98 lượt search
Công nghệ chế tạo máy

Công nghệ chế tạo máy

Mã ngành: 7510202 5.0 98 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Công nghệ chế tạo máy

7510202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
21.25 (ĐT THPT)
23.25 (Học Bạ)
670.00 (ĐGNL HCM)
22.75 (Kết Hợp)
2 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Công nghệ chế tạo máy

GTADCCM2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
21.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
72.00 (ĐGNL HN)
49.89 (ĐGTD BK)
13.80 (ĐGNL SPHN)
3 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510202A

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
22.80 (ĐT THPT)
23.78 (ĐT THPT)
22.02 (ĐT THPT)
24.18 (ĐT THPT)
25.64 (Học Bạ)
25.64 (Học Bạ)
879.00 (ĐGNL HCM)
879.00 (ĐGNL HCM)
4 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ chế tạo máy (CLC tiếng Việt)

7510202C

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
22.85 (ĐT THPT)
22.75 (Học Bạ)
18.50 (ĐGNL HCM)
5 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật)

7510202N

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
23.78 (ĐT THPT)
22.02 (ĐT THPT)
24.18 (ĐT THPT)
22.80 (ĐT THPT)
25.64 (Học Bạ)
25.64 (Học Bạ)
879.00 (ĐGNL HCM)
879.00 (ĐGNL HCM)
6 Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng

Mã trường: DDK

Công nghệ chế tạo máy

7510202

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGTD BK Thi Riêng Học Bạ
22.50 (ĐT THPT)
21.80 (ĐGNL HCM)
15.89 (ĐGTD BK)
22.50 (Thi Riêng)
7 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Công nghệ chế tạo máy

7510202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
8 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Công nghệ chế tạo máy

7510202

-
ĐT THPT Học Bạ
17.00 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
9 Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTK

Công nghệ Chế tạo máy

7510202

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
16.00 (ĐT THPT)
16.00 (Học Bạ)
16.00 (V-SAT)
10  Đại học Công nghệ Đồng Nai

Mã trường: DCD

Công nghệ chế tạo máy

7510202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
17.33 (ĐT THPT)
22.51 (Học Bạ)
504.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh

Mã trường: SKV

Công nghệ chế tạo máy

7510202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL SPHN
17.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
11.75 (ĐGNL HN)
11.75 (ĐGNL SPHN)
12 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Công nghệ chế tạo máy

7510202_NB

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
13 Đại học Công nghệ Đông Á

Mã trường: DDA

Cơ điện tử

7510202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK Kết Hợp
18.00 (Học Bạ)
14 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định

Mã trường: SKN

Công nghệ chế tạo máy

7510202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
14.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
55.00 (ĐGNL HN)
40.00 (ĐGTD BK)
14.00 (ĐGNL SPHN)
15 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Mã trường: SKH

Công nghệ chế tạo máy

7510202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
16.00 (ĐT THPT)
21.67 (Học Bạ)
11.50 (ĐGNL HN)
11.83 (ĐGTD BK)
15.00 (V-SAT)
16 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

Công nghệ chế tạo máy

7510202

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL HN Học Bạ
18.87 (ĐT THPT)
20.00 (ĐT THPT)
69.24 (ĐGNL HN)
527.94 (ĐGNL HCM)
17 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510202V

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
25.15 (ĐT THPT)
26.13 (ĐT THPT)
24.37 (ĐT THPT)
26.53 (ĐT THPT)
27.26 (Học Bạ)
27.26 (Học Bạ)
957.00 (ĐGNL HCM)
957.00 (ĐGNL HCM)
18 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Công nghệ chế tạo máy (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)

GTADCCMJ2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
18.00 (ĐT THPT)
21.00 (Học Bạ)
63.00 (ĐGNL HN)
44.05 (ĐGTD BK)
13.25 (ĐGNL SPHN)
19 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

Ngành Công nghệ Chế tạo Máy

7510202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
20 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

Công nghệ chế tạo máy (Công nghệ sản xuất tiên tiến, tự động hóa thiết kế cơ khí)

TLA122

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK
20.75 (ĐT THPT)
25.43 (Học Bạ)
53.34 (ĐGTD BK)
21 Đại học Hải Phòng

Mã trường: THP

Công nghệ chế tạo máy

7510202_01

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN
18.50 (ĐT THPT)
18.50 (Học Bạ)
18.50 (ĐGNL HN)
18.50 (ĐGNL HCM)
18.50 (ĐGTD BK)
18.50 (Kết Hợp)
18.50 (ĐGNL SPHN)