| 1 |
Kỹ thuật Y sinh
7520212
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00
|
Đại học Nguyễn Tất Thành
Mã trường: NTT
|
|
| 2 |
Kỹ thuật Y sinh
7520212
|
18.85
|
ĐT THPT
|
A00, B00, X06
|
Đại học Y Dược Cần Thơ
Mã trường: YCT
|
|
| 3 |
Kỹ thuật y sinh
7520212
|
21.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B08
|
Đại học Cần Thơ
Mã trường: TCT
|
|
| 4 |
Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa)
7520212
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A02, B00, D01, X06, X08
|
Đại học Nam Cần Thơ
Mã trường: DNC
|
|
| 5 |
Kỹ thuật y sinh
7520212
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, A03, C01, D01, X06, X07, X08, X56
|
Đại học Cửu Long
Mã trường: DCL
|
|
| 6 |
Ngành Kỹ thuật Y sinh
7520212
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, A02, B00, B03, D08, X14
|
Đại học Duy Tân
Mã trường: DDT
|
|
| 7 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh)
7520212A
|
22.15
|
ĐT THPT
|
A00
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 8 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh)
7520212A
|
23.13
|
ĐT THPT
|
A01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 9 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh)
7520212A
|
21.37
|
ĐT THPT
|
C01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 10 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh)
7520212A
|
23.53
|
ĐT THPT
|
D01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 11 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt)
7520212V
|
27.18
|
ĐT THPT
|
D01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 12 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt)
7520212V
|
25.80
|
ĐT THPT
|
A00
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 13 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt)
7520212V
|
26.78
|
ĐT THPT
|
A01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 14 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt)
7520212V
|
22.75
|
ĐT THPT
|
C01
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM
Mã trường: SPK
|
|
| 15 |
Kỹ thuật (Nhóm ngành: Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; Kỹ thuật hệ thống công nghiệp; Kỹ thuật điện tử – viễn thông; Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa; Kỹ thuật y sinh; Kỹ thuật không gi
IU05
|
19.50
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00, D07, B08, D01
|
Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TP. HCM
Mã trường: QSQ
|
|
| 16 |
Kỹ thuật y sinh
7520212
|
15.00
|
ĐT THPT
|
A00, B00, D07, D08, X10, X14
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng
Mã trường: HIU
|
|
| 17 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh)
EEE2
|
20.00
|
ĐT THPT
|
A00, A01, D07, D08, X10, X14
|
Đại học Phenikaa
Mã trường: PKA
|
|
| 18 |
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến)
ET-E5
|
25.58
|
ĐT THPT
|
B03, C01, C02, X02
|
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA
|
|
| 19 |
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến)
ET-E5
|
25.58
|
ĐT THPT
|
A00, A01
|
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA
|
|
| 20 |
Kỹ thuật Y sinh
ET2
|
26.32
|
ĐT THPT
|
A00, A01, B00
|
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA
|
|
| 21 |
Kỹ thuật Y sinh
ET2
|
26.32
|
ĐT THPT
|
B03, C01, C02, X02
|
Đại học Bách Khoa Hà Nội
Mã trường: BKA
|
|