Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
28.60
(ĐT THPT)
118.00
(ĐGNL HN)
28.60
(ĐGNL HN)
28.60
(ĐGNL HCM)
1025.00
(ĐGNL HCM)
82.65
(ĐGTD BK)
28.60
(ĐGTD BK)
28.60
(Kết Hợp)
28.60
(CCQT)
1572.00
(CCQT)
|
| 2 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.50
(ĐT THPT)
28.25
(Học Bạ)
|
| 3 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
23.50
(ĐT THPT)
25.30
(Học Bạ)
752.00
(ĐGNL HCM)
25.05
(Kết Hợp)
|
| 4 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Thi Riêng
|
25.30
(ĐT THPT)
28.80
(Học Bạ)
28.00
(Học Bạ)
25.00
(Học Bạ)
26.00
(Học Bạ)
28.50
(Học Bạ)
900.00
(ĐGNL HCM)
250.00
(Thi Riêng)
|
| 6 |
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS |
Kinh doanh quốc tế
7340120C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.70
(ĐT THPT)
28.00
(Học Bạ)
783.00
(ĐGNL HCM)
|
| 7 |
Đại học Đại Nam
Mã trường: DDN |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
31.51
(ĐT THPT)
31.26
(ĐT THPT)
31.01
(ĐT THPT)
36.98
(Học Bạ)
893.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Kinh doanh quốc tế - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
FA7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
Ưu Tiên
|
23.50
(ĐT THPT)
27.75
(Học Bạ)
752.00
(ĐGNL HCM)
1039.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 11 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 12 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: DQK |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
65.00
(ĐGNL HN)
45.00
(ĐGTD BK)
|
| 13 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
FBE6 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 14 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
22.30
(ĐT THPT)
23.80
(ĐT THPT)
814.00
(ĐGNL HCM)
22.30
(CCQT)
|
| 15 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Kinh doanh quốc tế
7340120_408 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
Học Bạ
|
27.84
(ĐT THPT)
26.79
(ĐT THPT)
984.00
(ĐGNL HCM)
81.18
(Ưu Tiên)
86.11
(Ưu Tiên)
1200.00
(CCQT)
|
| 16 |
Học viện Ngoại giao
Mã trường: HQT |
Kinh doanh quốc tế
HQT06 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
CCQT
Học Bạ
|
24.75
(ĐT THPT)
27.13
(Kết Hợp)
27.13
(CCQT)
|
| 17 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
21.99
(ĐT THPT)
22.93
(ĐT THPT)
20.37
(ĐT THPT)
21.30
(ĐT THPT)
21.31
(ĐT THPT)
20.78
(ĐT THPT)
21.31
(ĐGNL HCM)
21.31
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
6.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 19 |
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHQ |
Kinh doanh quốc tế
QHQ01 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
22.00
(ĐT THPT)
76.00
(ĐGNL HN)
|
| 20 |
Đại học Tân Tạo
Mã trường: TTU |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 21 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
27.00
(ĐT THPT)
28.00
(Học Bạ)
900.00
(ĐGNL HCM)
|
| 22 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
|
| 23 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 24 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế)
TM19 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
26.80
(ĐT THPT)
112.00
(ĐGNL HN)
80.20
(ĐGTD BK)
26.80
(Kết Hợp)
26.80
(Kết Hợp)
|
| 25 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
TM20 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
26.30
(ĐT THPT)
108.67
(ĐGNL HN)
76.80
(ĐGTD BK)
26.30
(Kết Hợp)
29.80
(Kết Hợp)
26.30
(Kết Hợp)
|
| 26 |
Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTE |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
62.00
(ĐGNL HN)
18.00
(V-SAT)
|
| 27 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTN |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
225.00
(V-SAT)
|
| 28 |
Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTQ |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
17.00
(ĐGNL HN)
17.00
(ĐGTD BK)
17.00
(Kết Hợp)
17.00
(V-SAT)
|
| 29 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 30 |
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD |
Kinh doanh quốc tế
7340120 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|