 Đại học Thăng Long

Mã trường: DTL

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Thi Riêng
19.70 (ĐT THPT)
20.70 (ĐT THPT)
19.70 (ĐGNL HN)
19.70 (ĐGTD BK)
19.70 (Kết Hợp)
20.70 (Kết Hợp)
19.70 (ĐGNL SPHN)
20.70 (ĐGNL SPHN)
22 Đại học Quốc tế Hồng Bàng

Mã trường: HIU

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM CCQT V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
5.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
2.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
800.00 (CCQT)
18.00 (CCQT)
200.00 (V-SAT)
23 Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
24 Học viện Hàng không Việt Nam 

Mã trường: HHK

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM CCQT
20.00 (ĐT THPT)
23.88 (Học Bạ)
87.50 (ĐGNL HN)
697.50 (ĐGNL HCM)
1215.00 (CCQT)
25.00 (CCQT)
31.75 (CCQT)
25 Đại học Tài chính Ngân hàng Hà Nội

Mã trường: FBU

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
18.50 (ĐT THPT)
18.50 (Học Bạ)
18.50 (ĐGNL HN)
26 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
22.25 (ĐT THPT)
23.75 (ĐT THPT)
812.00 (ĐGNL HCM)
22.25 (CCQT)
27 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Ngôn ngữ Anh Chương trình Tiên tiến

7220201C

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
20.50 (ĐT THPT)
19.00 (ĐT THPT)
701.00 (ĐGNL HCM)
19.00 (CCQT)
28 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
24.90 (ĐT THPT)
28.01 (Học Bạ)
1000.00 (ĐGNL HCM)
24.90 (Kết Hợp)
24.90 (CCQT)
29 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Ngôn ngữ Anh

7220201N

-
ĐT THPT ĐGNL HCM
19.00 (ĐT THPT)
700.00 (ĐGNL HCM)
30 Học viện Chính sách và Phát triển

Mã trường: HCP

Ngành Ngôn ngữ Anh

7220201

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp
30.02 (ĐT THPT)
30.02 (Học Bạ)
30.02 (ĐGNL HN)
30.02 (ĐGTD BK)
30.02 (Kết Hợp)