394 lượt search
Kiểm toán

Kiểm toán

Mã ngành: 7340302 5.0 394 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Kiểm toán

7340302DKD

20.00 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X03; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X25, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

2 Kiểm toán (CS Nam Định)

7340302DKD

20.00 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

3 Kiểm toán (CS Hà Nội)

7340302DKK

23.00 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

4 Kiểm toán

7340302

23.50 ĐT THPT A00, D01, A01, C03 Đại học Nghệ An

Mã trường: CEA

5 Kiểm toán

7340302

16.00 ĐT THPT C03, C04, C14, D01, X01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

6 Kiểm toán

7340302

14.25 ĐT THPT C01 Đại học Hồng Đức

Mã trường: HDT

7 Kiểm toán

7340302

22.00 ĐT THPT A00, A01, A02, C01, D01, D07, X01, X02, X03, X09 Đại học Thủ Dầu Một

Mã trường: TDM

8 Kiểm toán

7340302

21.75 ĐT THPT A00, A01, C02, D01 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

9 Kiểm toán

7340302

21.70 ĐT THPT D01, X01, X02, C04 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

10 Kiểm toán

7340302

24.88 ĐT THPT A01, X26 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

11 Kiểm toán

7340302

24.94 ĐT THPT D01, X25 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

12 Kiểm toán

7340302

24.56 ĐT THPT D07 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

13 Kiểm toán

7340302

21.80 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X26, X78 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

14 Kiểm toán (Kiểm toán)

TM15

25.70 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

15 Kiểm toán (Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP)

TM16

24.00 ĐT THPT A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 Đại học Thương mại

Mã trường: TMU

16 Kiểm toán

TLA409

21.44 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X02, X26 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

17 Kiểm toán

7340302

15.00 ĐT THPT A00, A01, C03, D01, D03, D07, D09, D10, X01, X26 Đại học Kinh tế - Đại học Huế

Mã trường: DHK

18 Ngành Kiểm toán

7340302

15.00 ĐT THPT A00, A01, A07, C01, D01, X01 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

19 Kế toán (Kế toán kiểm toán - Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh)

7340301C2

15.00 ĐT THPT A00, A01, C00, D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

20 Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn)

7340302S

20.25 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X25, X26 Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDQ

21 CT TC Kế toán - Kiếm toán

KTKH1.1

26.80 ĐT THPT A00 Đại học Ngoại thương

Mã trường: NTH

22 CT TC Kế toán - Kiếm toán

KTKH1.1

25.80 ĐT THPT A01, D01, D07 Đại học Ngoại thương

Mã trường: NTH

23 CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA

KTKH2.1

25.70 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Ngoại thương

Mã trường: NTH

24 Kiểm toán

7340302

21.71 ĐT THPT A02, A03, A04, A05, A06, A07, B01, B02, B03, B08, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54, X55, X56, X57 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

25 Kiểm toán

7340302

22.39 ĐT THPT A00 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

26 Kiểm toán

7340302

21.70 ĐT THPT A01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

27 Kiểm toán

7340302

21.18 ĐT THPT B00 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

28 Kiểm toán

7340302

23.33 ĐT THPT C01 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

29 Kiểm toán

7340302

20.77 ĐT THPT D07 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

30  Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA)

7340301QT02.02

21.00 ĐT THPT A01, D01, D07 Học viện Tài chính

Mã trường: HTC

31  Kiểm toán

7340302

26.60 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Học viện Tài chính

Mã trường: HTC

32  Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB)

7340302QT10.01

21.50 ĐT THPT A01, D01, D07 Học viện Tài chính

Mã trường: HTC

33 Kiểm toán

7340302_409

25.75 ĐT THPT D01, D07, X25, X26 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

34 Kiểm toán

7340302_409

26.60 ĐT THPT A00, A01 Đại học Đại học Kinh tế Luật

Mã trường: QSK

35 Kiểm toán

7340302

20.40 ĐT THPT A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X25, X26 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

36 Kiểm toán

7340302

21.90 ĐT THPT D84, X79 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

37 Kiểm toán Chương trình Tiên tiến

7340302C

16.50 ĐT THPT D66, D84, X78, X79 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

38 Kiểm toán Chương trình Tiên tiến

7340302C

15.00 ĐT THPT A01, D01, D07, X25, X26, X27, X28 Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: MBS

39 Kiểm toán

7340302

17.00 ĐT THPT A00, A01, C04, D01, X01, X02 Đại học Tài chính Ngân hàng Hà Nội

Mã trường: FBU

40 Kiểm toán

7340302

15.00 ĐT THPT A00, A01, C02, D01, A12, A15, X54, X05 Đại học Văn Hiến

Mã trường: DVH

41 Kiểm toán (Chuyên ngành Kiểm toán và Phân tích dữ liệu)

7340302

27.98 ĐT THPT C02, A00 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

42 Kiểm toán (Chuyên ngành Kiểm toán và Phân tích dữ liệu)

7340302

27.73 ĐT THPT D01, D07, A01 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

43 Kiểm toán (Chuyên ngành Kiểm toán và Phân tích dữ liệu)

7340302

28.23 ĐT THPT C01 Đại học Tôn Đức Thắng

Mã trường: DTT

44 Kiểm toán

7340302

14.00 ĐT THPT A00, A01, D01 Đại học Lao động Xã hội

Mã trường: DLX

45 Kiểm toán

7340302

15.00 ĐT THPT D01, A01, D07, D90, D84, D08, D10, D14 Đại học Ngoại ngữ – Tin học TPHCM 

Mã trường: DNT

46 Kiểm toán (chương trình tích hợp)

7340302_TH

24.69 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25 Đại học Tài chính Marketing

Mã trường: DMS

47 Kiểm toán

7340302

20.23 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Điện lực

Mã trường: DDL

48 Kiểm toán

7340302

20.00 ĐT THPT A01, D01, X25 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

49  Kiểm toán

ACT04

24.88 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Học viện Ngân hàng

Mã trường: NHH

50 Kiểm toán

7340302

28.38 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA