68 lượt search
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

Mã ngành: 7540106 5.0 68 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106DKD

20.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, K21, TH6, DK, F01, TH3, X04; TH8; K22; E01, X05, X06, A0T, GT1, TH1, X07, A0C, TH3, TH4, X10, TH4, X11, B0C, TH5, X14, X15, X26, K01, X27; D0C; K20; TH5; TH7, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKD

2 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)

7540106DKD

20.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

3 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)

7540106DKK

20.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Mã trường: DKK

4 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

17.00 ĐT THPT A00, A01, B00, D07 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

5 Đảm bảo chất lượng và an toàn thưc phẩm

7540106

18.87 ĐT THPT B03, C02, X03, X04, D01 Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

6 Đảm bảo chất lượng và an toàn thưc phẩm

7540106

20.00 ĐT THPT (TOáN, VăN, ANH, SINH), HóA) Đại học Nha Trang

Mã trường: TSN

7 Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm

7540106

15.00 ĐT THPT A00, A07, A09, B00, C00, C02, C04, C20, D01, D14 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTN

8 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

15.00 ĐT THPT A00, A08, B03, C01, C02, C04, D01, X17 Đại học Nông lâm - Đại học Huế

Mã trường: DHL

9 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

16.25 ĐT THPT C01, C02, C03, C04, C08, X17, X70, X74 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

10 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

16.00 ĐT THPT A00, A02, X01, X06, X08, X10, A01, A03, A04, A05, A06, A07, X05, X24, X26, B00, B02, B03, B08, X04, X12, X14, X20, X65, D01, D07, D09, D10, D14, D15, X25, X27, X28, X78, X80, X81, M00, M01, M26, M27, M28, M29, M30 Đại học An Giang

Mã trường: QSA

11 Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm

7540106

22.00 ĐT THPT A00, A01, A02, B00, D07, D08 Đại học Nông Lâm TP. HCM

Mã trường: NLS

12 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

15.00 ĐT THPT A00, A01, B00, B03, C01, C02, D01, D07, D08, X02, X03, X04, X13 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Mã trường: DMT

13 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

15.00 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, B00, B01, B02, B03, B08, C00, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C19, D01, D02, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D17, D18, D19, D20, D22, D23, D24, D25 Đại học Công nghệ Sài Gòn

Mã trường: DSG

14 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

18.00 ĐT THPT A00, B00, B08, D07 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT