Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Học viện Khoa học Quân sự
Mã trường: NQH |
Ngôn ngữ Nga
7220202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
25.88
(ĐT THPT)
27.17
(ĐT THPT)
27.68
(Học Bạ)
17.45
(ĐGNL HN)
21.03
(ĐGNL HN)
17.45
(ĐGNL HCM)
21.03
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Ngôn ngữ Nga
7220202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
65.00
(ĐGNL HN)
45.00
(ĐGTD BK)
|
| 3 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSX |
Ngôn ngữ Nga
7220202 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
20.00
(ĐT THPT)
20.50
(ĐT THPT)
21.00
(ĐT THPT)
700.00
(ĐGNL HCM)
26.79
(Ưu Tiên)
25.12
(Ưu Tiên)
27.10
(Ưu Tiên)
26.90
(Ưu Tiên)
|
| 4 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Ngôn ngữ Nga
7220202 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
Thi Riêng
|
18.00
(ĐT THPT)
17.50
(ĐT THPT)
18.25
(ĐT THPT)
17.13
(Kết Hợp)
16.63
(Kết Hợp)
16.13
(Kết Hợp)
16.38
(Kết Hợp)
15.88
(Kết Hợp)
17.38
(Kết Hợp)
16.88
(Kết Hợp)
16.63
(Kết Hợp)
16.63
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Đại học Hà Nội
Mã trường: NHF |
Ngôn ngữ Nga
7220202 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
|
23.67
(ĐT THPT)
23.67
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHF |
Ngôn ngữ Nga
7220202 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
ĐGNL HCM
CCQT
|
22.60
(ĐT THPT)
90.00
(ĐGNL HN)
22.60
(ĐGNL HN)
22.60
(Kết Hợp)
22.60
(Kết Hợp)
|
| 7 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDF |
Ngôn ngữ Nga
7220202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
17.25
(ĐT THPT)
23.28
(Học Bạ)
14.23
(ĐGNL HCM)
17.25
(Thi Riêng)
|
| 8 |
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Mã trường: DHF |
Ngôn ngữ Nga
7220202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị
Mã trường: DCQ |
Ngôn ngữ Nga
7220202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|