Ngành Luật thương mại quốc tế tập trung đào tạo kiến thức pháp luật phục vụ hoạt động thương mại, đầu tư và giao dịch xuyên biên giới. Chương trình kết hợp giữa kiến thức luật nền tảng, pháp luật kinh doanh và luật quốc tế, thương mại quốc tế, hợp đồng quốc tế, logistics và giải quyết tranh chấp quốc tế.
Luật thương mại quốc tế
Chương trình học ngành Luật thương mại quốc tế
Kiến thức đại cương
Sinh viên được trang bị nền tảng về khoa học xã hội, kinh tế và kỹ năng:
- Triết học
- Kinh tế chính trị
- Chủ nghĩa xã hội khoa học
- Tư tưởng Hồ Chí Minh
- Lịch sử Đảng
- Kinh tế học
- Logic học
- Xã hội học
- Tin học
- Ngoại ngữ
- Giáo dục thể chất
- Giáo dục Quốc phòng – An ninh
Nhóm môn học này giúp sinh viên hình thành tư duy logic, khả năng phân tích và nền tảng kinh tế – xã hội.
Kiến thức cơ sở ngành
Đây là nhóm kiến thức nền tảng:
- Lý luận Nhà nước và pháp luật
- Lịch sử Nhà nước và pháp luật
- Luật Hiến pháp
- Luật Hành chính
- Luật Dân sự
- Luật Hình sự
- Luật Thương mại
- Luật Lao động
- Luật Đất đai
- Luật Hôn nhân và gia đình
- Luật Tố tụng dân sự
- Luật Tố tụng hình sự
Sinh viên cần nắm chắc các môn này để có thể tiếp tục học pháp luật thương mại và pháp luật quốc tế chuyên sâu.
Kiến thức chuyên ngành Luật thương mại quốc tế
Do ngành gắn trực tiếp với thương mại, sinh viên có thể học:
- Kinh tế vi mô
- Kinh tế vĩ mô
- Nguyên lý kế toán
- Tài chính doanh nghiệp
- Quản trị học
- Marketing
- Quản trị doanh nghiệp
- Thương mại quốc tế
- Kinh doanh quốc tế
- Logistics
Nhóm môn này giúp sinh viên hiểu bối cảnh kinh tế và hoạt động kinh doanh mà pháp luật điều chỉnh.
4. Công pháp quốc tế
- Khái niệm và nguyên tắc của luật quốc tế.
- Chủ thể của luật quốc tế.
- Điều ước quốc tế.
- Trách nhiệm quốc tế.
- Quan hệ ngoại giao và lãnh sự.
- Giải quyết tranh chấp quốc tế.
- Quyền và nghĩa vụ của quốc gia.
- Các tổ chức quốc tế.
Đây là nền tảng để sinh viên tiếp cận hệ thống pháp luật điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và chủ thể quốc tế.
5. Tư pháp quốc tế
- Quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.
- Xung đột pháp luật.
- Xác định pháp luật áp dụng.
- Thẩm quyền của tòa án.
- Công nhận và thi hành bản án nước ngoài.
- Công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài.
- Hợp đồng có yếu tố nước ngoài.
- Quan hệ thương mại xuyên biên giới.
Đây là một trong những nhóm môn học quan trọng của ngành.
6. Luật thương mại quốc tế
Đây là nhóm kiến thức cốt lõi:
- Khái niệm và nguyên tắc thương mại quốc tế.
- Các nguồn của luật thương mại quốc tế.
- Quan hệ thương mại giữa các quốc gia.
- Thương mại hàng hóa.
- Thương mại dịch vụ.
- Thương mại điện tử xuyên biên giới.
- Các biện pháp quản lý thương mại.
- Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp trong giao dịch quốc tế.
Sinh viên được học cách vận dụng pháp luật vào các hoạt động kinh doanh xuyên biên giới.
7. Pháp luật WTO và hội nhập kinh tế quốc tế
- Hệ thống WTO.
- Nguyên tắc thương mại quốc tế.
- Tối huệ quốc.
- Đối xử quốc gia.
- Tự do hóa thương mại.
- Các hiệp định thương mại.
- Cam kết thương mại của các quốc gia.
- Giải quyết tranh chấp trong WTO.
