Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
Kỹ thuật cơ khí
7520103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 2 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Kỹ thuật cơ khí
MEM2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 3 |
Đại học Giao thông Vận tải
Mã trường: GHA |
Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành: Công nghệ chế tạo cơ khí, Tự động hoá thiết kế cơ khí)
7520103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
25.95
(ĐT THPT)
27.29
(Học Bạ)
63.29
(ĐGTD BK)
|
| 4 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kỹ Thuật Cơ khí
109 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
75.43
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kỹ thuật Cơ khí
209 |
- |
Kết Hợp
ĐT THPT
Ưu Tiên
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
74.30
(Kết Hợp)
|
| 6 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Mã trường: HVN |
Kỹ thuật cơ khí
HVN05 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
21.50
(ĐT THPT)
24.50
(Học Bạ)
|
| 7 |
Đại học Mỏ Địa chất
Mã trường: MDA |
Kỹ thuật cơ khí
7520103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
22.50
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
73.07
(ĐGNL HN)
55.06
(ĐGTD BK)
|
| 8 |
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK |
Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí động lực
7520103A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Thi Riêng
|
23.65
(ĐT THPT)
26.61
(Học Bạ)
22.90
(ĐGNL HCM)
16.64
(ĐGTD BK)
23.65
(Thi Riêng)
|
| 9 |
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK |
Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí hàng không
7520103B |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Thi Riêng
Học Bạ
|
23.33
(ĐT THPT)
22.58
(ĐGNL HCM)
16.43
(ĐGTD BK)
23.33
(Thi Riêng)
|
| 10 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
Kỹ thuật cơ khí
TLA105 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
22.60
(ĐT THPT)
27.18
(Học Bạ)
59.42
(ĐGTD BK)
|
| 11 |
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK |
Kỹ thuật cơ khí
7520103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
|
| 12 |
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK |
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí)
7905218 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
18.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Kỹ thuật cơ khí
7520103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
22.05
(ĐT THPT)
22.05
(Học Bạ)
22.05
(V-SAT)
|
| 14 |
Đại học Việt Đức
Mã trường: VGU |
Kỹ thuật cơ khí (MEN)
7520103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Thi Riêng
|
20.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
90.00
(Thi Riêng)
|
| 15 |
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA |
Kỹ thuật cơ khí
7520103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
CCQT
V-SAT
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
25.60
(ĐT THPT)
26.70
(Học Bạ)
25.60
(ĐGTD BK)
25.60
(ĐGNL SPHN)
1454.00
(CCQT)
32.62
(CCQT)
25.60
(V-SAT)
|
| 16 |
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng
7520103_01 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
CCQT
V-SAT
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
23.40
(ĐT THPT)
25.05
(Học Bạ)
23.40
(ĐGTD BK)
23.40
(ĐGNL SPHN)
30.92
(CCQT)
1383.00
(CCQT)
23.40
(V-SAT)
|
| 17 |
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô
7520103_04 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
CCQT
V-SAT
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
25.40
(ĐT THPT)
26.55
(Học Bạ)
25.40
(ĐGTD BK)
25.40
(ĐGNL SPHN)
32.46
(CCQT)
1447.00
(CCQT)
25.40
(V-SAT)
|
| 18 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc)
ME-GU |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.00
(ĐT THPT)
25.00
(ĐT THPT)
59.49
(ĐGTD BK)
55.00
(Kết Hợp)
55.00
(CCQT)
|
| 19 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Kỹ thuật Cơ khí
ME2 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.62
(ĐT THPT)
26.62
(ĐT THPT)
66.05
(ĐGTD BK)
62.21
(Kết Hợp)
66.15
(CCQT)
|
| 20 |
Đại học Lâm nghiệp
Mã trường: LNH |
Kỹ thuật cơ khí
7520103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
15.20
(ĐT THPT)
18.24
(Học Bạ)
51.00
(ĐGNL HN)
35.50
(ĐGTD BK)
|
| 21 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
Kỹ thuật cơ khí
D116 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
21.75
(ĐT THPT)
21.92
(ĐT THPT)
22.15
(ĐT THPT)
21.92
(ĐT THPT)
22.10
(ĐT THPT)
21.75
(Học Bạ)
21.92
(Học Bạ)
21.81
(Học Bạ)
21.86
(Học Bạ)
21.86
(Học Bạ)
22.01
(Học Bạ)
84.00
(ĐGNL HN)
685.00
(ĐGNL HCM)
55.72
(ĐGTD BK)
21.75
(Kết Hợp)
21.92
(Kết Hợp)
22.15
(Kết Hợp)
21.92
(Kết Hợp)
22.10
(Kết Hợp)
|
| 22 |
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN |
Kỹ thuật cơ khí (02 chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí; Thiết kế và chế tạo số)
7520103 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL HN
Học Bạ
|
19.81
(ĐT THPT)
21.00
(ĐT THPT)
72.87
(ĐGNL HN)
554.41
(ĐGNL HCM)
|
| 23 |
Đại học Phan Thiết
Mã trường: DPT |
Kỹ thuật cơ khí
7520103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
|
| 24 |
Đại học Đồng Nai
Mã trường: DNU |
Kỹ thuật cơ khí
7520103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
Kết Hợp
|
18.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
18.00
(Kết Hợp)
|
| 25 |
Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên
Mã trường: DVB |
Kỹ thuật cơ khí
7520103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
|
| 26 |
Đại học Giao thông Vận tải
Mã trường: GHA |
Kỹ thuật cơ khí (Chương trình CLC Cơ khí ô tô Việt - Anh)
7520103 QT |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
22.78
(ĐT THPT)
25.18
(Học Bạ)
53.80
(ĐGTD BK)
|
| 27 |
Đại học Quốc tế Miền Đông
Mã trường: EIU |
Kỹ thuật cơ khí
7520103 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 28 |
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng
7520101_01 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
|
20.75
(ĐT THPT)
50.00
(ĐGTD BK)
|
| 29 |
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô
7520101_04 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
|
24.35
(ĐT THPT)
60.00
(ĐGTD BK)
|
| 30 |
Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM
Mã trường: QSB |
Kỹ thuật Cơ khí | Mỹ, Úc
309 |
- |
Kết Hợp
|
74.30
(Kết Hợp)
|