Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Giao thông vận tải TP. HCM
Mã trường: UTH |
Kỹ thuật ô tô
7520130 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.42
(ĐT THPT)
26.27
(Học Bạ)
800.22
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Kỹ thuật ô tô
VEE1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
20.00
(ĐT THPT)
23.85
(Học Bạ)
68.89
(ĐGNL HN)
47.89
(ĐGTD BK)
272.46
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học Giao thông Vận tải
Mã trường: GHA |
Kỹ thuật ô tô (bao gồm lớp kỹ sư tài năng)
7520130 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
23.66
(ĐT THPT)
55.78
(ĐGTD BK)
|
| 4 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kỹ thuật Ô tô
142 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
76.34
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kỹ thuật Ô tô
242 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
69.49
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Đại học Mỏ Địa chất
Mã trường: MDA |
Kỹ thuật ô tô
7520130 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
23.00
(ĐT THPT)
24.40
(Học Bạ)
75.53
(ĐGNL HN)
56.62
(ĐGTD BK)
|
| 7 |
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK |
Kỹ thuật ô tô
7520130 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Thi Riêng
|
23.56
(ĐT THPT)
22.83
(ĐGNL HCM)
16.56
(ĐGTD BK)
23.56
(Thi Riêng)
|
| 8 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện)
7520130 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
14.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 9 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
Kỹ thuật ô tô
TLA123 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
22.50
(ĐT THPT)
27.06
(Học Bạ)
58.98
(ĐGTD BK)
|
| 10 |
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: KCN |
Kỹ thuật ô tô
7520130 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Thi Riêng
|
18.60
(ĐT THPT)
18.60
(Kết Hợp)
51.38
(Thi Riêng)
|
| 11 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)
TE-E2 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.18
(ĐT THPT)
25.18
(ĐT THPT)
60.12
(ĐGTD BK)
55.47
(Kết Hợp)
55.72
(CCQT)
|
| 12 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Kỹ thuật Ô tô
TE1 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
27.03
(ĐT THPT)
27.03
(ĐT THPT)
67.74
(ĐGTD BK)
64.13
(Kết Hợp)
69.12
(CCQT)
|
| 13 |
Đại học Hòa Bình
Mã trường: ETU |
Kỹ thuật ô tô
7520130 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 14 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
Kỹ thuật ô tô
D122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
22.50
(ĐT THPT)
22.67
(ĐT THPT)
22.90
(ĐT THPT)
22.67
(ĐT THPT)
22.85
(ĐT THPT)
22.67
(Học Bạ)
22.56
(Học Bạ)
22.61
(Học Bạ)
22.61
(Học Bạ)
22.76
(Học Bạ)
22.50
(Học Bạ)
89.00
(ĐGNL HN)
743.00
(ĐGNL HCM)
58.50
(ĐGTD BK)
22.50
(Kết Hợp)
22.67
(Kết Hợp)
22.90
(Kết Hợp)
22.67
(Kết Hợp)
22.85
(Kết Hợp)
|
| 15 |
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN |
Kỹ thuật ô tô
7520130 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL HN
Học Bạ
|
21.50
(ĐT THPT)
20.28
(ĐT THPT)
74.68
(ĐGNL HN)
567.64
(ĐGNL HCM)
|
| 16 |
Đại học Phan Thiết
Mã trường: DPT |
Kỹ thuật ô tô
7520130 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Kỹ thuật phần mềm ô tô
VEE3 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Kỹ thuật ô tô
7520130 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
22.15
(ĐT THPT)
22.15
(Học Bạ)
22.15
(V-SAT)
|
| 19 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kỹ thuật Ô tô | Úc
342 |
- |
Kết Hợp
|
69.49
(Kết Hợp)
|