73 lượt search
Quốc tế học

Quốc tế học

Mã ngành: 7310601 5.0 73 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Sài Gòn

Mã trường: SGD

Quốc tế học

7310601

-
ĐT THPT ĐGNL HCM V-SAT Thi Riêng
21.00 (ĐT THPT)
21.00 (ĐGNL HCM)
21.00 (V-SAT)
2  Đại học Sư phạm TP. HCM

Mã trường: SPS

Quốc tế học

7310601

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ
21.25 (ĐT THPT)
21.50 (ĐT THPT)
20.50 (Kết Hợp)
20.75 (Kết Hợp)
20.00 (Kết Hợp)
3 Đại học Hà Nội

Mã trường: NHF

Quốc tế học (dạy bằng tiếng Anh)

7310601

-
ĐT THPT Kết Hợp Học Bạ CCQT
26.83 (ĐT THPT)
26.83 (Kết Hợp)
4 Đại học Nguyễn Trãi

Mã trường: NTU

Quốc tế học

7310601

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
5 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDF

Quốc tế học

7310601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Thi Riêng
18.75 (ĐT THPT)
24.60 (Học Bạ)
16.65 (ĐGNL HCM)
18.75 (Thi Riêng)
6 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Mã trường: DHF

Quốc tế học

7310601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
7 Đại học Đà Lạt

Mã trường: TDL

Quốc tế học

7310601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
65.00 (ĐGNL HN)
600.00 (ĐGNL HCM)
8 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTN

Quản lý du lịch Quốc tế

7810204

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
9 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn ĐHQG TP.HCM

Mã trường: QSX

Quốc tế học

7310601

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
24.00 (ĐT THPT)
24.00 (ĐT THPT)
23.30 (ĐT THPT)
24.00 (ĐT THPT)
835.00 (ĐGNL HCM)
28.34 (Ưu Tiên)
28.30 (Ưu Tiên)
27.49 (Ưu Tiên)
28.20 (Ưu Tiên)
10 Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTQ

Quốc tế học

7310601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp V-SAT
16.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
16.00 (ĐGNL HN)
16.00 (ĐGTD BK)
16.00 (Kết Hợp)
16.00 (V-SAT)
11 Đại học Vinh

Mã trường: TDV

Quốc tế học

7310601

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL SPHN ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK
18.00 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
18.00 (ĐGNL SPHN)
12 Đại học Việt Nhật - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: VJU

Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI

7310601

-
ĐT THPT ĐGNL HN Kết Hợp CCQT Thi Riêng
20.50 (ĐT THPT)
20.50 (ĐGNL HN)
70.00 (ĐGNL HN)
20.50 (Kết Hợp)
20.50 (CCQT)
1100.00 (CCQT)
70.83 (Thi Riêng)
20.50 (Thi Riêng)