Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
|
21.85
(ĐT THPT)
21.85
(Học Bạ)
85.00
(ĐGNL HN)
|
| 2 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 3 |
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
200.00
(V-SAT)
|
| 4 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch)
FTS1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
21.75
(ĐT THPT)
23.25
(ĐT THPT)
796.00
(ĐGNL HCM)
21.75
(CCQT)
|
| 6 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Mã trường: HVN |
Quản lý và phát triển nguồn nhân lực
HVN20 |
- |
ĐT THPT
|
16.50
(ĐT THPT)
|
| 7 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
21.95
(ĐT THPT)
23.57
(ĐT THPT)
21.95
(ĐGNL HCM)
21.95
(V-SAT)
|
| 8 |
Đại học Mỏ Địa chất
Mã trường: MDA |
Du lịch địa chất
7810105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.00
(ĐT THPT)
22.00
(Học Bạ)
62.33
(ĐGNL HN)
48.82
(ĐGTD BK)
|
| 9 |
Đại học văn hóa TP HCM
Mã trường: VHS |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
26.00
(ĐT THPT)
27.00
(Học Bạ)
|
| 10 |
Đại học Tiền Giang
Mã trường: TTG |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
15.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(V-SAT)
|
| 11 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 12 |
Đại học Kiên Giang
Mã trường: TKG |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
21.70
(Học Bạ)
720.00
(ĐGNL HCM)
246.43
(V-SAT)
|
| 13 |
Trường Du lịch - Đại học Huế
Mã trường: DHD |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
19.50
(ĐT THPT)
21.94
(Học Bạ)
|
| 14 |
Trường Du lịch - Đại học Huế
Mã trường: DHD |
Du lịch điện tử
7810102 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Mã trường: DHT |
Quản lý an toàn; sức khỏe và môi trường
7850104 |
- |
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐT THPT
|
19.00
(Học Bạ)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 16 |
Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTZ |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
V-SAT
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.67
(Học Bạ)
50.00
(ĐGNL HN)
50.00
(ĐGTD BK)
16.00
(Kết Hợp)
16.00
(V-SAT)
|
| 17 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
CCQT
|
18.50
(ĐT THPT)
19.43
(Học Bạ)
18.50
(CCQT)
|
| 18 |
Đại học Tây Đô
Mã trường: DTD |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 19 |
Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai
Mã trường: LNS |
Du lịch sinh thái
7850104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 20 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
22.75
(ĐT THPT)
23.50
(Học Bạ)
910.00
(ĐGNL HCM)
23.75
(ĐGNL SPHN)
|
| 21 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
CCQT
|
16.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
18.13
(Học Bạ)
54.00
(ĐGNL HN)
16.00
(ĐGNL HN)
37.00
(ĐGTD BK)
16.00
(ĐGTD BK)
11.00
(ĐGNL SPHN)
16.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 22 |
Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
Mã trường: DVD |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Khác
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
16.50
(Học Bạ)
53.60
(ĐGNL HN)
37.44
(ĐGTD BK)
15.00
15.00
(Khác)
|
| 23 |
Đại học Sư phạm TP. HCM
Mã trường: SPS |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Học Bạ
|
25.89
(ĐT THPT)
27.39
(ĐT THPT)
26.39
(ĐT THPT)
24.58
(Kết Hợp)
25.83
(Kết Hợp)
25.08
(Kết Hợp)
25.83
(Kết Hợp)
25.08
(Kết Hợp)
25.08
(Kết Hợp)
25.08
(Kết Hợp)
24.58
(Kết Hợp)
25.83
(Kết Hợp)
25.08
(Kết Hợp)
25.08
(Kết Hợp)
24.58
(Kết Hợp)
|
| 24 |
Đại học Lâm nghiệp
Mã trường: LNH |
Du lịch sinh thái
7850104 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
16.00
(ĐT THPT)
19.20
(Học Bạ)
54.00
(ĐGNL HN)
37.50
(ĐGTD BK)
|
| 25 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 26 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Du lịch
7810101_CLC |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 27 |
Đại học Hùng Vương
Mã trường: THV |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 28 |
Đại học Hoa Lư
Mã trường: DNB |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
18.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 29 |
Đại học Thái Bình Dương
Mã trường: TBD |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
5.50
|
| 30 |
Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên
Mã trường: DVB |
Du lịch
7810101 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
|