76 lượt search
Kỹ thuật cơ khí động lực

Kỹ thuật cơ khí động lực

Mã ngành: 7520116 5.0 76 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Giao thông vận tải TP. HCM

Mã trường: UTH

Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực)

7520116

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
24.02 (ĐT THPT)
26.00 (Học Bạ)
780.96 (ĐGNL HCM)
2 Đại học Giao thông Vận tải

Mã trường: GHA

Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Kỹ thuật phương tiện đường sắt, Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực)

7520116

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK
23.82 (ĐT THPT)
25.87 (Học Bạ)
56.22 (ĐGTD BK)
3 Đại học Mỏ Địa chất

Mã trường: MDA

Kỹ thuật cơ khí động lực

7520116

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
19.00 (ĐT THPT)
21.20 (Học Bạ)
58.01 (ĐGNL HN)
46.36 (ĐGTD BK)
4 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Kỹ thuật cơ khí động lực

7520116

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
5 Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTK

Kỹ thuật cơ khi động lực

7520116

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
19.00 (Học Bạ)
6 Đại học Nam Cần Thơ

Mã trường: DNC

Kỹ thuật cơ khí động lực

7520116

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
500.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
7 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

Kỹ thuật Cơ khí động lực

TE2

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
26.25 (ĐT THPT)
26.25 (ĐT THPT)
64.53 (ĐGTD BK)
60.48 (Kết Hợp)
63.47 (CCQT)
8 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

Kỹ thuật cơ khí động lực

7520116

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
22.50 (ĐT THPT)
22.50 (Học Bạ)
53.00 (ĐGTD BK)
9 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Kỹ thuật cơ khí động lực

7520116_CLC

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Mã trường: VLU

Kỹ thuật cơ khí động lực

7520116_NB

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
11 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

Kỹ thuật cơ khí động lực

7520116

-
ĐT THPT ĐGNL HCM ĐGNL HN Học Bạ
20.00 (ĐT THPT)
18.87 (ĐT THPT)
69.24 (ĐGNL HN)
527.94 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Quy Nhơn

Mã trường: DQN

Kỹ thuật cơ khí động lực

7520116

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
20.14 (ĐT THPT)
23.31 (Học Bạ)
23.89 (Học Bạ)
23.82 (Học Bạ)
23.76 (Học Bạ)
23.70 (Học Bạ)
739.00 (ĐGNL HCM)