Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1
7480201_CLC1 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.25
(ĐT THPT)
25.25
(ĐGNL HN)
98.00
(ĐGNL HN)
879.00
(ĐGNL HCM)
25.25
(ĐGNL HCM)
25.25
(ĐGTD BK)
67.08
(ĐGTD BK)
25.25
(Kết Hợp)
1454.00
(CCQT)
25.25
(CCQT)
|
| 2 |
Đại học Tôn Đức Thắng
Mã trường: DTT |
Công nghệ thông tin (song bằng 2+2) - Chương trình liên kết Đại học La Trobe (Úc)
K7480101L |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
CCQT
Thi Riêng
Ưu Tiên
|
24.00
(ĐT THPT)
27.87
(Học Bạ)
773.00
(ĐGNL HCM)
1050.00
(CCQT)
24.00
(Thi Riêng)
|
| 3 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Mã trường: DMT |
Công nghệ thông tin
7480201PH |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
|
| 4 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Công nghệ thông tin Việt Nhật
ICT-VJ |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 5 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
Công nghệ thông tin
ICT1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
21.00
(ĐT THPT)
24.38
(Học Bạ)
72.08
(ĐGNL HN)
49.85
(ĐGTD BK)
287.25
(V-SAT)
|
| 6 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Công nghệ thông tin (học tại Vĩnh Phúc)
GTADCTT1 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
56.75
(ĐGNL HN)
40.18
(ĐGTD BK)
10.95
(ĐGNL SPHN)
|
| 7 |
Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Mã trường: GTA |
Công nghệ thông tin
GTADCTT2 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
ĐGNL SPHN
|
23.50
(ĐT THPT)
26.50
(Học Bạ)
81.00
(ĐGNL HN)
55.31
(ĐGTD BK)
16.45
(ĐGNL SPHN)
|
| 8 |
Đại học Nông Lâm TP. HCM
Mã trường: NLS |
Công nghệ thông tin
7480201N |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
15.00
(ĐT THPT)
700.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST |
Công nghệ Thông tin (CT Chất lượng cao)
7480201_CLC |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
26.00
(ĐT THPT)
925.00
(ĐGNL HCM)
|
| 10 |
Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TP HCM
Mã trường: QST |
Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính)
7480201_NN |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
27.27
(ĐT THPT)
26.27
(ĐT THPT)
26.66
(ĐT THPT)
26.16
(ĐT THPT)
972.00
(ĐGNL HCM)
28.63
(Ưu Tiên)
28.60
(Ưu Tiên)
28.54
(Ưu Tiên)
29.00
(Ưu Tiên)
|
| 11 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Mã trường: HVN |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số
HVN14 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
19.60
(ĐT THPT)
22.60
(Học Bạ)
|
| 12 |
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Mã trường: KMA |
Công nghệ thông tin
7480201KMA |
- |
ĐT THPT
|
24.17
(ĐT THPT)
|
| 13 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội
Mã trường: KTA |
Công nghệ đa phương tiện (Chuyên ngành của ngành Công nghệ thông tin)
7480201_1 |
- |
ĐT THPT
|
21.85
(ĐT THPT)
|
| 14 |
Đại học Sài Gòn
Mã trường: SGD |
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao)
7480201CLC |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
V-SAT
Thi Riêng
|
21.69
(ĐT THPT)
21.00
(ĐT THPT)
20.48
(ĐT THPT)
22.63
(ĐT THPT)
20.07
(ĐT THPT)
21.01
(ĐT THPT)
21.01
(ĐGNL HCM)
21.01
(V-SAT)
|
| 15 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh)
7480201A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
26.40
(ĐT THPT)
27.38
(ĐT THPT)
25.62
(ĐT THPT)
27.78
(ĐT THPT)
27.80
(Học Bạ)
27.80
(Học Bạ)
981.00
(ĐGNL HCM)
981.00
(ĐGNL HCM)
|
| 16 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
Công nghệ thông tin (CLC tiếng Việt)
7480201C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
|
25.86
(ĐT THPT)
29.00
(Học Bạ)
23.25
(ĐGNL HCM)
|
| 17 |
Đại học Mỏ Địa chất
Mã trường: MDA |
Công nghệ thông tin (chất lượng
cao)
7480201_CLC |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
|
23.50
(ĐT THPT)
14.00
(ĐGTD BK)
|
| 18 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHI |
Công nghệ thông tin
CN1 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
CCQT
|
28.19
(ĐT THPT)
108.00
(ĐGNL HN)
28.19
(CCQT)
|
| 19 |
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
Mã trường: QHQ |
Công nghệ thông tin ứng dụng
QHQ10 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
Kết Hợp
|
19.50
(ĐT THPT)
67.00
(ĐGNL HN)
|
| 20 |
Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDK |
Công nghệ thông tin (ngoại ngữ Nhật)
7480201A |
- |
ĐT THPT
Thi Riêng
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
|
22.50
(ĐT THPT)
22.50
(Thi Riêng)
|
| 21 |
Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng
Mã trường: DDS |
Công nghệ thông tin (CLC)
7480201CLC |
- |
ĐT THPT
|
22.35
(ĐT THPT)
|
| 22 |
Đại học Sư phạm Hà Nội
Mã trường: SPH |
Công nghệ thông tin
7480201A |
- |
|
|
| 23 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
Công nghệ thông tin
TLA106 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
23.23
(ĐT THPT)
27.89
(Học Bạ)
61.94
(ĐGTD BK)
|
| 24 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
An toàn thông tin
7480201_A |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
17.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
6.00
(Học Bạ)
|
| 25 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
Công nghệ thông tin trọng điểm (CLC)
7480201_CLC |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
|
20.70
(ĐT THPT)
20.30
(Học Bạ)
|
| 26 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Công nghệ thông tin (CTCLC)
7480201C |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
20.25
(ĐT THPT)
20.25
(Học Bạ)
20.25
(V-SAT)
|
| 27 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An
7480201H |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
21.15
(ĐT THPT)
21.15
(Học Bạ)
21.15
(V-SAT)
|
| 28 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)
7480201_N |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
|
25.55
(ĐT THPT)
850.00
(ĐGNL HCM)
|
| 29 |
Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn
Mã trường: VKU |
Công nghệ thông tin (cử nhân - Hợp tác doanh nghiệp)
7480201DT |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
18.50
(ĐT THPT)
23.89
(Học Bạ)
652.00
(ĐGNL HCM)
23.89
(Ưu Tiên)
|
| 30 |
Đại học Vinh
Mã trường: TDV |
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh)
7480201C |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Học Bạ
|
21.00
(ĐT THPT)
|