Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Giao thông vận tải TP. HCM
Mã trường: UTH |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực)
7520116 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
24.02
(ĐT THPT)
26.00
(Học Bạ)
780.96
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Giao thông Vận tải
Mã trường: GHA |
Kỹ thuật cơ khí động lực (chuyên ngành: Kỹ thuật phương tiện đường sắt, Máy xây dựng, Kỹ thuật máy động lực)
7520116 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
23.82
(ĐT THPT)
25.87
(Học Bạ)
56.22
(ĐGTD BK)
|
| 3 |
Đại học Mỏ Địa chất
Mã trường: MDA |
Kỹ thuật cơ khí động lực
7520116 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
19.00
(ĐT THPT)
21.20
(Học Bạ)
58.01
(ĐGNL HN)
46.36
(ĐGTD BK)
|
| 4 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Kỹ thuật cơ khí động lực
7520116 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 5 |
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTK |
Kỹ thuật cơ khi động lực
7520116 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
19.00
(Học Bạ)
|
| 6 |
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC |
Kỹ thuật cơ khí động lực
7520116 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
500.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 7 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
Kỹ thuật Cơ khí động lực
TE2 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.25
(ĐT THPT)
26.25
(ĐT THPT)
64.53
(ĐGTD BK)
60.48
(Kết Hợp)
63.47
(CCQT)
|
| 8 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
Kỹ thuật cơ khí động lực
7520116 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
22.50
(ĐT THPT)
22.50
(Học Bạ)
53.00
(ĐGTD BK)
|
| 9 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Kỹ thuật cơ khí động lực
7520116_CLC |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Mã trường: VLU |
Kỹ thuật cơ khí động lực
7520116_NB |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 11 |
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN |
Kỹ thuật cơ khí động lực
7520116 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
ĐGNL HN
Học Bạ
|
20.00
(ĐT THPT)
18.87
(ĐT THPT)
69.24
(ĐGNL HN)
527.94
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Quy Nhơn
Mã trường: DQN |
Kỹ thuật cơ khí động lực
7520116 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
20.14
(ĐT THPT)
23.31
(Học Bạ)
23.89
(Học Bạ)
23.82
(Học Bạ)
23.76
(Học Bạ)
23.70
(Học Bạ)
739.00
(ĐGNL HCM)
|