| 1 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106DKD
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X04; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X10, TH4, X11, B0C, TH5, X14, X15, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7, X56
|
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKD
|
|
| 2 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)
7540106DKD
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
|
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK
|
|
| 3 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)
7540106DKK
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56
|
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK
|
|
| 4 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106
|
17.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, D07
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 5 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thưc phẩm
7540106
|
18.87
|
ĐT THPT
|
B03, C02, X03, X04, D01
|
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN
|
|
| 6 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thưc phẩm
7540106
|
20.00
|
ĐT THPT
|
(TOáN, VăN, ANH, SINH), HóA)
|
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN
|
|
| 7 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm
7540106
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A07, A09, B00, C00, C02, C04, C20, D01, D14
|
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTN
|
|
| 8 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A08, B03, C01, C02, C04, D01, X17
|
Đại học Nông lâm - Đại học Huế
Mã trường: DHL
|
|
| 9 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106
|
16.25
|
ĐT THPT
|
C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 10 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106
|
16.00
|
ĐT THPT
|
A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30
|
Đại học An Giang
Mã trường: QSA
|
|
| 11 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm
7540106
|
22.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, D07, D08
|
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS
|
|
| 12 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, B03, C01, C02, D01, D07, D08, X02, X03, X04, X13
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT
|
|
| 13 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25
|
Đại học Công nghệ Sài Gòn
Mã trường: DSG
|
|
| 14 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106
|
18.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, B08, D07
|
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT
|
|