Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Đảm bảo chất lượng & ATTP
7540110 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
18.00
(ĐT THPT)
22.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
|
| 2 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
70.00
(ĐGNL HN)
|
| 3 |
Đại học Nông lâm - Đại học Huế
Mã trường: DHL |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTN |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm
7540106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
15.00
(Học Bạ)
225.00
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Mã trường: DBG |
Đảm bảo chất lượng và ATTP
7540106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
15.00
(ĐT THPT)
23.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
|
| 6 |
Đại học Sao Đỏ
Mã trường: SDU |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm
7540106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
16.00
(ĐT THPT)
20.00
(Học Bạ)
18.00
(Học Bạ)
|
| 7 |
Đại học An Giang
Mã trường: QSA |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
Học Bạ
|
16.25
(ĐT THPT)
16.00
(ĐT THPT)
500.00
(ĐGNL HCM)
24.53
(Ưu Tiên)
|
| 8 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
18.00
(ĐT THPT)
20.67
(Học Bạ)
613.00
(ĐGNL HCM)
20.50
(Kết Hợp)
|
| 9 |
Đại học Công nghệ Sài Gòn
Mã trường: DSG |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
550.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm
7540106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
CCQT
|
22.00
(ĐT THPT)
24.75
(Học Bạ)
689.00
(ĐGNL HCM)
22.00
(Kết Hợp)
22.00
(CCQT)
|
| 11 |
Đại học Nha Trang
Mã trường: TSN |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thưc phẩm
7540106 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
18.87
(ĐT THPT)
20.00
(ĐT THPT)
69.24
(ĐGNL HN)
527.94
(ĐGNL HCM)
|
| 12 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
17.00
(ĐT THPT)
17.00
(Học Bạ)
17.00
(V-SAT)
|
| 13 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)
7540106DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.00
(ĐT THPT)
22.75
(Học Bạ)
67.50
(ĐGNL HN)
47.50
(ĐGTD BK)
|
| 14 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKK |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)
7540106DKK |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.00
(ĐT THPT)
22.75
(Học Bạ)
67.50
(ĐGNL HN)
47.50
(ĐGTD BK)
|
| 15 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
Mã trường: DKD |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106DKD |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
|
20.00
(ĐT THPT)
22.74
(Học Bạ)
67.50
(ĐGNL HN)
47.50
(ĐGTD BK)
|