- Hội nhập kinh tế quốc tế.
Kiến thức này giúp sinh viên hiểu khung pháp lý của thương mại toàn cầu.
8. Hợp đồng thương mại quốc tế
- Khái niệm hợp đồng quốc tế.
- Giao kết hợp đồng.
- Điều kiện có hiệu lực.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên.
- Điều khoản thanh toán.
- Điều khoản giao hàng.
- Điều khoản bảo hiểm.
- Chuyển giao rủi ro.
- Vi phạm hợp đồng.
- Phạt vi phạm và bồi thường.
- Chấm dứt hợp đồng.
- Giải quyết tranh chấp.
Sinh viên được rèn luyện kỹ năng soạn thảo và rà soát hợp đồng quốc tế.
9. Pháp luật về mua bán hàng hóa quốc tế
- Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
- Xuất khẩu và nhập khẩu.
- Chứng từ thương mại.
- Vận đơn.
- Giao nhận hàng hóa.
- Chuyển giao rủi ro.
- Thanh toán quốc tế.
- Khiếu nại về hàng hóa.
- Trách nhiệm của người bán và người mua.
Nội dung này có tính ứng dụng cao đối với sinh viên muốn làm việc trong xuất nhập khẩu và doanh nghiệp thương mại quốc tế.
10. Thanh toán quốc tế
- Phương thức thanh toán quốc tế.
- Chuyển tiền.
- Nhờ thu.
- Thư tín dụng (L/C).
- Bảo lãnh ngân hàng.
- Chứng từ thanh toán.
- Rủi ro trong thanh toán quốc tế.
- Trách nhiệm của các bên.
Kiến thức này giúp sinh viên hiểu các vấn đề pháp lý trong giao dịch tài chính xuyên biên giới.
11. Pháp luật về logistics và vận tải quốc tế
- Hợp đồng logistics.
- Vận tải biển.
- Vận tải hàng không.
- Vận tải đường bộ và đường sắt quốc tế.
- Vận tải đa phương thức.
- Giao nhận hàng hóa.
- Kho bãi.
- Trách nhiệm của người vận chuyển.
- Bồi thường thiệt hại.
- Tranh chấp logistics.
Đây là hướng kết nối giữa Luật thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu.
12. Luật hàng hải quốc tế
- Pháp luật về tàu biển.
- Vận tải biển quốc tế.
- Hợp đồng thuê tàu.
- Vận đơn.
- Trách nhiệm người vận chuyển.
- Bảo hiểm hàng hải.
- Đâm va tàu.
- Cứu hộ hàng hải.
- Ô nhiễm biển.
- Giải quyết tranh chấp hàng hải.
Môn học này đặc biệt hữu ích nếu muốn làm việc trong hãng tàu, logistics, cảng biển hoặc bảo hiểm hàng hải.
13. Pháp luật về đầu tư quốc tế
- Đầu tư trực tiếp nước ngoài.
- Nhà đầu tư nước ngoài.
- Điều kiện đầu tư.
- Bảo hộ đầu tư.
- Hiệp định đầu tư.
- Ưu đãi đầu tư.
- Chuyển vốn và lợi nhuận.
- Tranh chấp đầu tư quốc tế.
Sinh viên được tìm hiểu cách pháp luật điều chỉnh dòng vốn và hoạt động đầu tư xuyên biên giới.
14. Pháp luật về thương mại dịch vụ
- Thương mại dịch vụ quốc tế.
- Dịch vụ tài chính.
- Dịch vụ vận tải.
- Dịch vụ viễn thông.
- Dịch vụ công nghệ.
- Dịch vụ logistics.
- Quyền tiếp cận thị trường.
- Cam kết quốc tế về dịch vụ.
15. Pháp luật về sở hữu trí tuệ quốc tế
- Quyền tác giả.
- Nhãn hiệu.
- Sáng chế.
- Kiểu dáng công nghiệp.
- Chuyển giao công nghệ.
- Li-xăng quốc tế.
- Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
- Xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ xuyên biên giới.
Nội dung này đặc biệt phù hợp với người muốn làm việc trong công nghệ, thương hiệu, truyền thông và doanh nghiệp đa quốc gia.
16. Pháp luật cạnh tranh quốc tế
- Cạnh tranh trong thương mại quốc tế.
