104 lượt search
Kinh tế vận tải

Kinh tế vận tải

Mã ngành: 7840104 5.0 104 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Kinh tế vận tải biển

D401

24.01 ĐT THPT C04 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

2 Kinh tế vận tải biển

D401

23.58 ĐT THPT D09 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

3 Kinh tế vận tải biển

D401

23.70 ĐT THPT A01, D01 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

4 Kinh tế vận tải biển

D401

24.10 ĐT THPT C01 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

5 Kinh tế vận tải biển

D401

23.99 ĐT THPT C03 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

6 Kinh tế vận tải thủy

D410

23.04 ĐT THPT C03 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

7 Kinh tế vận tải thủy

D410

23.06 ĐT THPT C04 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

8 Kinh tế vận tải thủy

D410

22.63 ĐT THPT D09 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

9 Kinh tế vận tải thủy

D410

22.75 ĐT THPT A01, D01 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

10 Kinh tế vận tải thủy

D410

23.15 ĐT THPT C01 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

11 Kinh tế vận tải biển (NC)

H401

21.25 ĐT THPT A01, D01 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

12 Kinh tế vận tải biển (NC)

H401

21.42 ĐT THPT A00 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

13 Kinh tế vận tải biển (NC)

H401

21.65 ĐT THPT C01 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

14 Kinh tế vận tải biển (NC)

H401

21.42 ĐT THPT C02 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

15 Kinh tế vận tải biển (NC)

H401

21.60 ĐT THPT X02 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

16 Kinh tế vận tải (Kinh tế vận tải biển - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)

7840104C1

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

17 Kinh tế vận tải (Kinh tế vận tải hàng không - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)

7840104C2

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

18 Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải)

7840104K

23.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, D01, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15 Học viện Hàng không Việt Nam 

Mã trường: HHK