96 lượt search
Ngôn ngữ Nga

Ngôn ngữ Nga

Mã ngành: 7220202 5.0 96 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Ngôn ngữ Nga

7220202

15.00 ĐT THPT D01, D02, D14, D15, D42, D62 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

2 Ngôn ngữ Nga

7220202

17.25 ĐT THPT D01, D02, D09, D10, D14, D15 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

3 Ngôn ngữ Nga

7220202

22.60 ĐT THPT A01, D01, D02, D07, D08, D14, D15, D22, D27, D32, D42, D62 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHF

4 Ngôn ngữ Nga

7220202

23.67 ĐT THPT D01, D02, D03 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

5 Ngôn ngữ Nga

7220202

18.00 ĐT THPT D14  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

6 Ngôn ngữ Nga

7220202

17.50 ĐT THPT D66, X78  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

7 Ngôn ngữ Nga

7220202

18.25 ĐT THPT D01, D02  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

8 Ngôn ngữ Nga

7220202

20.00 ĐT THPT D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

9 Ngôn ngữ Nga

7220202

20.50 ĐT THPT D02 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

10 Ngôn ngữ Nga

7220202

21.00 ĐT THPT D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

11 Ngôn ngữ Nga

7220202

17.00 ĐT THPT D01, D09, X78, C00, X25, D14, D15 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: DQK