| 1 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, D01, A07, C04, C03
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 2 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
14.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, D66, X26
|
Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Mã trường: DKB
|
|
| 3 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, C00, C03, D01, D14, D15, X25, Y07
|
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC
|
|
| 4 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C04, D01, D10, D14, D15, X78
|
Đại học Phan Thiết
Mã trường: DPT
|
|
| 5 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
16.00
|
ĐT THPT
|
C00, C03, C04, D01, D15, X01, X74, X78
|
Đại học Hạ Long
Mã trường: HLU
|
|
| 6 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
16.75
|
ĐT THPT
|
A00, C00, C14, C19, D01, D10, X01, X70
|
Trường Du lịch - Đại học Huế
Mã trường: DHD
|
|
| 7 |
Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống
7810202
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A01, C00, C03, C04, D01, X01
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 8 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C00, C04, D01, D09, D15, D14, X01, X02, X21
|
Đại học Đông Á
Mã trường: DAD
|
|
| 9 |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt)
7810202V
|
23.35
|
ĐT THPT
|
A00
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 10 |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt)
7810202V
|
24.33
|
ĐT THPT
|
A01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 11 |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt)
7810202V
|
23.75
|
ĐT THPT
|
C02
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 12 |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt)
7810202V
|
24.73
|
ĐT THPT
|
D01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 13 |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt)
7810202V
|
25.11
|
ĐT THPT
|
D07
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 14 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
20.82
|
ĐT THPT
|
A01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 15 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
20.30
|
ĐT THPT
|
B00
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 16 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
22.45
|
ĐT THPT
|
C01
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 17 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
19.89
|
ĐT THPT
|
D07
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 18 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
20.83
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 19 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
21.51
|
ĐT THPT
|
A00
|
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD
|
|
| 20 |
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
7810202
|
15.00
|
ĐT THPT
|
D01, D09, D10, D14, D15, X26
|
Đại học Văn Lang
Mã trường: DVL
|
|
| 21 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, C00, C04, D01, C16, X01, X70, X74
|
Đại học Văn Hiến
Mã trường: DVH
|
|
| 22 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù)
7810202_DT
|
23.19
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25
|
Đại học Tài chính Marketing
Mã trường: DMS
|
|
| 23 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
15.00
|
ĐT THPT
|
C01, C03, C04, D01, X01, X02
|
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC
|
|
| 24 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
23.50
|
ĐT THPT
|
D01, C03, D15, C00
|
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT
|
|
| 25 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
|
20.85
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15
|
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN
|
|
| 26 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh)
7810202TA
|
18.60
|
ĐT THPT
|
D01, D14, D15
|
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN
|
|