95 lượt search
An toàn thông tin

An toàn thông tin

Mã ngành: 7480202 5.0 95 lượt xem 2 tháng trước
icon

Các trường đào tạo

Danh sách các trường đang đào tạo ngành này.
STT Tên trường Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức Điểm chuẩn
1 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA

An toàn thông tin

7480202

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
25.59 (ĐT THPT)
25.59 (ĐGNL HN)
100.00 (ĐGNL HN)
25.59 (ĐGNL HCM)
902.00 (ĐGNL HCM)
25.59 (ĐGTD BK)
68.45 (ĐGTD BK)
25.59 (Kết Hợp)
25.59 (CCQT)
1479.00 (CCQT)
2 Học viện An ninh Nhân dân

Mã trường: ANH

An toàn thông tin

7480202

-
ĐT THPT
19.95 (ĐT THPT)
21.93 (ĐT THPT)
17.61 (ĐT THPT)
21.08 (ĐT THPT)
3 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH

An toàn thông tin

7480202

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Ưu Tiên CCQT Học Bạ Thi Riêng
25.21 (ĐT THPT)
96.86 (ĐGNL HN)
885.38 (ĐGNL HCM)
69.20 (ĐGTD BK)
27.72 (Kết Hợp)
22.70 (ĐGNL SPHN)
79.14 (Ưu Tiên)
1347.71 (CCQT)
29.95 (CCQT)
4 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

An toàn thông tin

7480202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Kết Hợp Ưu Tiên
22.00 (ĐT THPT)
24.00 (Học Bạ)
700.00 (ĐGNL HCM)
23.50 (Kết Hợp)
5 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

An toàn thông tin

7480202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM V-SAT
15.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
600.00 (ĐGNL HCM)
225.00 (V-SAT)
6 Học viện Kỹ thuật Mật mã

Mã trường: KMA

An toàn thông tin

7480202KMA

-
ĐT THPT
24.42 (ĐT THPT)
7 Học viện Kỹ thuật Mật mã

Mã trường: KMA

An toàn thông tin

7480202KMP

-
ĐT THPT
23.20 (ĐT THPT)
8 Đại học Duy Tân

Mã trường: DDT

An toàn Thông tin

7480202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGNL HCM
16.00 (ĐT THPT)
18.00 (Học Bạ)
85.00 (ĐGNL HN)
650.00 (ĐGNL HCM)
9 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

An ninh mạng

TLA127

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK
22.04 (ĐT THPT)
26.54 (Học Bạ)
57.14 (ĐGTD BK)
10 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

An toàn thông tin

7480202

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
22.50 (ĐT THPT)
22.50 (Học Bạ)
22.50 (V-SAT)
11 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

An toàn thông tin

7480202

-
ĐT THPT ĐGNL HCM Ưu Tiên CCQT
26.27 (ĐT THPT)
956.00 (ĐGNL HCM)
28.48 (Ưu Tiên)
28.48 (Ưu Tiên)
29.00 (CCQT)
1344.00 (CCQT)
12 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

An toàn thông tin

7480202

-
ĐT THPT Kết Hợp Thi Riêng
21.00 (ĐT THPT)
21.00 (Kết Hợp)
58.15 (Thi Riêng)
13 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)

IT-E15

-
ĐT THPT ĐGTD BK Kết Hợp CCQT
28.69 (ĐT THPT)
28.69 (ĐT THPT)
78.49 (ĐGTD BK)
87.95 (Kết Hợp)
82.32 (CCQT)
14 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

An ninh mạng

7480202

-
ĐT THPT Học Bạ V-SAT
19.25 (ĐT THPT)
20.79 (Học Bạ)
19.25 (Học Bạ)
19.25 (V-SAT)
15 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

An toàn thông tin

74802021

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGTD BK Kết Hợp
23.43 (ĐT THPT)
23.43 (Học Bạ)
55.00 (ĐGTD BK)
16 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT4

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HN ĐGTD BK V-SAT
19.00 (ĐT THPT)
23.33 (Học Bạ)
65.70 (ĐGNL HN)
45.93 (ĐGTD BK)
257.67 (V-SAT)
17 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480202V

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
26.98 (ĐT THPT)
25.22 (ĐT THPT)
27.38 (ĐT THPT)
26.00 (ĐT THPT)
27.67 (Học Bạ)
27.67 (Học Bạ)
976.00 (ĐGNL HCM)
976.00 (ĐGNL HCM)
18 Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn

Mã trường: VKU

An toàn thông tin (kỹ sư)

7480202

-
ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM Ưu Tiên
19.00 (ĐT THPT)
24.19 (Học Bạ)
683.00 (ĐGNL HCM)
24.19 (Ưu Tiên)
19 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH

An toàn thông tin - Chất lượng cao

7480202_CLC

-
ĐT THPT ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp ĐGNL SPHN Ưu Tiên CCQT
23.14 (ĐT THPT)
89.92 (ĐGNL HN)
802.32 (ĐGNL HCM)
64.71 (ĐGTD BK)
26.26 (Kết Hợp)
20.23 (ĐGNL SPHN)
42.50 (Ưu Tiên)
27.64 (CCQT)
1235.60 (CCQT)
20 Phân hiệu Học viện Kỹ thuật Mật mã tại TP HCM

Mã trường: (KMA)

An toàn thông tin

7480202KMP

-