- Độc quyền.
- Lạm dụng vị trí thống lĩnh.
- Tập trung kinh tế.
- Cạnh tranh không lành mạnh.
- Kiểm soát M&A.
- Hành vi hạn chế cạnh tranh có yếu tố nước ngoài.
17. Pháp luật về phòng vệ thương mại
Sinh viên tìm hiểu:
- Chống bán phá giá.
- Chống trợ cấp.
- Tự vệ thương mại.
- Điều tra phòng vệ thương mại.
- Quy trình điều tra.
- Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp.
- Chuẩn bị hồ sơ và chứng cứ.
- Xử lý tranh chấp liên quan đến biện pháp phòng vệ thương mại.
Đây là một hướng chuyên sâu, phù hợp với người muốn làm việc trong lĩnh vực xuất khẩu và tư vấn thương mại quốc tế.
18. Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế
Các phương thức chủ yếu:
- Thương lượng.
- Hòa giải.
- Trọng tài thương mại.
- Tòa án.
- Cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế.
Sinh viên được rèn luyện:
- Phân tích hồ sơ.
- Xác định vấn đề pháp lý.
- Thu thập chứng cứ.
- Xây dựng lập luận.
- Soạn văn bản pháp lý.
- Chuẩn bị hồ sơ trọng tài.
- Kỹ năng đàm phán.
19. Trọng tài thương mại quốc tế
- Khái niệm trọng tài.
- Thỏa thuận trọng tài.
- Thẩm quyền của hội đồng trọng tài.
- Quy trình tố tụng.
- Chứng cứ.
- Phán quyết trọng tài.
- Công nhận và thi hành phán quyết.
- Trọng tài có yếu tố nước ngoài.
Đây là kiến thức quan trọng đối với người muốn theo hướng luật sư tranh tụng và giải quyết tranh chấp quốc tế.
20. Pháp luật về thương mại điện tử
- Hợp đồng điện tử.
- Giao dịch điện tử xuyên biên giới.
- Chữ ký điện tử.
- Thanh toán điện tử.
- Bảo vệ người tiêu dùng.
- Bảo vệ dữ liệu.
- Trách nhiệm của nền tảng thương mại điện tử.
- Giải quyết tranh chấp trực tuyến.
21. Kỹ năng ngoại ngữ và tiếng Anh pháp lý
Đây là nhóm kỹ năng rất quan trọng của ngành:
- Tiếng Anh giao tiếp.
- Tiếng Anh thương mại.
- Tiếng Anh pháp lý.
- Đọc hợp đồng bằng tiếng Anh.
- Đọc điều ước quốc tế.
- Phân tích văn bản pháp luật nước ngoài.
- Soạn thảo email và văn bản pháp lý.
- Đàm phán với đối tác nước ngoài.
Nếu muốn làm việc tại công ty luật quốc tế hoặc tập đoàn đa quốc gia, tiếng Anh thường là một lợi thế rất lớn.
22. Kỹ năng nghề nghiệp
Sinh viên được rèn luyện:
- Kỹ năng nghiên cứu pháp luật.
- Phân tích điều ước quốc tế.
- Phân tích hợp đồng.
- Soạn thảo hợp đồng quốc tế.
- Tư vấn pháp lý.
- Đàm phán thương mại.
- Giải quyết tranh chấp.
- Phân tích rủi ro.
- Thuyết trình.
- Làm việc với khách hàng quốc tế.
- Nghiên cứu pháp luật nước ngoài.
23. Thực hành và thực tập
Sinh viên có thể được thực hành:
- Soạn thảo hợp đồng mua bán quốc tế.
- Phân tích tình huống xuất nhập khẩu.
- Thực hành đàm phán hợp đồng.
- Phân tích tranh chấp thương mại.
- Mô phỏng phiên trọng tài quốc tế.
- Nghiên cứu hồ sơ phòng vệ thương mại.
- Phân tích điều ước quốc tế.
- Thực tập tại công ty luật.
- Thực tập tại doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Thực tập tại doanh nghiệp logistics.
