92 lượt search
An toàn thông tin

An toàn thông tin

Mã ngành: 7480202 5.0 92 lượt xem 2 tháng trước
icon

Điểm chuẩn ngành

Tham khảo điểm chuẩn của ngành qua các năm.

STT Tên ngành Điểm chuẩn Phương thức Tổ hợp Tên trường Ghi chú
1 An toàn thông tin (kỹ sư)

7480202

19.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X06, X26 Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt - Hàn

Mã trường: VKU

2 An toàn thông tin

7480202

21.00 ĐT THPT A00, A01, A09, A19, A02, D90, D91, D32, D96, D08, D97, D84 Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội

Mã trường: KCN

3 An toàn thông tin

7480202

26.27 ĐT THPT A00, A01, D01, X26, X06, D07 Đại học Công nghệ Thông tin ĐH Quốc gia TP.HCM

Mã trường: QSC

4 An toàn thông tin

7480202

22.50 ĐT THPT A00, A01, X06, X26 Đại học Cần Thơ

Mã trường: TCT

5 An ninh mạng

7480202

19.25 ĐT THPT A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, AU, B00, B01, B02, BO3, B04, B08, C0TC02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01.X02, X03, X04, X05, X06, X07, X08, X09, X10, XI1, X12, X13, X14, X15-X16, X17-X18, XI9, X20, X21-X22, X23, X24, X25 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Mã trường: DTC

6 An ninh mạng

TLA127

22.04 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, C01, X02, X06, X26 Đại học Thủy lợi

Mã trường: TLA

7 An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480202V

26.98 ĐT THPT A01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

8 An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480202V

25.22 ĐT THPT C01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

9 An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480202V

27.38 ĐT THPT D01 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

10 An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480202V

26.00 ĐT THPT A00 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM

Mã trường: SPK

11 An toàn thông tin

7480202KMA

24.42 ĐT THPT A00, A01, X26, X06 Học viện Kỹ thuật Mật mã

Mã trường: KMA

12 An toàn thông tin

7480202KMP

23.20 ĐT THPT A00, A01, X26, X06 Học viện Kỹ thuật Mật mã

Mã trường: KMA

13 An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

ICT4

19.00 ĐT THPT A00, A01, D01, D07, X06, X26 Đại học Phenikaa

Mã trường: PKA

14 An toàn thông tin

7480202

15.00 ĐT THPT C01, C03, C04, D01, X01, X02 Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DKC

15 An toàn thông tin

7480202

22.00 ĐT THPT A00, C01, D01, X26 Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh

Mã trường: DCT

16 An toàn thông tin

74802021

23.43 ĐT THPT A00, A01, X06, X07 Đại học Công nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN

17 An toàn thông tin

7480202

25.21 ĐT THPT A00, A01, X06, X26 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH

18 An toàn thông tin - Chất lượng cao

7480202_CLC

23.14 ĐT THPT A00, A01, X06, X26 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Mã trường: BVH

19 An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)

IT-E15

28.69 ĐT THPT B03, C01, C02, X02 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

20 An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)

IT-E15

28.69 ĐT THPT A00, A01 Đại học Bách Khoa Hà Nội

Mã trường: BKA

21 An toàn thông tin

7480202

25.59 ĐT THPT A00, A01, D01, D07 Đại học Kinh tế Quốc dân

Mã trường: KHA