Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ngôn ngữ Đức
7220205 |
24.56 | ĐT THPT | A01, D01, D05, D07, D08, D14, D15, D21, D26, D31, D41, D61 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Đức
7220205 |
28.35 | ĐT THPT | D01, D05 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
|
| 3 |
Ngôn ngữ Đức
7220205 |
22.60 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 4 |
Ngôn ngữ Đức
7220205 |
23.00 | ĐT THPT | D05 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 5 |
Ngôn ngữ Đức
7220205 |
25.50 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 6 |
Ngôn ngữ Đức (Chuẩn QT)
7220205_CLC |
22.30 | ĐT THPT | D05 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 7 |
Ngôn ngữ Đức (Chuẩn QT)
7220205_CLC |
21.20 | ĐT THPT | D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
|
| 8 |
Ngôn ngữ Đức (Chuẩn QT)
7220205_CLC |
21.30 | ĐT THPT | D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |