Kiến thức về bệnh học
Sau khi có nền tảng sinh học và y học, sinh viên bắt đầu học về các quá trình bệnh lý.
- Bệnh học đại cương
- Bệnh học phân tử
- Cơ chế bệnh sinh
- Vi sinh y học
- Miễn dịch bệnh học
- Di truyền bệnh
- Sinh học ung thư
- Bệnh truyền nhiễm
- Các dấu ấn sinh học của bệnh
Mục tiêu là giúp sinh viên hiểu tại sao bệnh xảy ra, tế bào thay đổi như thế nào và có thể phát hiện bệnh bằng dấu hiệu sinh học nào.
4. Kỹ thuật xét nghiệm và chẩn đoán
Đây là một phần quan trọng của chương trình Khoa học Y Sinh.
Sinh viên có thể được tiếp cận:
- Kỹ thuật xét nghiệm sinh học.
- Hóa sinh y học.
- Vi sinh y học.
- Miễn dịch học.
- Sinh học phân tử.
- PCR.
- Phân tích DNA/RNA.
- Nuôi cấy tế bào.
- Phân tích protein.
- Các phương pháp chẩn đoán phân tử.
Thông qua các học phần thực hành, sinh viên học cách chuẩn bị mẫu, thực hiện thí nghiệm, sử dụng thiết bị, xử lý dữ liệu và đánh giá kết quả.
5. Sinh học phân tử và công nghệ gene
Đây là hướng chuyên sâu quan trọng trong Khoa học Y Sinh hiện đại.
Sinh học phân tử
- DNA và RNA
- Protein
- Biểu hiện gene
- Đột biến gene
- Điều hòa gene
- Tương tác phân tử
Công nghệ gene
- PCR
- Giải trình tự DNA
- Phân tích gene
- Công nghệ DNA tái tổ hợp
- Chẩn đoán bệnh di truyền
- Phân tích đột biến
Những kiến thức này có thể được ứng dụng trong ung thư, bệnh di truyền, bệnh truyền nhiễm và y học chính xác.
6. Công nghệ tế bào
Sinh viên có thể được đào tạo về:
- Nuôi cấy tế bào.
- Tế bào động vật.
- Tế bào gốc.
- Kỹ thuật vô trùng.
- Phân tích tế bào.
- Độc tính tế bào.
- Sinh học tế bào ứng dụng.
Chương trình của TDTU cũng giới thiệu kỹ năng nuôi cấy tế bào động vật và sử dụng kính hiển vi điện tử như một phần năng lực thực hành của sinh viên.
7. Miễn dịch học
Sinh viên tìm hiểu cách hệ thống miễn dịch bảo vệ cơ thể và cách nó liên quan đến bệnh tật.
- Hệ miễn dịch
- Kháng nguyên
- Kháng thể
- Tế bào miễn dịch
- Phản ứng miễn dịch
- Bệnh tự miễn
- Dị ứng
- Miễn dịch chống ung thư
- Kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch
Kiến thức này có ứng dụng trong chẩn đoán bệnh, vaccine, sinh phẩm và nghiên cứu thuốc.
8. Dược lý và phát triển thuốc
Một số chương trình có các học phần liên quan đến:
- Dược lý học
- Cơ chế tác động của thuốc
- Độc chất học
- Tương tác thuốc
- Thử nghiệm thuốc
- Phát triển thuốc
- Đánh giá hiệu quả của hoạt chất
Nội dung này giúp sinh viên hiểu quá trình từ phát hiện mục tiêu sinh học → nghiên cứu hoạt chất → đánh giá tác động → phát triển sản phẩm.
9. Tin sinh học và phân tích dữ liệu
Đây là hướng ngày càng quan trọng khi lượng dữ liệu gene và dữ liệu y sinh tăng nhanh.
Sinh viên có thể được tiếp cận:
- Tin sinh học (Bioinformatics)
- Cơ sở dữ liệu sinh học
- Phân tích trình tự gene
- Phân tích dữ liệu DNA/RNA
- Thống kê sinh học
- Xử lý dữ liệu y sinh
- Trực quan hóa dữ liệu
- Lập trình cơ bản
Nếu học thêm Python/R, AI và Machine Learning, sinh viên có thể phát triển theo hướng phân tích dữ liệu gene, phát hiện biomarker hoặc nghiên cứu y học tính toán.
10. Phương pháp nghiên cứu khoa học
Sinh viên được rèn luyện cách thực hiện một nghiên cứu từ đầu đến cuối:
- Xác định vấn đề nghiên cứu.
- Đặt câu hỏi và giả thuyết.
- Thiết kế thí nghiệm.
- Thu thập dữ liệu.
- Phân tích dữ liệu.
- Đánh giá kết quả.
- Viết báo cáo khoa học.
- Đọc và phân tích bài báo quốc tế.
- Trình bày kết quả nghiên cứu.
Đây là nền tảng quan trọng nếu sinh viên muốn tiếp tục học thạc sĩ, tiến sĩ hoặc làm R&D.
11. Thực hành và thực tập
Khoa học Y Sinh là ngành có tỷ trọng thực hành tương đối cao vì sinh viên phải làm quen với phòng thí nghiệm và các kỹ thuật sinh học.
Sinh viên có thể được thực hành:
- Thí nghiệm sinh học.
- Thí nghiệm hóa học.
- Nuôi cấy tế bào.
- Sinh học phân tử.
- PCR.
- Vi sinh.
- Hóa sinh.
- Miễn dịch.
- Phân tích DNA/RNA.
- Sử dụng kính hiển vi.
- Xử lý dữ liệu thí nghiệm.
Ngoài ra, chương trình có thể tổ chức thực tập tại phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, bệnh viện hoặc doanh nghiệp công nghệ sinh học.