Kiến thức về công nghệ vệ tinh
Đây là phần quan trọng giúp chương trình khác với ngành Vật lý hoặc Thiên văn học thuần túy.
Sinh viên có thể tiếp cận:
- Cấu trúc vệ tinh.
- Hệ thống vệ tinh.
- Thiết kế vệ tinh.
- Công nghệ vệ tinh.
- Hệ thống điều khiển.
- Hệ thống điện và điện tử trên vệ tinh.
- Liên lạc vệ tinh.
- Định vị vệ tinh.
- Cơ học quỹ đạo.
- Mô phỏng vệ tinh.
Mục tiêu là hiểu vệ tinh hoạt động như thế nào, được đưa lên quỹ đạo ra sao, làm thế nào để điều khiển và thu nhận dữ liệu từ vệ tinh.
USTH xác định các hướng đào tạo và nghiên cứu gồm phân tích và thiết kế thiết bị không gian, điều khiển và công nghệ vệ tinh, vật liệu không gian, định vị vệ tinh và các công nghệ không gian thế hệ mới.
4. Cơ học quỹ đạo và điều khiển
Đây là nhóm kiến thức quan trọng đối với sinh viên muốn trở thành kỹ sư vệ tinh.
Sinh viên tìm hiểu:
- Cơ học quỹ đạo.
- Chuyển động của vệ tinh.
- Xác định quỹ đạo.
- Tính toán quỹ đạo.
- Điều khiển vệ tinh.
- Động lực học vệ tinh.
- Định hướng vệ tinh.
- Mô phỏng quỹ đạo.
Từ đó sinh viên có thể hiểu cách một vệ tinh di chuyển, duy trì quỹ đạo và thay đổi trạng thái trong không gian.
5. Thiết bị và hệ thống không gian
Chương trình có định hướng về phân tích và thiết kế thiết bị không gian.
Các nội dung có thể bao gồm:
- Cảm biến.
- Hệ thống đo lường.
- Điện tử không gian.
- Hệ thống nguồn điện.
- Hệ thống thông tin.
- Thiết bị quan sát.
- Thiết bị thu nhận tín hiệu.
- Hệ thống điều khiển.
- Thiết bị phục vụ vệ tinh.
Đây là hướng phù hợp với sinh viên yêu thích điện tử, kỹ thuật, chế tạo và thiết kế hệ thống.
6. Viễn thám
Một hướng ứng dụng quan trọng của vệ tinh là quan sát Trái đất bằng viễn thám.
Sinh viên có thể học:
- Nguyên lý viễn thám.
- Ảnh vệ tinh.
- Xử lý ảnh vệ tinh.
- Phân tích dữ liệu viễn thám.
- Quan sát bề mặt Trái đất.
- Theo dõi môi trường.
- Quan sát tài nguyên.
- Phân tích thiên tai.
- Theo dõi biến đổi khí hậu.
Viễn thám là một trong những hướng ứng dụng được USTH xác định trong chương trình.
7. GIS và dữ liệu không gian
Sinh viên cũng được tiếp cận Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và dữ liệu không gian.
- GIS cơ bản.
- Dữ liệu địa lý.
- Bản đồ số.
- Phân tích không gian.
- Dữ liệu vệ tinh.
- Trực quan hóa dữ liệu.
- Phân tích dữ liệu không gian - thời gian.
USTH xác định GIS, trực quan dữ liệu không gian thời gian thực và các công cụ phân tích/giải mã dữ liệu không gian là những hướng ứng dụng trong chương trình.
8. Lập trình và xử lý dữ liệu
Công nghệ vệ tinh hiện đại tạo ra lượng dữ liệu rất lớn nên sinh viên cần có khả năng lập trình và phân tích dữ liệu.
Các kỹ năng có thể được phát triển:
- Lập trình.
- Python.
- Xử lý dữ liệu.
- Phân tích dữ liệu.
- Xử lý ảnh.
- Mô phỏng.
- Trực quan hóa dữ liệu.
- Phân tích dữ liệu không gian - thời gian.
Đây là hướng đặc biệt hữu ích nếu sinh viên muốn kết hợp vệ tinh + AI + khoa học dữ liệu.
9. Vật liệu và công nghệ không gian
Sinh viên có thể tìm hiểu về:
- Vật liệu dùng trong môi trường không gian.
- Vật liệu chịu nhiệt.
- Vật liệu nhẹ.
- Vật liệu chịu bức xạ.
- Tính chất vật liệu trong điều kiện không gian.
- Công nghệ chế tạo thiết bị không gian.
USTH cũng xác định vật liệu không gian là một trong các lĩnh vực nghiên cứu và định hướng ứng dụng của chương trình.
10. Thực hành và thực tập
Đây là điểm đáng chú ý của chương trình. Theo USTH, khoảng 30% thời lượng chương trình dành cho thực hành/thực tập.
Sinh viên có thể tham gia:
- Thực hành vật lý.
- Thực hành thiên văn.
- Quan sát thiên văn.
- Xử lý ảnh vệ tinh.
- Phân tích dữ liệu vệ tinh.
- Mô phỏng quỹ đạo.
- Lập trình.
- Thực hành thiết bị không gian.
- Nghiên cứu tại phòng thí nghiệm.
- Thực tập tại viện/trung tâm nghiên cứu.