71 lượt search
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

Mã ngành: 7540106 5.0 71 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Đảm bảo chất lượng & ATTP

7540110

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
18.00 (ĐT THPT)
22.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
2 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
70.00 (ĐGNL HN)
3 Đại học Nông lâm - Đại học Huế

Mã trường: DHL

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
4 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTN

Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm

7540106

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT ĐGNL HN
15.00 (ĐT THPT)
15.00 (Học Bạ)
225.00 (V-SAT)
5 Đại học Nông Lâm Bắc Giang

Mã trường: DBG

Đảm bảo chất lượng và ATTP

7540106

-
ĐT THPT Học Bạ
15.00 (ĐT THPT)
23.00 (Học Bạ)
6.00 (Học Bạ)
6 Đại học Sao Đỏ

Mã trường: SDU

Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm

7540106

-
ĐT THPT Học Bạ
16.00 (ĐT THPT)
20.00 (Học Bạ)
18.00 (Học Bạ)
7 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên Học Bạ
16.25 (ĐT THPT)
16.00 (ĐT THPT)
500.00 (ĐGNL HCM)
24.53 (Ưu Tiên)
8 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
18.00 (ĐT THPT)
20.67 (Học Bạ)
613.00 (ĐGNL HCM)
20.50 (Kết Hợp)
9 Đại học Công nghệ Sài Gòn

Mã trường: DSG

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
550.00 (ĐGNL HCM)
10 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm

7540106

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT
22.00 (ĐT THPT)
24.75 (Học Bạ)
689.00 (ĐGNL HCM)
22.00 (Kết Hợp)
22.00 (CCQT)
11 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

Đảm bảo chất lượng và an toàn thưc phẩm

7540106

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM
18.87 (ĐT THPT)
20.00 (ĐT THPT)
69.24 (ĐGNL HN)
527.94 (ĐGNL HCM)
12 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
17.00 (ĐT THPT)
17.00 (Học Bạ)
17.00 (V-SAT)
13 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)

7540106DKD

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
20.00 (ĐT THPT)
22.75 (Học Bạ)
67.50 (ĐGNL HN)
47.50 (ĐGTD BK)
14 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)

7540106DKK

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
20.00 (ĐT THPT)
22.75 (Học Bạ)
67.50 (ĐGNL HN)
47.50 (ĐGTD BK)
15 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106DKD

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK
20.00 (ĐT THPT)
22.74 (Học Bạ)
67.50 (ĐGNL HN)
47.50 (ĐGTD BK)