Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.
| STT | Tên ngành | Điểm chuẩn | Phương thức | Tổ hợp | Tên trường | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
An toàn thông tin (kỹ sư)
7480202 |
19.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, X06, X26 |
Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn
Mã trường: VKU |
|
| 2 |
An toàn thông tin
7480202 |
21.00 | ĐT THPT | A00, A01, A09, A19, A02, D90, D91, D32, D96, D08, D97, D84 |
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
Mã trường: KCN |
|
| 3 |
An toàn thông tin
7480202 |
26.27 | ĐT THPT | A00, A01, D01, X26, X06, D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM
Mã trường: QSC |
|
| 4 |
An toàn thông tin
7480202 |
22.50 | ĐT THPT | A00, A01, X06, X26 |
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT |
|
| 5 |
An ninh mạng
7480202 |
19.25 | ĐT THPT | A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, AU, B00, B01, B02, BO3, B04, B08, C0TC02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01.X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, XI1, X12, X13, X14, X15-X16, X17-X18, XI9, X20, X21-X22, X23, X24, X25 |
Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Mã trường: DTC |
|
| 6 |
An ninh mạng
TLA127 |
22.04 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, C01, X02, X06, X26 |
Đại học Thủy lợi
Mã trường: TLA |
|
| 7 |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)
7480202V |
26.98 | ĐT THPT | A01 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
|
| 8 |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)
7480202V |
25.22 | ĐT THPT | C01 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
|
| 9 |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)
7480202V |
27.38 | ĐT THPT | D01 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
|
| 10 |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)
7480202V |
26.00 | ĐT THPT | A00 |
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK |
|
| 11 |
An toàn thông tin
7480202KMA |
24.42 | ĐT THPT | A00, A01, X26, X06 |
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Mã trường: KMA |
|
| 12 |
An toàn thông tin
7480202KMP |
23.20 | ĐT THPT | A00, A01, X26, X06 |
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Mã trường: KMA |
|
| 13 |
An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
ICT4 |
19.00 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07, X06, X26 |
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA |
|
| 14 |
An toàn thông tin
7480202 |
15.00 | ĐT THPT | C01, C03, C04, D01, X01, X02 |
Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DKC |
|
| 15 |
An toàn thông tin
7480202 |
22.00 | ĐT THPT | A00, C01, D01, X26 |
Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
Mã trường: DCT |
|
| 16 |
An toàn thông tin
74802021 |
23.43 | ĐT THPT | A00, A01, X06, X07 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội
Mã trường: DCN |
|
| 17 |
An toàn thông tin
7480202 |
25.21 | ĐT THPT | A00, A01, X06, X26 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
|
| 18 |
An toàn thông tin - Chất lượng cao
7480202_CLC |
23.14 | ĐT THPT | A00, A01, X06, X26 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Mã trường: BVH |
|
| 19 |
An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)
IT-E15 |
28.69 | ĐT THPT | B03, C01, C02, X02 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
|
| 20 |
An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)
IT-E15 |
28.69 | ĐT THPT | A00, A01 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA |
|
| 21 |
An toàn thông tin
7480202 |
25.59 | ĐT THPT | A00, A01, D01, D07 |
Đại học Kinh tế Quốc dân
Mã trường: KHA |