Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Công nghệ chế tạo máy
7510202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
21.25
(ĐT THPT)
23.25
(Học Bạ)
670.00
(ĐGNL HCM)
22.75
(Kết Hợp)
|
| 2 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Công nghệ chế tạo máy
GTADCCM2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
21.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
72.00
(ĐGNL HN)
49.89
(ĐGTD BK)
13.80
(ĐGNL SPHN)
|
| 3 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh)
7510202A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
22.80
(ĐT THPT)
23.78
(ĐT THPT)
22.02
(ĐT THPT)
24.18
(ĐT THPT)
25.64
(Học Bạ)
25.64
(Học Bạ)
879.00
(ĐGNL HCM)
879.00
(ĐGNL HCM)
|
| 4 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ chế tạo máy (CLC tiếng Việt)
7510202C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
22.85
(ĐT THPT)
22.75
(Học Bạ)
18.50
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật)
7510202N |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
23.78
(ĐT THPT)
22.02
(ĐT THPT)
24.18
(ĐT THPT)
22.80
(ĐT THPT)
25.64
(Học Bạ)
25.64
(Học Bạ)
879.00
(ĐGNL HCM)
879.00
(ĐGNL HCM)
|
| 6 |
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK |
Công nghệ chế tạo máy
7510202 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Thi Riêng
Học Bạ
|
22.50
(ĐT THPT)
21.80
(ĐGNL HCM)
15.89
(ĐGTD BK)
22.50
(Thi Riêng)
|
| 7 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Công nghệ chế tạo máy
7510202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 8 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Công nghệ chế tạo máy
7510202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
|
| 9 |
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK |
Công nghệ Chế tạo máy
7510202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
16.00
(ĐT THPT)
16.00
(Học Bạ)
16.00
(V-SAT)
|
| 10 |
Đại học Công nghệ Đồng Nai
Mã trường: DCD |
Công nghệ chế tạo máy
7510202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
17.33
(ĐT THPT)
22.51
(Học Bạ)
504.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh
Mã trường: SKV |
Công nghệ chế tạo máy
7510202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL SPHN
|
17.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
11.75
(ĐGNL HN)
11.75
(ĐGNL SPHN)
|
| 12 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Công nghệ chế tạo máy
7510202_NB |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 13 |
Đại học Công nghệ Đông Á
Mã trường: DDA |
Cơ điện tử
7510202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
18.00
(Học Bạ)
|
| 14 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định
Mã trường: SKN |
Công nghệ chế tạo máy
7510202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
14.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
55.00
(ĐGNL HN)
40.00
(ĐGTD BK)
14.00
(ĐGNL SPHN)
|
| 15 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
Mã trường: SKH |
Công nghệ chế tạo máy
7510202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
16.00
(ĐT THPT)
21.67
(Học Bạ)
11.50
(ĐGNL HN)
11.83
(ĐGTD BK)
15.00
(V-SAT)
|
| 16 |
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN |
Công nghệ chế tạo máy
7510202 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL HN
Học Bạ
|
18.87
(ĐT THPT)
20.00
(ĐT THPT)
69.24
(ĐGNL HN)
527.94
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt)
7510202V |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
25.15
(ĐT THPT)
26.13
(ĐT THPT)
24.37
(ĐT THPT)
26.53
(ĐT THPT)
27.26
(Học Bạ)
27.26
(Học Bạ)
957.00
(ĐGNL HCM)
957.00
(ĐGNL HCM)
|
| 18 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Công nghệ chế tạo máy (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)
GTADCCMJ2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
18.00
(ĐT THPT)
21.00
(Học Bạ)
63.00
(ĐGNL HN)
44.05
(ĐGTD BK)
13.25
(ĐGNL SPHN)
|
| 19 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
Ngành Công nghệ Chế tạo Máy
7510202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 20 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
Công nghệ chế tạo máy (Công nghệ sản xuất tiên tiến, tự động hóa thiết kế cơ khí)
TLA122 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
20.75
(ĐT THPT)
25.43
(Học Bạ)
53.34
(ĐGTD BK)
|
| 21 |
Đại học Hải Phòng
Mã trường: THP |
Công nghệ chế tạo máy
7510202_01 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
|
18.50
(ĐT THPT)
18.50
(Học Bạ)
18.50
(ĐGNL HN)
18.50
(ĐGNL HCM)
18.50
(ĐGTD BK)
18.50
(Kết Hợp)
18.50
(ĐGNL SPHN)
|