91 lượt search
Quản lý, quản trị

Quản lý, quản trị

5.0 91 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Quản lý dự án

7340409

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
26.63 (ĐT THPT)
106.00 (ĐGNL HN)
26.63 (ĐGNL HN)
955.00 (ĐGNL HCM)
26.63 (ĐGNL HCM)
26.63 (ĐGTD BK)
73.29 (ĐGTD BK)
26.63 (Kết Hợp)
26.63 (CCQT)
1526.00 (CCQT)
2 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD

EP07

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
25.10 (ĐT THPT)
97.00 (ĐGNL HN)
25.10 (ĐGNL HN)
868.00 (ĐGNL HCM)
25.10 (ĐGNL HCM)
66.48 (ĐGTD BK)
25.10 (ĐGTD BK)
25.10 (Kết Hợp)
25.10 (CCQT)
1443.00 (CCQT)
3 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD

EP08

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
24.20 (ĐT THPT)
24.20 (ĐGNL HN)
90.00 (ĐGNL HN)
24.20 (ĐGNL HCM)
805.00 (ĐGNL HCM)
62.85 (ĐGTD BK)
24.20 (ĐGTD BK)
24.20 (Kết Hợp)
1375.00 (CCQT)
24.20 (CCQT)
4 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

Quản lý thị trường

POHE6

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
24.66 (ĐT THPT)
24.66 (ĐGNL HN)
94.00 (ĐGNL HN)
24.66 (ĐGNL HCM)
837.00 (ĐGNL HCM)
64.71 (ĐGTD BK)
24.66 (ĐGTD BK)
24.66 (Kết Hợp)
1410.00 (CCQT)
24.66 (CCQT)
5 Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHQ

Quản lý (song bằng do ĐHQGHN và Đại học Keuka, Hoa Kỳ cùng cấp bằng)

QHQ07

-
ĐT THPT ĐGNL HN
19.00 (ĐT THPT)
66.00 (ĐGNL HN)
6 Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 

Mã trường: GTA

Thanh tra và quản lý công trình giao thông

GTADCTQ2

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK ĐGNL SPHN
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
56.75 (ĐGNL HN)
40.18 (ĐGTD BK)
10.95 (ĐGNL SPHN)
7 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu

Mã trường: BVU

Quản trị doanh nghiệp (ngành Quản trị kinh doanh)

73401010

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
8 Đại học Hàng hải Việt Nam

Mã trường: HHA

Quản lý kinh doanh thương mại điện tử

A404

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT Học Bạ
20.00 (ĐT THPT)
19.88 (ĐT THPT)
19.91 (ĐT THPT)
20.44 (ĐT THPT)
20.46 (ĐT THPT)
74.00 (ĐGNL HN)
576.00 (ĐGNL HCM)
49.76 (ĐGTD BK)
20.00 (Kết Hợp)
19.88 (Kết Hợp)
19.91 (Kết Hợp)
20.44 (Kết Hợp)
20.46 (Kết Hợp)
20.12 (CCQT)
20.00 (CCQT)
20.17 (CCQT)
20.14 (CCQT)
20.10 (CCQT)
20.16 (CCQT)
9 Đại học Xây dựng

Mã trường: XDA

Quản lý dự án (*)

7340409

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK ĐGNL SPHN CCQT V-SAT Kết Hợp Ưu Tiên
24.55 (ĐT THPT)
25.92 (Học Bạ)
24.55 (ĐGTD BK)
24.55 (ĐGNL SPHN)
1419.00 (CCQT)
31.81 (CCQT)
24.55 (V-SAT)