87 lượt search
Ngôn ngữ Đức

Ngôn ngữ Đức

Mã ngành: 7220205 5.0 87 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Ngôn ngữ Đức

7220205

24.56 ĐT THPT A01, D01, D05, D07, D08, D14, D15, D21, D26, D31, D41, D61 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

2 Ngôn ngữ Đức

7220205

28.35 ĐT THPT D01, D05 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

3 Ngôn ngữ Đức

7220205

22.60 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

4 Ngôn ngữ Đức

7220205

23.00 ĐT THPT D05 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

5 Ngôn ngữ Đức

7220205

25.50 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

6 Ngôn ngữ Đức (Chuẩn QT)

7220205_CLC

22.30 ĐT THPT D05 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

7 Ngôn ngữ Đức (Chuẩn QT)

7220205_CLC

21.20 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

8 Ngôn ngữ Đức (Chuẩn QT)

7220205_CLC

21.30 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX