Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kinh tế lao động
421 |
- |
|
|
| 2 |
Học viện Chính sách và Phát triển
Mã trường: HCP |
Ngành Kinh tế số
7310109 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
23.35
(ĐT THPT)
23.35
(Học Bạ)
23.35
(ĐGNL HN)
23.35
(ĐGTD BK)
23.35
(Kết Hợp)
|
| 3 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
Kinh tế số
TLA410 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
22.11
(ĐT THPT)
26.62
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Công nghệ tài chính
7310109 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
20.00
(ĐT THPT)
21.43
(Học Bạ)
18.50
(Học Bạ)
20.00
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Kinh tế số
7310109 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Kinh tế số
7310109 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 7 |
Đại học Kinh tế - Đại học Huế
Mã trường: DHK |
Kinh tế số
7310109 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Nghệ An
Mã trường: CEA |
Kinh tế số
7310109 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
18.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Kinh tế số
7310109 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 10 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Kinh tế số
FIDT1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
22.81
(Học Bạ)
62.51
(ĐGNL HN)
43.98
(ĐGTD BK)
242.88
(V-SAT)
|
| 11 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam
Mã trường: HPN |
Kinh tế số
7310109 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
Kết Hợp
|
23.20
(ĐT THPT)
24.20
(ĐT THPT)
24.90
(Học Bạ)
25.90
(Học Bạ)
18.51
(ĐGNL SPHN)
19.51
(ĐGNL SPHN)
|
| 12 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Kinh tế số
7310109 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL SPHN
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
18.50
(ĐT THPT)
21.50
(Học Bạ)
18.50
(ĐGNL SPHN)
|
| 13 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số)
TM39 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
25.10
(ĐT THPT)
100.67
(ĐGNL HN)
69.60
(ĐGTD BK)
25.10
(Kết Hợp)
25.10
(Kết Hợp)
|
| 14 |
Đại học Công nghiệp Việt Hung
Mã trường: VHD |
Kinh tế số
7310109 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.70
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT |
Kinh tế số
7310109 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
550.00
(ĐGNL HCM)
|