Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Logistics và vận tải đa phương thức
7310101_04 |
23.00 | ĐT THPT | A00, A01, C01, C03, C04, D01 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
|
| 2 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC)
7310101_20 |
23.50 | ĐT THPT | A00, A01, C01, C03, C04, D01 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
|
| 3 |
Hải quan và Logistics
GTADCHQ2 |
23.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, C01, C02, X01, X02, X03, X25, X26, X27 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
|
| 4 |
Logistics và hạ tầng giao thông
GTADCLH2 |
21.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, C01, C02, X02, X03, X26, X27 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
|
| 5 |
Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh)
GTADCLHA2 |
20.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, C01, C02, X01, X02, X03, X25, X26, X27 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
|
| 6 |
Logistics và vận tải đa phương thức
GTADCVL2 |
22.50 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, C01, C02, X02, X03, X26, X27 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
|
| 7 |
Logistics (Trường Đại học Tongmyong - Hàn Quốc cấp bằng)
GTADKLG2 |
21.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, C01, C02, X02, X03, X26, X27 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
|
| 8 |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh)
7840104E |
22.00 | ĐT THPT | A01, B08, D01, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, X25, X26, X27, X28, X78, X79, X80, X81 |
Học viện Hàng không Việt Nam
Mã trường: HHK |
|
| 9 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số)
FIDT4 |
18.00 | ĐT THPT | A01, D01, D07, D84, X25, X26, X27 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |