| 1 |
Kinh tế vận tải biển
D401
|
24.01
|
ĐT THPT
|
C04
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 2 |
Kinh tế vận tải biển
D401
|
23.58
|
ĐT THPT
|
D09
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 3 |
Kinh tế vận tải biển
D401
|
23.70
|
ĐT THPT
|
A01, D01
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 4 |
Kinh tế vận tải biển
D401
|
24.10
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 5 |
Kinh tế vận tải biển
D401
|
23.99
|
ĐT THPT
|
C03
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 6 |
Kinh tế vận tải thủy
D410
|
23.04
|
ĐT THPT
|
C03
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 7 |
Kinh tế vận tải thủy
D410
|
23.06
|
ĐT THPT
|
C04
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 8 |
Kinh tế vận tải thủy
D410
|
22.63
|
ĐT THPT
|
D09
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 9 |
Kinh tế vận tải thủy
D410
|
22.75
|
ĐT THPT
|
A01, D01
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 10 |
Kinh tế vận tải thủy
D410
|
23.15
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 11 |
Kinh tế vận tải biển (NC)
H401
|
21.25
|
ĐT THPT
|
A01, D01
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 12 |
Kinh tế vận tải biển (NC)
H401
|
21.42
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 13 |
Kinh tế vận tải biển (NC)
H401
|
21.65
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 14 |
Kinh tế vận tải biển (NC)
H401
|
21.42
|
ĐT THPT
|
C02
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 15 |
Kinh tế vận tải biển (NC)
H401
|
21.60
|
ĐT THPT
|
X02
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 16 |
Kinh tế vận tải (Kinh tế vận tải biển - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)
7840104C1
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, D01
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 17 |
Kinh tế vận tải (Kinh tế vận tải hàng không - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)
7840104C2
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, D01
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 18 |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải)
7840104K
|
23.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, D01, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15
|
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK
|
|