66 lượt search
Du lịch

Du lịch

Mã ngành: 7810101 5.0 66 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN Kết Hợp
21.85 (ĐT THPT)
21.85 (Học Bạ)
85.00 (ĐGNL HN)
2 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
3 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
200.00 (V-SAT)
4 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch)

FTS1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
23.33 (Học Bạ)
65.70 (ĐGNL HN)
45.93 (ĐGTD BK)
257.67 (V-SAT)
5 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
21.75 (ĐT THPT)
23.25 (ĐT THPT)
796.00 (ĐGNL HCM)
21.75 (CCQT)
6 Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Mã trường: HVN

Quản lý và phát triển nguồn nhân lực

HVN20

-
ĐT THPT
16.50 (ĐT THPT)
7 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
21.95 (ĐT THPT)
23.57 (ĐT THPT)
21.95 (ĐGNL HCM)
21.95 (V-SAT)
8 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

Du lịch địa chất

7810105

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
20.00 (ĐT THPT)
22.00 (Học Bạ)
62.33 (ĐGNL HN)
48.82 (ĐGTD BK)
9 Đại học văn hóa TP HCM

Mã trường: VHS

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ
26.00 (ĐT THPT)
27.00 (Học Bạ)
10 Đại học Tiền Giang

Mã trường: TTG

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
15.00 (ĐGNL HCM)
15.00 (V-SAT)
11 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
12 Đại học Kiên Giang

Mã trường: TKG

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
18.00 (ĐT THPT)
21.70 (Học Bạ)
720.00 (ĐGNL HCM)
246.43 (V-SAT)
13 Trường Du lịch - Đại học Huế

Mã trường: DHD

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
19.50 (ĐT THPT)
21.94 (Học Bạ)
14 Trường Du lịch - Đại học Huế

Mã trường: DHD

Du lịch điện tử

7810102

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
15 Đại học Khoa học - Đại học Huế

Mã trường: DHT

Quản lý an toàn; sức khỏe và môi trường

7850104

-
Học Bạ ĐGNL HCM ĐT THPT
19.00 (Học Bạ)
650.00 (ĐGNL HCM)
16 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp V-SAT ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
18.67 (Học Bạ)
50.00 (ĐGNL HN)
50.00 (ĐGTD BK)
16.00 (Kết Hợp)
16.00 (V-SAT)
17 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ CCQT
18.50 (ĐT THPT)
19.43 (Học Bạ)
18.50 (CCQT)
18 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
19 Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai

Mã trường: LNS

Du lịch sinh thái

7850104

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
20 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
22.75 (ĐT THPT)
23.50 (Học Bạ)
910.00 (ĐGNL HCM)
23.75 (ĐGNL SPHN)
21 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN CCQT
16.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
18.13 (Học Bạ)
54.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGNL HN)
37.00 (ĐGTD BK)
16.00 (ĐGTD BK)
11.00 (ĐGNL SPHN)
16.00 (ĐGNL SPHN)
22 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Khác ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
16.50 (Học Bạ)
53.60 (ĐGNL HN)
37.44 (ĐGTD BK)
15.00
15.00 (Khác)
23  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ
25.89 (ĐT THPT)
27.39 (ĐT THPT)
26.39 (ĐT THPT)
24.58 (Kết Hợp)
25.83 (Kết Hợp)
25.08 (Kết Hợp)
25.83 (Kết Hợp)
25.08 (Kết Hợp)
25.08 (Kết Hợp)
25.08 (Kết Hợp)
24.58 (Kết Hợp)
25.83 (Kết Hợp)
25.08 (Kết Hợp)
25.08 (Kết Hợp)
24.58 (Kết Hợp)
24 Đại học Lâm nghiệp

Mã trường: LNH

Du lịch sinh thái

7850104

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
16.00 (ĐT THPT)
19.20 (Học Bạ)
54.00 (ĐGNL HN)
37.50 (ĐGTD BK)
25 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
14.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
26 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Du lịch

7810101_CLC

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
27 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810105

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
28 Đại học Hoa Lư

Mã trường: DNB

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ
18.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
29 Đại học Thái Bình Dương

Mã trường: TBD

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
5.50
30 Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên

Mã trường: DVB

Du lịch

7810101

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)