99 lượt search
Ngôn ngữ Nga

Ngôn ngữ Nga

Mã ngành: 7220202 5.0 99 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Học viện Khoa học Quân sự

Mã trường: NQH

Ngôn ngữ Nga

7220202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
25.88 (ĐT THPT)
27.17 (ĐT THPT)
27.68 (Học Bạ)
17.45 (ĐGNL HN)
21.03 (ĐGNL HN)
17.45 (ĐGNL HCM)
21.03 (ĐGNL HCM)
2 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK

Ngôn ngữ Nga

7220202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
65.00 (ĐGNL HN)
45.00 (ĐGTD BK)
3 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Ngôn ngữ Nga

7220202

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
20.00 (ĐT THPT)
20.50 (ĐT THPT)
21.00 (ĐT THPT)
700.00 (ĐGNL HCM)
26.79 (Ưu Tiên)
25.12 (Ưu Tiên)
27.10 (Ưu Tiên)
26.90 (Ưu Tiên)
4  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Ngôn ngữ Nga

7220202

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ Thi Riêng
18.00 (ĐT THPT)
17.50 (ĐT THPT)
18.25 (ĐT THPT)
17.13 (Kết Hợp)
16.63 (Kết Hợp)
16.13 (Kết Hợp)
16.38 (Kết Hợp)
15.88 (Kết Hợp)
17.38 (Kết Hợp)
16.88 (Kết Hợp)
16.63 (Kết Hợp)
16.63 (Kết Hợp)
5 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

Ngôn ngữ Nga

7220202

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ
23.67 (ĐT THPT)
23.67 (Kết Hợp)
6 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

Ngôn ngữ Nga

7220202

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp ĐGNL HCM CCQT
22.60 (ĐT THPT)
90.00 (ĐGNL HN)
22.60 (ĐGNL HN)
22.60 (Kết Hợp)
22.60 (Kết Hợp)
7 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

Ngôn ngữ Nga

7220202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
17.25 (ĐT THPT)
23.28 (Học Bạ)
14.23 (ĐGNL HCM)
17.25 (Thi Riêng)
8 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

Ngôn ngữ Nga

7220202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
9 Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị

Mã trường: DCQ

Ngôn ngữ Nga

7220202

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)