397 lượt search
Kiểm toán

Kiểm toán

Mã ngành: 7340302 5.0 397 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
28.38 (ĐT THPT)
117.00 (ĐGNL HN)
28.38 (ĐGNL HN)
28.38 (ĐGNL HCM)
1018.00 (ĐGNL HCM)
81.77 (ĐGTD BK)
28.38 (ĐGTD BK)
28.38 (Kết Hợp)
28.38 (CCQT)
1568.00 (CCQT)
2 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB)

EP12

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
27.25 (ĐT THPT)
27.25 (ĐGNL HN)
110.00 (ĐGNL HN)
979.00 (ĐGNL HCM)
27.25 (ĐGNL HCM)
27.25 (ĐGTD BK)
76.43 (ĐGTD BK)
27.25 (Kết Hợp)
27.25 (CCQT)
1541.00 (CCQT)
3 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3

7340302_CLC3

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
26.42 (ĐT THPT)
105.00 (ĐGNL HN)
26.42 (ĐGNL HN)
26.42 (ĐGNL HCM)
947.00 (ĐGNL HCM)
72.23 (ĐGTD BK)
26.42 (ĐGTD BK)
26.42 (Kết Hợp)
1521.00 (CCQT)
26.42 (CCQT)
4 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN Kết Hợp
20.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
75.00 (ĐGNL HN)
5 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp CCQT ĐGNL HN
20.23 (ĐT THPT)
22.30 (Học Bạ)
22.30 (Kết Hợp)
6 Đại học Lao động Xã hội

Mã trường: DLX

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT Học Bạ
14.00 (ĐT THPT)
7 Đại học Tài chính Ngân hàng Hà Nội

Mã trường: FBU

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
17.00 (ĐGNL HN)
8 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
20.40 (ĐT THPT)
21.90 (ĐT THPT)
752.00 (ĐGNL HCM)
20.40 (CCQT)
9 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

Kiểm toán

7340302_409

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT Kết Hợp Học Bạ
25.75 (ĐT THPT)
26.60 (ĐT THPT)
929.00 (ĐGNL HCM)
83.88 (Ưu Tiên)
83.80 (Ưu Tiên)
1240.00 (CCQT)
10 Học viện Tài chính

Mã trường: HTC

Kiểm toán (Chất lượng cao)

7340301C22

-
11 Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
25.25 (ĐT THPT)
26.75 (Học Bạ)
830.00 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
13 Đại học Kinh tế - Đại học Huế

Mã trường: DHK

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
600.00 (ĐGNL HCM)
14 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

Kiểm toán

TLA409

-
ĐT THPT Học Bạ
21.44 (ĐT THPT)
26.02 (Học Bạ)
15 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

Kiểm toán (Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)

TM16

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp Học Bạ
24.00 (ĐT THPT)
95.60 (ĐGNL HN)
64.60 (ĐGTD BK)
27.10 (Kết Hợp)
24.00 (Kết Hợp)
24.00 (Kết Hợp)
16 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
21.75 (ĐT THPT)
21.75 (Học Bạ)
21.75 (V-SAT)
17 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
22.00 (ĐT THPT)
22.75 (Học Bạ)
880.00 (ĐGNL HCM)
23.00 (ĐGNL SPHN)
18 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN CCQT
16.00 (ĐT THPT)
14.25 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
18.13 (Học Bạ)
16.00 (ĐGNL HN)
65.00 (ĐGNL HN)
45.29 (ĐGTD BK)
16.00 (ĐGTD BK)
12.00 (ĐGNL SPHN)
16.00 (ĐGNL SPHN)
19 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
20 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

Kiểm toán (Kiểm toán)

TM15

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp Học Bạ
25.70 (ĐT THPT)
104.67 (ĐGNL HN)
73.20 (ĐGTD BK)
25.70 (Kết Hợp)
25.70 (Kết Hợp)
21 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHN
24.88 (ĐT THPT)
24.94 (ĐT THPT)
24.56 (ĐT THPT)
21.80 (ĐT THPT)
24.66 (Học Bạ)
791.00 (ĐGNL HCM)
20.85 (ĐGNL SPHN)
18.75 (ĐGNL SPHN)
20.80 (ĐGNL SPHN)
20.19 (ĐGNL SPHN)
22 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Kiểm toán (CS Hà Nội)

7340302DKK

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
23.00 (ĐT THPT)
25.88 (Học Bạ)
73.75 (ĐGNL HN)
52.50 (ĐGTD BK)
23 Học viện Ngân hàng

Mã trường: NHH

 Kiểm toán

ACT04

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN Kết Hợp V-SAT CCQT
24.88 (ĐT THPT)
28.44 (Học Bạ)
100.00 (ĐGNL HN)
27.44 (Kết Hợp)
361.00 (V-SAT)
24 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
25 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

Kiểm toán Chương trình Tiên tiến

7340302C

-
ĐT THPT ĐGNL HCM CCQT Học Bạ V-SAT
16.50 (ĐT THPT)
15.00 (ĐT THPT)
567.00 (ĐGNL HCM)
15.00 (CCQT)
26 Học viện Tài chính

Mã trường: HTC

Kiểm toán (theo định hướng ICAEW)

7340302QT10.01PH

-
ĐT THPT Học Bạ Kết Hợp
35.70 (ĐT THPT)
26.70 (Học Bạ)
35.70 (Kết Hợp)
27 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Kiểm toán

7340302

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT
21.71 (ĐT THPT)
22.39 (ĐT THPT)
21.70 (ĐT THPT)
21.18 (ĐT THPT)
23.33 (ĐT THPT)
20.77 (ĐT THPT)
21.71 (ĐGNL HCM)
21.71 (V-SAT)
28 Đại học Ngoại thương

Mã trường: NTH

CT TC Kế toán - Kiếm toán

KTKH1.1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
26.80 (ĐT THPT)
25.80 (ĐT THPT)
27.55 (Học Bạ)
28.14 (Học Bạ)
27.82 (ĐGNL HN)
28.30 (ĐGNL HCM)
29 Đại học Ngoại thương

Mã trường: NTH

CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA

KTKH2.1

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp
25.70 (ĐT THPT)
26.47 (Học Bạ)
26.98 (Học Bạ)
27.70 (Học Bạ)
27.72 (Học Bạ)
27.51 (ĐGNL HN)
28.22 (ĐGNL HCM)
28.28 (Kết Hợp)
30 Đại học Ngoại thương

Mã trường: NTH

Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán

KTKQ1.1

-
ĐT THPT Học Bạ
27.80 (ĐT THPT)
27.30 (ĐT THPT)
27.00 (Học Bạ)