Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản lý dự án
7340409 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
26.63
(ĐT THPT)
106.00
(ĐGNL HN)
26.63
(ĐGNL HN)
955.00
(ĐGNL HCM)
26.63
(ĐGNL HCM)
26.63
(ĐGTD BK)
73.29
(ĐGTD BK)
26.63
(Kết Hợp)
26.63
(CCQT)
1526.00
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD
EP07 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.10
(ĐT THPT)
97.00
(ĐGNL HN)
25.10
(ĐGNL HN)
868.00
(ĐGNL HCM)
25.10
(ĐGNL HCM)
66.48
(ĐGTD BK)
25.10
(ĐGTD BK)
25.10
(Kết Hợp)
25.10
(CCQT)
1443.00
(CCQT)
|
| 3 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD
EP08 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
24.20
(ĐT THPT)
24.20
(ĐGNL HN)
90.00
(ĐGNL HN)
24.20
(ĐGNL HCM)
805.00
(ĐGNL HCM)
62.85
(ĐGTD BK)
24.20
(ĐGTD BK)
24.20
(Kết Hợp)
1375.00
(CCQT)
24.20
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Quản lý thị trường
POHE6 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
24.66
(ĐT THPT)
24.66
(ĐGNL HN)
94.00
(ĐGNL HN)
24.66
(ĐGNL HCM)
837.00
(ĐGNL HCM)
64.71
(ĐGTD BK)
24.66
(ĐGTD BK)
24.66
(Kết Hợp)
1410.00
(CCQT)
24.66
(CCQT)
|
| 5 |
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHQ |
Quản lý (song bằng do ĐHQGHN và Đại học Keuka, Hoa Kỳ cùng cấp bằng)
QHQ07 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
|
19.00
(ĐT THPT)
66.00
(ĐGNL HN)
|
| 6 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Thanh tra và quản lý công trình giao thông
GTADCTQ2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
56.75
(ĐGNL HN)
40.18
(ĐGTD BK)
10.95
(ĐGNL SPHN)
|
| 7 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
Mã trường: BVU |
Quản trị doanh nghiệp (ngành Quản trị kinh doanh)
73401010 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 8 |
Đại học Hàng hải Việt Nam
Mã trường: HHA |
Quản lý kinh doanh thương mại điện tử
A404 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
Học Bạ
|
20.00
(ĐT THPT)
19.88
(ĐT THPT)
19.91
(ĐT THPT)
20.44
(ĐT THPT)
20.46
(ĐT THPT)
74.00
(ĐGNL HN)
576.00
(ĐGNL HCM)
49.76
(ĐGTD BK)
20.00
(Kết Hợp)
19.88
(Kết Hợp)
19.91
(Kết Hợp)
20.44
(Kết Hợp)
20.46
(Kết Hợp)
20.12
(CCQT)
20.00
(CCQT)
20.17
(CCQT)
20.14
(CCQT)
20.10
(CCQT)
20.16
(CCQT)
|
| 9 |
Đại học Xây dựng
Mã trường: XDA |
Quản lý dự án (*)
7340409 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
CCQT
V-SAT
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
24.55
(ĐT THPT)
25.92
(Học Bạ)
24.55
(ĐGTD BK)
24.55
(ĐGNL SPHN)
1419.00
(CCQT)
31.81
(CCQT)
24.55
(V-SAT)
|