84 lượt search
Kỹ thuật ô tô

Kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7520130 5.0 84 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Kỹ thuật ô tô

7520130

18.60 ĐT THPT A00, A01, A09, A02, A19 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

2 Kỹ thuật ô tô

7520130

22.15 ĐT THPT A00, A01, X06, X07 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

3 Kỹ thuật ô tô

7520130

15.00 ĐT THPT A00, A01, A04, C01, D01, D07 Đại học Phan Thiết

Mã trường: DPT

4 Kỹ thuật ô tô

7520130

21.50 ĐT THPT (TOáN, VăN, ANH, Lí) Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

5 Kỹ thuật ô tô

7520130

20.28 ĐT THPT C01, X02, X03, X04, D01 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

6 Kỹ thuật ô tô

D122

22.50 ĐT THPT A01, D01 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

7 Kỹ thuật ô tô

D122

22.67 ĐT THPT A00 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

8 Kỹ thuật ô tô

D122

22.90 ĐT THPT C01 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

9 Kỹ thuật ô tô

D122

22.67 ĐT THPT C02 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

10 Kỹ thuật ô tô

D122

22.85 ĐT THPT X02 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

11 Kỹ thuật ô tô

TLA123

22.50 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, C01, X02, X06, X26 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

12 Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện)

7520130

14.00 ĐT THPT A00, A01, A03, A04, A07, C01, C03, D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

13 Kỹ thuật ô tô

7520130

23.56 ĐT THPT A00, A01, X06, X07, X26 Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDK

14 Kỹ thuật ô tô

7520130

23.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X06 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

15 Kỹ thuật ô tô (bao gồm lớp kỹ sư tài năng)

7520130

23.66 ĐT THPT A00, A01, D07 Đại học Giao thông Vận tải

Mã trường: GHA

16 Kỹ thuật ô tô

7520130

15.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, C01, A0C, A0T Đại học Hòa Bình

Mã trường: ETU

17 Kỹ thuật ô tô

VEE1

20.00 ĐT THPT A00, A01, A04, C01, D07, X06 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

18 Kỹ thuật phần mềm ô tô

VEE3

19.00 ĐT THPT A00, A01, A04, C01, D07, X06 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

19 Kỹ thuật ô tô

7520130

24.42 ĐT THPT A00, A01, C01, D01 Đại học Giao thông vận tải TP. HCM

Mã trường: UTH

20 Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)

TE-E2

25.18 ĐT THPT A00, A01 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

21 Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)

TE-E2

25.18 ĐT THPT B03, C01, C02, X02 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

22 Kỹ thuật Ô tô

TE1

27.03 ĐT THPT A00, A01 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

23 Kỹ thuật Ô tô

TE1

27.03 ĐT THPT B03, C01, C02, X02 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA