63 lượt search
Du lịch

Du lịch

Mã ngành: 7810101 5.0 63 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Du lịch

7810101

15.00 ĐT THPT C00, C04, D01, D66, X78 Đại học Văn Hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường: DVD

2 Du lịch

7810101

16.00 ĐT THPT B03, C03, C04, C14, D01, X01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

3 Du lịch

7810101

15.00 ĐT THPT C00, D01, A07, C03, C04, D09, D10, D14, D15, X02, X26, X27, X28 Đại học Nguyễn Tất Thành

Mã trường: NTT

4 Du lịch

7810101

22.75 ĐT THPT C00, C03, C04, C07, D01, D14, D15, X01, X70, X74 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

5 Du lịch

7810101

26.73 ĐT THPT C00, D01, D14, D15 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

6 Du lịch - học tại khu Hòa An

7810101H

25.50 ĐT THPT C00, D01, D14, D15 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

7 Du lịch

7810101

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, C04, C00, D07, A07, D14, D15, X21, X01, X25 Đại học Tây Đô

Mã trường: DTD

8 Du lịch

7810101

20.45 ĐT THPT C00, D14, D15, D01, D10, D09, A01, D07 Đại học Khánh Hòa

Mã trường: UKH

9 Du lịch

7810101

15.00 ĐT THPT A08, C00, C19, D01, D03, D04, D84, DD2 Đại học Thái Bình Dương

Mã trường: TBD

10 Du lịch

7810101

15.00 ĐT THPT C00, C03, C04, D01, D14, D15 Đại học Phú Yên

Mã trường: DPY

11 Du lịch

7810101

18.00 ĐT THPT D01, C01, C04, C03, X01 Đại học Hoa Lư

Mã trường: DNB

12 Du lịch và dịch vụ hàng không

7810101

17.00 ĐT THPT A01, C00, C04, D01, D07, D14, D15, X78 Đại học Hạ Long

Mã trường: HLU

13 Du lịch

7810101

18.50 ĐT THPT X70, X74, D01, C00 Đại học Hùng Vương

Mã trường: THV

14 Du lịch

7810101

16.00 ĐT THPT C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ

15 Quản lý du lịch quốc tế (CTTT)

7810204-CTTT

15.00 ĐT THPT A00, A07, A09, B00, C00, C02, C04, C20, D01, D14 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTN

16 Du lịch

7810101

19.50 ĐT THPT A00, C00, C14, C19, D01, D10, X01, X70 Trường Du lịch - Đại học Huế

Mã trường: DHD

17 Du lịch điện tử

7810102

15.00 ĐT THPT A00, A01, C14, D01, D10, X01, X02 Trường Du lịch - Đại học Huế

Mã trường: DHD

18 Du lịch

7810101

14.00 ĐT THPT C00, C03, C04, C14, C19, D01, D15, X01, X02, X70 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

19 Du lịch

7810101

18.00 ĐT THPT C00, C03, C04, C14, X01, C20, X74, D01 Đại học Kiên Giang

Mã trường: TKG

20 Ngành Du lịch

7810101

15.00 ĐT THPT A01, C00, C03, C04, D01, X01 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

21 Du lịch

7810101

15.00 ĐT THPT C04, C01, C02, D01, C03, X01, X70, C00, C05, X74 Đại học Tiền Giang

Mã trường: TTG

22 Du lịch

7810101

26.00 ĐT THPT C00, C14, D01, D04 Đại học văn hóa TP HCM

Mã trường: VHS

23 Du lịch địa chất

7810105

20.00 ĐT THPT A04, A06, A07, C03, C04, D01, D07, D10 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

24 Du lịch sinh thái

7850104

16.00 ĐT THPT A07, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X04 Đại học Lâm nghiệp

Mã trường: LNH

25 Du lịch

7810101

25.89 ĐT THPT C00  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

26 Du lịch

7810101

27.39 ĐT THPT D01  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

27 Du lịch

7810101

26.39 ĐT THPT D14, D15  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

28 Du lịch

7810101

24.00 ĐT THPT D01, D11, D12, D14, D15, X79 Đại học Công đoàn

Mã trường: LDA

29 Du lịch

7810101

21.95 ĐT THPT B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

30 Du lịch

7810101

23.57 ĐT THPT C01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

31 Du lịch

7810101

21.75 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, D09, D10, X06, X26, X27, X56 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

32 Du lịch

7810101

23.25 ĐT THPT D14, D15 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

33 Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch)

FTS1

19.00 ĐT THPT A00, C03, D01, D09, D10, D84, X25 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

34 Du lịch

7810101

15.00 ĐT THPT D01, D09, D10, D14, D15, X26 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

35 Du lịch

7810101

15.00 ĐT THPT A00, C00, C04, D01, C16, X01, X70, X74 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

36 Du lịch (Chuyên ngành Quản lý du lịch)

7810101

32.05 ĐT THPT D01 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

37 Du lịch (Chuyên ngành Quản lý du lịch)

7810101

32.80 ĐT THPT C00 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

38 Du lịch (Chuyên ngành Quản lý du lịch)

7810101

32.55 ĐT THPT D14, C04, C03, C01 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

39 Du lịch (Chuyên ngành Quản lý du lịch)

7810101

32.30 ĐT THPT C02 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

40 Du lịch (Chuyên ngành Hướng dẫn du lịch)

7810101H

31.84 ĐT THPT C00 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

41 Du lịch (Chuyên ngành Hướng dẫn du lịch)

7810101H

31.59 ĐT THPT D14, C04, C03, C01 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

42 Du lịch (Chuyên ngành Hướng dẫn du lịch)

7810101H

31.34 ĐT THPT C02 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

43 Du lịch (Chuyên ngành Hướng dẫn du lịch)

7810101H

31.09 ĐT THPT D01 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

44 Du lịch (Chuyên ngành Hướng dẫn du lịch) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa

N7810101H

22.50 ĐT THPT C00, C01, C02, C03, C04, D01, D14 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

45 Du lịch

7810101

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25 Đại học Công nghệ Sài Gòn

Mã trường: DSG

46 Du lịch

7810101

24.00 ĐT THPT C00, C03, D01, D15 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

47 Du lịch

7810101

21.85 ĐT THPT D01, D14, D15 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

48 Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810101TA

18.00 ĐT THPT D01, D14, D15 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN