80 lượt search
Ngôn ngữ Anh

Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201 5.0 80 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Ngôn ngữ Anh

7220201

21.00 ĐT THPT A01, C01, C02, C03, C04 Đại học FPT Cần Thơ

Mã trường: (FPT)

2 Ngôn ngữ Anh

7220201DKD

22.00 ĐT THPT A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7, X78 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

3 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01 Đại học Công nghệ Miền Đông

Mã trường: DMD

4 Ngôn ngữ Anh

7220201

18.50 ĐT THPT - Đại học Công nghệ Đông Á

Mã trường: DDA

5 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT A01, D01, D10, D14 Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên

Mã trường: DVB

6 Ngôn ngữ Anh

7220201

16.00 ĐT THPT D01, D10, D14, D15 Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị

Mã trường: DCQ

7 Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định)

7220201DKD

22.00 ĐT THPT A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

8 Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội)

7220201DKK

24.00 ĐT THPT A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

9 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT D01 Đại học Phương Đông

Mã trường: DPD

10 Ngôn ngữ Anh

7220201

19.00 ĐT THPT D11, D15, D01, C03 Đại học Nghệ An

Mã trường: CEA

11 Ngôn ngữ Anh

7220201

23.60 ĐT THPT D01, D14, D15 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

12 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT D01, D14, D15, D66, X78 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

13 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT D01, D10, D14, D15, D66 Đại học Hà Tĩnh

Mã trường: HHT

14 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.48 ĐT THPT D01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

15 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.47 ĐT THPT A01 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

16 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.11 ĐT THPT D10 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

17 Ngôn ngữ Anh

7220201

17.22 ĐT THPT D14 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

18 Ngôn ngữ Anh

7220201

17.33 ĐT THPT D15 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

19 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT D09 Đại học Quảng Bình

Mã trường: DQB

20 Ngôn ngữ Anh

7220201

17.50 ĐT THPT D01, D11, D14, D15, D66, X78 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

21 Ngôn ngữ Anh

7220201

16.00 ĐT THPT A01, D01, D14, D09, D15, D66 Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn

Mã trường: SIU

22 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 Đại học Gia Định

Mã trường: GDU

23 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT C04, D01, C03, X03, X04 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

24 Ngôn ngữ Anh

7220201

22.25 ĐT THPT D01, D11, D12, D13, D14, D15, X78, X79, X80, X81 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

25 Ngôn ngữ Anh

7220201

14.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D10, D14, D15, D66, X79 Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương

Mã trường: DKB

26 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT A01, D01, D07, D14, D15, D66 Đại học Bình Dương

Mã trường: DBD

27 Ngôn ngữ Anh

7220201

18.60 ĐT THPT A01, D01, D14, D15 Đại học Đồng Nai

Mã trường: DNU

28 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.10 ĐT THPT D01, X78, D14, D15, D10, D09 Đại học Lạc Hồng

Mã trường: DLH

29 Ngôn ngữ Anh

7220201

17.67 ĐT THPT D01, D14, D15, D66, X78  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

30 Ngôn ngữ Anh

7220201

24.48 ĐT THPT D01, D09, D14, D15 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

31 Ngôn ngữ Anh (CTCLC)

7220201C

23.00 ĐT THPT D01, D09, D14, D15 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

32 Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An

7220201H

23.00 ĐT THPT D01, D09, D14, D15 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

33 Ngôn ngữ Anh

7220201

23.74 ĐT THPT D01, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X78 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ

Mã trường: KCC

34 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT D01, D14, D15, D66, X78 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

35 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT A01, D01, D14, D15, X25, X26, X78 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

36 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT D01, D14, D15, D90, X25, X78 Đại học Phan Thiết

Mã trường: DPT

37 Ngôn ngữ Anh (Phân hiệu Ninh Thuận)

7220201N

16.00 ĐT THPT A01, D01, D09, D10, D14, D15 Phân hiệu Đại học Nông Lâm TP. HCM tại Ninh Thuận

Mã trường: NLN

38 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch)

7220201

18.55 ĐT THPT D01, A01, D14, D15, D09, D10, D07 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

39 Ngôn ngữ Anh (04 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh -Trung)

7220201

25.00 ĐT THPT (TOáN, VăN, ANH, GDKTPL), C03, C04 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

40 Ngôn ngữ Anh (04 chuyên ngành: Biên - phiên dịch; Tiếng Anh du lịch; Giảng dạy Tiếng Anh; Song ngữ Anh -Trung)

7220201

23.58 ĐT THPT D01 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

41 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT D01, D14, D66, D84 Đại học Thái Bình Dương

Mã trường: TBD

42 Ngôn ngữ Anh

7220201

17.85 ĐT THPT A01, D01, D10, D14 Đại học Phú Yên

Mã trường: DPY

43 Ngôn ngữ Anh

7220201

14.00 ĐT THPT D09, D01, D10, D14, D15, D66, D84 Đại học Quang Trung

Mã trường: DQT

44 Ngôn ngữ Anh

7220201

23.00 ĐT THPT A01, D01, D14, D15 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

45 Ngôn ngữ Anh

7220201

14.00 ĐT THPT D01, A01, D14, D15 Đại học Quảng Nam

Mã trường: DQU

46 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT A01, D01, D09, D10 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

47 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT A01, B08, C00, D01 Đại học Lương Thế Vinh

Mã trường: DTV

48 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT D01, D14, D66, D71, C03, C04 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

49 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, D84, X25, X78 Đại học Hải Dương

Mã trường: DKT

50 Ngôn ngữ Anh

7220201

15.00 ĐT THPT A01, D10, D09, X25, X78, D11, D14, X70, C00, D30, D20, D40, X37, X90, D55, D65 Đại học Nông Lâm Bắc Giang

Mã trường: DBG