| 1 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
16.00
|
ĐT THPT
|
C00, X01
|
Đại học Tài chính - Kế toán
Mã trường: DKQ
|
|
| 2 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01
|
Đại học Công nghệ Miền Đông
Mã trường: DMD
|
|
| 3 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, D01, D03, B04, B08, C02, C03, C04, C00, D14, X01
|
Đại học Quản lý và Công nghệ TP HCM
Mã trường: UMT
|
|
| 4 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26
|
Đại học Gia Định
Mã trường: GDU
|
|
| 5 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, D01, C01, C03
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 6 |
Kinh doanh quốc tế
7310120
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, X01, X04, Y09, C04, C03
|
Đại học Lạc Hồng
Mã trường: DLH
|
|
| 7 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
22.47
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C02, D01
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 8 |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC)
7340120C
|
20.75
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, X26
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 9 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, C04, X26, X02, X06
|
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD
|
|
| 10 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C03, C04, D01, D10, X17, X56, Y07
|
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC
|
|
| 11 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C01, C14, D01, D04, D05, D07, D10
|
Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTQ
|
|
| 12 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A07, A09, B00, C00, C02, C04, C20, D01, D14
|
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTN
|
|
| 13 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
18.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C04, D01, X01
|
Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTE
|
|
| 14 |
Kinh doanh quốc tế và logistics
A409
|
22.71
|
ĐT THPT
|
D15
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 15 |
Kinh doanh quốc tế và logistics
A409
|
22.25
|
ĐT THPT
|
A01, D01
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 16 |
Kinh doanh quốc tế và logistics
A409
|
22.13
|
ĐT THPT
|
D09
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 17 |
Kinh doanh quốc tế và logistics
A409
|
22.16
|
ĐT THPT
|
D10
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 18 |
Kinh doanh quốc tế và logistics
A409
|
22.69
|
ĐT THPT
|
D14
|
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA
|
|
| 19 |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)
TM19
|
26.80
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07
|
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU
|
|
| 20 |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
TM20
|
26.30
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28
|
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU
|
|
| 21 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
15.25
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07, D10, A07, D09
|
Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh (Đại học Đà Nẵng)
Mã trường: DDV
|
|
| 22 |
Kinh doanh Quốc tế
7340120
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A08, X17, A09, X21, D01, D09
|
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG
|
|
| 23 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, D01
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 24 |
Kinh doanh quốc tế (Kinh doanh số - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)
7340120C1
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, D01
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 25 |
Kinh doanh quốc tế & Luật (Chương trình chuẩn nhận cùng lúc hai bằng cử nhân)
7340120KL
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, C00, D01, X01
|
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU
|
|
| 26 |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn)
7340120S
|
24.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07, X25, X26
|
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ
|
|
| 27 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
18.84
|
ĐT THPT
|
X01
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 28 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
17.20
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 29 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
16.52
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 30 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
18.84
|
ĐT THPT
|
C14
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 31 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
16.53
|
ĐT THPT
|
D01
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 32 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
16.16
|
ĐT THPT
|
D10
|
Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
|
|
| 33 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07, C01, X01
|
Đại học Tân Tạo
Mã trường: TTU
|
|
| 34 |
Kinh doanh quốc tế
QHQ01
|
22.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D07, C01, C02, X02, X26
|
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHQ
|
|
| 35 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A07, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X17, X21
|
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD
|
|
| 36 |
CT CLC Kinh doanh quốc tế
KDQH2.1
|
27.50
|
ĐT THPT
|
A01, D01, D07
|
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH
|
|
| 37 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản
KDQH2.3
|
26.30
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D01, D06, D07
|
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH
|
|
| 38 |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)
7340120BP
|
24.50
|
ĐT THPT
|
A00
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 39 |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)
7340120BP
|
25.48
|
ĐT THPT
|
A01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 40 |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)
7340120BP
|
23.72
|
ĐT THPT
|
C01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 41 |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)
7340120BP
|
25.88
|
ĐT THPT
|
D01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 42 |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt)
7340120V
|
24.95
|
ĐT THPT
|
A00
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 43 |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt)
7340120V
|
25.93
|
ĐT THPT
|
A01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 44 |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt)
7340120V
|
24.17
|
ĐT THPT
|
C01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 45 |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt)
7340120V
|
26.33
|
ĐT THPT
|
D01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 46 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
21.99
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 47 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
22.93
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 48 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
20.37
|
ĐT THPT
|
D07
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 49 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
21.30
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 50 |
Kinh doanh quốc tế
7340120
|
21.31
|
ĐT THPT
|
A02, A03, A04, A05, A06, A07, B01, B02, B03, B08, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54, X55, X56, X57
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|