76 lượt search
Logistics

Logistics

Mã ngành: 7510605 5.0 76 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Logistics và hạ tầng giao thông

GTADCLH2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
21.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
72.00 (ĐGNL HN)
49.89 (ĐGTD BK)
13.80 (ĐGNL SPHN)
2 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Logistics và vận tải đa phương thức

GTADCVL2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
22.50 (ĐT THPT)
25.50 (Học Bạ)
77.25 (ĐGNL HN)
52.88 (ĐGTD BK)
15.34 (ĐGNL SPHN)
3 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Logistics và Hệ thống Công nghiệp 

128

-
Kết Hợp ĐT THPT Ưu Tiên Học Bạ ĐGNL HCM
80.52 (Kết Hợp)
4 Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSB

Logistics và Hệ thống Công nghiệp

228

-
Kết Hợp ĐT THPT Ưu Tiên Học Bạ ĐGNL HCM
73.05 (Kết Hợp)
5 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số)

FIDT4

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
18.00 (ĐT THPT)
22.81 (Học Bạ)
62.51 (ĐGNL HN)
43.98 (ĐGTD BK)
242.88 (V-SAT)
6 Học viện Hàng không Việt Nam 

Mã trường: HHK

Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh)

7840104E

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM CCQT
22.00 (ĐT THPT)
25.75 (Học Bạ)
95.00 (ĐGNL HN)
755.00 (ĐGNL HCM)
1290.00 (CCQT)
27.00 (CCQT)
33.50 (CCQT)
7 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Logistics (Trường Đại học Tongmyong - Hàn Quốc cấp bằng)

GTADKLG2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
21.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
72.00 (ĐGNL HN)
49.89 (ĐGTD BK)
13.80 (ĐGNL SPHN)
8 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Hải quan và Logistics

GTADCHQ2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
23.00 (ĐT THPT)
26.00 (Học Bạ)
79.00 (ĐGNL HN)
53.87 (ĐGTD BK)
15.85 (ĐGNL SPHN)
9 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh)

GTADCLHA2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
20.00 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
69.00 (ĐGNL HN)
47.94 (ĐGTD BK)
13.62 (ĐGNL SPHN)
10 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Logistics và vận tải đa phương thức

7310101_04

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN
23.00 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
23.00 (ĐGNL HN)
23.00 (ĐGNL HCM)
23.00 (ĐGTD BK)
23.00 (Kết Hợp)
23.00 (ĐGNL SPHN)
11 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Logistics và vận tải đa phương thức (CLC)

7310101_20

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN
23.50 (ĐT THPT)
23.50 (Học Bạ)
23.50 (ĐGNL HN)
23.50 (ĐGNL HCM)
23.50 (ĐGTD BK)
23.50 (Kết Hợp)
23.50 (ĐGNL SPHN)