Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Logistics và hạ tầng giao thông
GTADCLH2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
21.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
72.00
(ĐGNL HN)
49.89
(ĐGTD BK)
13.80
(ĐGNL SPHN)
|
| 2 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Logistics và vận tải đa phương thức
GTADCVL2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
22.50
(ĐT THPT)
25.50
(Học Bạ)
77.25
(ĐGNL HN)
52.88
(ĐGTD BK)
15.34
(ĐGNL SPHN)
|
| 3 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Logistics và Hệ thống Công nghiệp
128 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
80.52
(Kết Hợp)
|
| 4 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Logistics và Hệ thống Công nghiệp
228 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
73.05
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số)
FIDT4 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
22.81
(Học Bạ)
62.51
(ĐGNL HN)
43.98
(ĐGTD BK)
242.88
(V-SAT)
|
| 6 |
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh)
7840104E |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
CCQT
|
22.00
(ĐT THPT)
25.75
(Học Bạ)
95.00
(ĐGNL HN)
755.00
(ĐGNL HCM)
1290.00
(CCQT)
27.00
(CCQT)
33.50
(CCQT)
|
| 7 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Logistics (Trường Đại học Tongmyong - Hàn Quốc cấp bằng)
GTADKLG2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
21.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
72.00
(ĐGNL HN)
49.89
(ĐGTD BK)
13.80
(ĐGNL SPHN)
|
| 8 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Hải quan và Logistics
GTADCHQ2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
23.00
(ĐT THPT)
26.00
(Học Bạ)
79.00
(ĐGNL HN)
53.87
(ĐGTD BK)
15.85
(ĐGNL SPHN)
|
| 9 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh)
GTADCLHA2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
20.00
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
69.00
(ĐGNL HN)
47.94
(ĐGTD BK)
13.62
(ĐGNL SPHN)
|
| 10 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Logistics và vận tải đa phương thức
7310101_04 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
|
23.00
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
23.00
(ĐGNL HN)
23.00
(ĐGNL HCM)
23.00
(ĐGTD BK)
23.00
(Kết Hợp)
23.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 11 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC)
7310101_20 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
|
23.50
(ĐT THPT)
23.50
(Học Bạ)
23.50
(ĐGNL HN)
23.50
(ĐGNL HCM)
23.50
(ĐGTD BK)
23.50
(Kết Hợp)
23.50
(ĐGNL SPHN)
|