24. Các học phần chuyên sâu và tự chọn
Hướng Thương mại quốc tế
- Luật WTO
- Hợp đồng quốc tế
- Mua bán hàng hóa quốc tế
- Phòng vệ thương mại
- Thương mại dịch vụ
Hướng Đầu tư quốc tế
- Luật đầu tư quốc tế
- Hiệp định đầu tư
- Bảo hộ đầu tư
- M&A
- Tranh chấp đầu tư
Hướng Tranh chấp quốc tế
- Tư pháp quốc tế
- Trọng tài quốc tế
- Tố tụng quốc tế
- Giải quyết tranh chấp thương mại
- Công nhận và thi hành phán quyết
Hướng Xuất nhập khẩu – Logistics
- Hợp đồng ngoại thương
- Logistics
- Vận tải quốc tế
- Thanh toán quốc tế
- Bảo hiểm hàng hóa
Hướng Doanh nghiệp đa quốc gia
- Luật doanh nghiệp
- Đầu tư nước ngoài
- Compliance
- Sở hữu trí tuệ
- Quản trị rủi ro pháp lý
Một số môn học tiêu biểu theo từng năm
Năm 1
- Triết học
- Kinh tế học
- Lý luận Nhà nước và pháp luật
- Logic học
- Luật Hiến pháp
- Tin học
- Ngoại ngữ
- Các môn giáo dục đại cương
Năm 2
- Luật Dân sự
- Luật Hình sự
- Luật Thương mại
- Luật Hành chính
- Luật Lao động
- Luật Tố tụng dân sự
- Kinh tế quốc tế
- Thương mại quốc tế
Năm 3
- Công pháp quốc tế
- Tư pháp quốc tế
- Luật thương mại quốc tế
- Luật WTO
- Hợp đồng thương mại quốc tế
- Luật đầu tư quốc tế
- Luật sở hữu trí tuệ
- Pháp luật logistics
Năm 4
- Trọng tài thương mại quốc tế
- Phòng vệ thương mại
- Thanh toán quốc tế
- Thương mại dịch vụ
- Thương mại điện tử
- Các học phần chuyên sâu/tự chọn
- Thực tập tốt nghiệp
- Khóa luận tốt nghiệp hoặc học phần thay thế
Lưu ý: Tên môn học, số tín chỉ và cách phân bổ theo từng học kỳ có thể khác nhau giữa các trường. Nội dung trên là bố cục tham khảo cho ngành Luật thương mại quốc tế.
Kỹ năng được rèn luyện
Sau khi hoàn thành chương trình, sinh viên có thể:
- Phân tích pháp luật thương mại quốc tế.
- Đọc và đánh giá hợp đồng quốc tế.
- Tư vấn giao dịch xuyên biên giới.
- Hiểu các quy định về xuất nhập khẩu.
- Phân tích điều ước quốc tế.
- Tư vấn đầu tư nước ngoài.
- Đánh giá rủi ro pháp lý.
- Hỗ trợ giải quyết tranh chấp quốc tế.
- Soạn thảo văn bản pháp lý bằng tiếng Việt và tiếng Anh.
- Làm việc trong môi trường doanh nghiệp đa quốc gia.
Chuẩn đầu ra
Sau khi tốt nghiệp ngành Luật thương mại quốc tế, sinh viên có khả năng:
- Phân tích, vận dụng các quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế trong hoạt động thương mại, đầu tư và kinh doanh quốc tế.
- Soạn thảo, thẩm định và tư vấn các loại hợp đồng thương mại, hợp đồng xuất nhập khẩu và giao dịch quốc tế.
- Nghiên cứu và giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh trong hoạt động thương mại xuyên biên giới, đầu tư quốc tế và hội nhập kinh tế.
- Tham gia tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp trong đàm phán, ký kết hợp đồng và xử lý tranh chấp thương mại quốc tế.
- Làm việc tại các công ty luật, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, tập đoàn đa quốc gia, tổ chức tư vấn pháp lý và cơ quan nhà nước có liên quan.
- Có khả năng sử dụng tiếng Anh pháp lý, tiếp cận các điều ước quốc tế, thông lệ thương mại và hệ thống pháp luật của các quốc gia.
- Tiếp tục học lên bậc thạc sĩ, tiến sĩ hoặc tham gia các chương trình đào tạo, nghiên cứu chuyên sâu về luật thương mại, luật quốc tế và pháp luật kinh doanh.