65 lượt search
Kỹ thuật, công nghệ Hàng không

Kỹ thuật, công nghệ Hàng không

5.0 65 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Kỹ thuật Hàng không

7520120

23.22 ĐT THPT A00, A01, A09, A19 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

2 Công nghệ hàng không vũ trụ

CN7

23.96 ĐT THPT A00, A01, X06, X26, D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHI

3 Kỹ thuật hàng không

7520120

24.50 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54 Học viện Hàng không Việt Nam 

Mã trường: HHK

4 Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh)

7520120E

24.00 ĐT THPT A01, B08, D01, D07, D09, D10, X25, X26, X27, X28 Học viện Hàng không Việt Nam 

Mã trường: HHK

5 Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK)

7520120M

24.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54 Học viện Hàng không Việt Nam 

Mã trường: HHK

6 Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK)

7520120U

20.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, B00, B01, B02, B03, B08, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, X11, X12, X13, X14, X15, X16, X17, X18, X19, X20, X21, X22, X23, X24, X25, X26, X27, X28, X53, X54 Học viện Hàng không Việt Nam 

Mã trường: HHK

7 Kỹ thuật hàng không

7520120

15.00 ĐT THPT A00, A01, C01, D01, X26 Đại học Văn Lang

Mã trường: DVL

8 Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)

TE-EP

25.84 ĐT THPT A00, A01, D29 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

9 Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)

TE-EP

25.84 ĐT THPT B03, C01, C02, X02 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

10 Kỹ thuật Hàng không

TE3

26.60 ĐT THPT A00, A01 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

11 Kỹ thuật Hàng không

TE3

26.60 ĐT THPT B03, C01, C02, X02 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA