Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |
An toàn thông tin
7480202 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
25.59
(ĐT THPT)
25.59
(ĐGNL HN)
100.00
(ĐGNL HN)
25.59
(ĐGNL HCM)
902.00
(ĐGNL HCM)
25.59
(ĐGTD BK)
68.45
(ĐGTD BK)
25.59
(Kết Hợp)
25.59
(CCQT)
1479.00
(CCQT)
|
| 2 |
Học viện An ninh Nhân dân
Mã trường: ANH |
An toàn thông tin
7480202 |
- |
ĐT THPT
|
19.95
(ĐT THPT)
21.93
(ĐT THPT)
17.61
(ĐT THPT)
21.08
(ĐT THPT)
|
| 3 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
An toàn thông tin
7480202 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
Học Bạ
Thi Riêng
|
25.21
(ĐT THPT)
96.86
(ĐGNL HN)
885.38
(ĐGNL HCM)
69.20
(ĐGTD BK)
27.72
(Kết Hợp)
22.70
(ĐGNL SPHN)
79.14
(Ưu Tiên)
1347.71
(CCQT)
29.95
(CCQT)
|
| 4 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
An toàn thông tin
7480202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Kết Hợp
Ưu Tiên
|
22.00
(ĐT THPT)
24.00
(Học Bạ)
700.00
(ĐGNL HCM)
23.50
(Kết Hợp)
|
| 5 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
An toàn thông tin
7480202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
V-SAT
|
15.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
600.00
(ĐGNL HCM)
225.00
(V-SAT)
|
| 6 |
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Mã trường: KMA |
An toàn thông tin
7480202KMA |
- |
ĐT THPT
|
24.42
(ĐT THPT)
|
| 7 |
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Mã trường: KMA |
An toàn thông tin
7480202KMP |
- |
ĐT THPT
|
23.20
(ĐT THPT)
|
| 8 |
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT |
An toàn Thông tin
7480202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
|
16.00
(ĐT THPT)
18.00
(Học Bạ)
85.00
(ĐGNL HN)
650.00
(ĐGNL HCM)
|
| 9 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
An ninh mạng
TLA127 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
|
22.04
(ĐT THPT)
26.54
(Học Bạ)
57.14
(ĐGTD BK)
|
| 10 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
An toàn thông tin
7480202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
22.50
(ĐT THPT)
22.50
(Học Bạ)
22.50
(V-SAT)
|
| 11 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
An toàn thông tin
7480202 |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
CCQT
|
26.27
(ĐT THPT)
956.00
(ĐGNL HCM)
28.48
(Ưu Tiên)
28.48
(Ưu Tiên)
29.00
(CCQT)
1344.00
(CCQT)
|
| 12 |
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: KCN |
An toàn thông tin
7480202 |
- |
ĐT THPT
Kết Hợp
Thi Riêng
|
21.00
(ĐT THPT)
21.00
(Kết Hợp)
58.15
(Thi Riêng)
|
| 13 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)
IT-E15 |
- |
ĐT THPT
ĐGTD BK
Kết Hợp
CCQT
|
28.69
(ĐT THPT)
28.69
(ĐT THPT)
78.49
(ĐGTD BK)
87.95
(Kết Hợp)
82.32
(CCQT)
|
| 14 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
An ninh mạng
7480202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
V-SAT
|
19.25
(ĐT THPT)
20.79
(Học Bạ)
19.25
(Học Bạ)
19.25
(V-SAT)
|
| 15 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
An toàn thông tin
74802021 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGTD BK
Kết Hợp
|
23.43
(ĐT THPT)
23.43
(Học Bạ)
55.00
(ĐGTD BK)
|
| 16 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
ICT4 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HN
ĐGTD BK
V-SAT
|
19.00
(ĐT THPT)
23.33
(Học Bạ)
65.70
(ĐGNL HN)
45.93
(ĐGTD BK)
257.67
(V-SAT)
|
| 17 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)
7480202V |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
26.98
(ĐT THPT)
25.22
(ĐT THPT)
27.38
(ĐT THPT)
26.00
(ĐT THPT)
27.67
(Học Bạ)
27.67
(Học Bạ)
976.00
(ĐGNL HCM)
976.00
(ĐGNL HCM)
|
| 18 |
Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn
Mã trường: VKU |
An toàn thông tin (kỹ sư)
7480202 |
- |
ĐT THPT
Học Bạ
ĐGNL HCM
Ưu Tiên
|
19.00
(ĐT THPT)
24.19
(Học Bạ)
683.00
(ĐGNL HCM)
24.19
(Ưu Tiên)
|
| 19 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
An toàn thông tin - Chất lượng cao
7480202_CLC |
- |
ĐT THPT
ĐGNL HN
ĐGNL HCM
ĐGTD BK
Kết Hợp
ĐGNL SPHN
Ưu Tiên
CCQT
|
23.14
(ĐT THPT)
89.92
(ĐGNL HN)
802.32
(ĐGNL HCM)
64.71
(ĐGTD BK)
26.26
(Kết Hợp)
20.23
(ĐGNL SPHN)
42.50
(Ưu Tiên)
27.64
(CCQT)
1235.60
(CCQT)
|
| 20 |
Phân hiệu Học viện Kỹ thuật Mật mã tại TP HCM
Mã trường: (KMA) |
An toàn thông tin
7480202KMP |
- |
|