Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
28.38
(ĐT THPT)
117.00
(ĐGNL HN)
28.38
(ĐGNL HN)
28.38
(ĐGNL HCM)
1018.00
(ĐGNL HCM)
81.77
(ĐGTD BK)
28.38
(ĐGTD BK)
28.38
(Kết Hợp)
28.38
(CCQT)
1568.00
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB)
EP12 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
27.25
(ĐT THPT)
27.25
(ĐGNL HN)
110.00
(ĐGNL HN)
979.00
(ĐGNL HCM)
27.25
(ĐGNL HCM)
27.25
(ĐGTD BK)
76.43
(ĐGTD BK)
27.25
(Kết Hợp)
27.25
(CCQT)
1541.00
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3
7340302_CLC3 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.42
(ĐT THPT)
105.00
(ĐGNL HN)
26.42
(ĐGNL HN)
26.42
(ĐGNL HCM)
947.00
(ĐGNL HCM)
72.23
(ĐGTD BK)
26.42
(ĐGTD BK)
26.42
(Kết Hợp)
1521.00
(CCQT)
26.42
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
|
20.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
75.00
(ĐGNL HN)
|
| 5 |
Đại học Điện lực
Mã trường: DDL |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
CCQT
ĐGNL HN
|
20.23
(ĐT THPT)
22.30
(Học Bạ)
22.30
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Đại học Lao động Xã hội
Mã trường: DLX |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
14.00
(ĐT THPT)
|
| 7 |
Đại học Tài chính Ngân hàng Hà Nội
Mã trường: FBU |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
17.00
(ĐGNL HN)
|
| 8 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
20.40
(ĐT THPT)
21.90
(ĐT THPT)
752.00
(ĐGNL HCM)
20.40
(CCQT)
|
| 9 |
Đại học Đại học Kinh tế Luật
Mã trường: QSK |
Kiểm toán
7340302_409 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
Kết Hợp
Học Bạ
|
25.75
(ĐT THPT)
26.60
(ĐT THPT)
929.00
(ĐGNL HCM)
83.88
(Ưu Tiên)
83.80
(Ưu Tiên)
1240.00
(CCQT)
|
| 10 |
Học viện Tài chính
Mã trường: HTC |
Kiểm toán (Chất lượng cao)
7340301C22 |
- |
|
|
| 11 |
Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDQ |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.25
(ĐT THPT)
26.75
(Học Bạ)
830.00
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Kinh tế - Đại học Huế
Mã trường: DHK |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 14 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
Kiểm toán
TLA409 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.44
(ĐT THPT)
26.02
(Học Bạ)
|
| 15 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Kiểm toán (Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)
TM16 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
24.00
(ĐT THPT)
95.60
(ĐGNL HN)
64.60
(ĐGTD BK)
27.10
(Kết Hợp)
24.00
(Kết Hợp)
24.00
(Kết Hợp)
|
| 16 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
21.75
(ĐT THPT)
21.75
(Học Bạ)
21.75
(V-SAT)
|
| 17 |
Đại học Thủ Dầu Một
Mã trường: TDM |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
22.00
(ĐT THPT)
22.75
(Học Bạ)
880.00
(ĐGNL HCM)
23.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 18 |
Đại học Hồng Đức
Mã trường: HDT |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
CCQT
|
16.00
(ĐT THPT)
14.25
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
18.13
(Học Bạ)
16.00
(ĐGNL HN)
65.00
(ĐGNL HN)
45.29
(ĐGTD BK)
16.00
(ĐGTD BK)
12.00
(ĐGNL SPHN)
16.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 19 |
Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM
Mã trường: DNT |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 20 |
Đại học Thương mại
Mã trường: TMU |
Kiểm toán (Kiểm toán)
TM15 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
Học Bạ
|
25.70
(ĐT THPT)
104.67
(ĐGNL HN)
73.20
(ĐGTD BK)
25.70
(Kết Hợp)
25.70
(Kết Hợp)
|
| 21 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGNL SPHN
|
24.88
(ĐT THPT)
24.94
(ĐT THPT)
24.56
(ĐT THPT)
21.80
(ĐT THPT)
24.66
(Học Bạ)
791.00
(ĐGNL HCM)
20.85
(ĐGNL SPHN)
18.75
(ĐGNL SPHN)
20.80
(ĐGNL SPHN)
20.19
(ĐGNL SPHN)
|
| 22 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Kiểm toán (CS Hà Nội)
7340302DKK |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
23.00
(ĐT THPT)
25.88
(Học Bạ)
73.75
(ĐGNL HN)
52.50
(ĐGTD BK)
|
| 23 |
Học viện Ngân hàng
Mã trường: NHH |
Kiểm toán
ACT04 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
Kết Hợp
V-SAT
CCQT
|
24.88
(ĐT THPT)
28.44
(Học Bạ)
100.00
(ĐGNL HN)
27.44
(Kết Hợp)
361.00
(V-SAT)
|
| 24 |
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 25 |
Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: MBS |
Kiểm toán Chương trình Tiên tiến
7340302C |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
CCQT
Học Bạ
V-SAT
|
16.50
(ĐT THPT)
15.00
(ĐT THPT)
567.00
(ĐGNL HCM)
15.00
(CCQT)
|
| 26 |
Học viện Tài chính
Mã trường: HTC |
Kiểm toán (theo định hướng ICAEW)
7340302QT10.01PH |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
35.70
(ĐT THPT)
26.70
(Học Bạ)
35.70
(Kết Hợp)
|
| 27 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Kiểm toán
7340302 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
|
21.71
(ĐT THPT)
22.39
(ĐT THPT)
21.70
(ĐT THPT)
21.18
(ĐT THPT)
23.33
(ĐT THPT)
20.77
(ĐT THPT)
21.71
(ĐGNL HCM)
21.71
(V-SAT)
|
| 28 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
CT TC Kế toán - Kiếm toán
KTKH1.1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
26.80
(ĐT THPT)
25.80
(ĐT THPT)
27.55
(Học Bạ)
28.14
(Học Bạ)
27.82
(ĐGNL HN)
28.30
(ĐGNL HCM)
|
| 29 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA
KTKH2.1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
Kết Hợp
|
25.70
(ĐT THPT)
26.47
(Học Bạ)
26.98
(Học Bạ)
27.70
(Học Bạ)
27.72
(Học Bạ)
27.51
(ĐGNL HN)
28.22
(ĐGNL HCM)
28.28
(Kết Hợp)
|
| 30 |
Đại học Ngoại thương
Mã trường: NTH |
Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán
KTKQ1.1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
27.80
(ĐT THPT)
27.30
(ĐT THPT)
27.00
(Học Bạ)
|