1. Chuyên viên pháp chế ngân hàng
- Tư vấn các vấn đề pháp lý trong hoạt động ngân hàng.
- Rà soát hợp đồng tín dụng.
- Kiểm tra hồ sơ giao dịch.
- Tư vấn tài sản bảo đảm.
- Theo dõi quy định pháp luật mới.
- Hỗ trợ xử lý tranh chấp.
- Đánh giá rủi ro pháp lý.
Đây là một trong những hướng phù hợp nhất với lợi thế Tài chính – Ngân hàng + Luật.
2. Chuyên viên tuân thủ ngân hàng (Compliance)
- Theo dõi việc tuân thủ pháp luật.
- Kiểm tra quy trình nghiệp vụ.
- Nhận diện rủi ro tuân thủ.
- Phòng ngừa vi phạm.
- Xây dựng quy trình kiểm soát.
- Theo dõi các quy định về phòng, chống rửa tiền.
- Phối hợp với bộ phận pháp chế và quản trị rủi ro.
3. Chuyên viên tín dụng
- Tiếp nhận và thẩm định hồ sơ vay.
- Phân tích khả năng trả nợ.
- Đánh giá tài sản bảo đảm.
- Kiểm tra điều kiện pháp lý của khách hàng.
- Soạn thảo và quản lý hồ sơ tín dụng.
- Theo dõi khoản vay.
Kiến thức Luật giúp người học có lợi thế khi kiểm tra hợp đồng, tài sản bảo đảm và các điều kiện pháp lý của khoản vay.
4. Chuyên viên thẩm định tín dụng
- Phân tích tình hình tài chính khách hàng.
- Kiểm tra hồ sơ pháp lý.
- Đánh giá dòng tiền.
- Phân tích tài sản bảo đảm.
- Xác định mức độ rủi ro.
- Đề xuất hạn mức và điều kiện tín dụng.
5. Chuyên viên quản trị rủi ro ngân hàng
- Nhận diện rủi ro tín dụng.
- Rủi ro thị trường.
- Rủi ro thanh khoản.
- Rủi ro hoạt động.
- Rủi ro pháp lý.
- Xây dựng biện pháp kiểm soát.
- Theo dõi và báo cáo rủi ro.
Kiến thức kết hợp giữa tài chính và pháp luật đặc biệt hữu ích ở nhóm công việc này.
6. Chuyên viên xử lý nợ
- Quản lý các khoản nợ quá hạn.
- Phân tích khả năng thu hồi.
- Làm việc với khách hàng.
- Đàm phán phương án trả nợ.
- Xử lý tài sản bảo đảm.
- Phối hợp với bộ phận pháp lý.
- Hỗ trợ giải quyết tranh chấp và thu hồi nợ.
7. Chuyên viên pháp lý tín dụng
- Rà soát hồ sơ vay.
- Kiểm tra tính pháp lý của tài sản bảo đảm.
- Rà soát hợp đồng tín dụng.
- Kiểm tra điều kiện giải ngân.
- Tư vấn xử lý vi phạm.
- Hỗ trợ xử lý nợ xấu.
8. Chuyên viên tài chính doanh nghiệp
- Phân tích tình hình tài chính.
- Quản lý dòng tiền.
- Lập kế hoạch tài chính.
- Phân tích chi phí.
- Quản lý vốn.
- Phân tích hiệu quả đầu tư.
- Hỗ trợ quyết định tài chính.
Sinh viên có nền tảng Luật sẽ có thêm lợi thế khi đánh giá rủi ro pháp lý của các giao dịch tài chính.
9. Chuyên viên đầu tư
- Phân tích cơ hội đầu tư.
- Phân tích doanh nghiệp.
- Đánh giá dự án.
- Phân tích thị trường.
- Kiểm tra các điều kiện pháp lý.
- Đánh giá rủi ro.
- Hỗ trợ quản lý danh mục đầu tư.
Các vị trí phân tích đầu tư, quản lý danh mục và môi giới cũng là những hướng nghề nghiệp phổ biến trong lĩnh vực tài chính.
10. Chuyên viên chứng khoán
Có thể làm việc tại công ty chứng khoán với các vị trí:
- Môi giới chứng khoán.
- Phân tích đầu tư.
- Tư vấn đầu tư.
- Quản lý danh mục.
- Tư vấn phát hành.
- Tư vấn doanh nghiệp.
Kiến thức Luật giúp hỗ trợ việc tuân thủ quy định và phân tích rủi ro pháp lý trong giao dịch chứng khoán.
11. Chuyên viên pháp chế công ty tài chính
- Rà soát hợp đồng.
- Tư vấn sản phẩm tài chính.
- Kiểm tra hồ sơ khách hàng.
- Xử lý tranh chấp.
- Theo dõi tuân thủ.
- Tư vấn thu hồi nợ.
- Đánh giá rủi ro pháp lý.
12. Chuyên viên bảo hiểm
Có thể làm việc trong:
- Thẩm định bảo hiểm.
- Pháp chế bảo hiểm.
- Quản trị rủi ro.
- Bồi thường.
- Phát triển sản phẩm.
- Tuân thủ.
Kiến thức Luật giúp người học hiểu rõ hợp đồng bảo hiểm, quyền và nghĩa vụ của các bên và xử lý tranh chấp.
13. Chuyên viên phòng, chống rửa tiền (AML)
- Kiểm tra giao dịch đáng ngờ.
- Phân tích hồ sơ khách hàng.
- Thực hiện quy trình KYC.
- Đánh giá rủi ro khách hàng.
- Theo dõi giao dịch.
- Lập báo cáo tuân thủ.
- Cập nhật quy định pháp luật liên quan.
Đây là hướng khá phù hợp với người có nền tảng ngân hàng + pháp luật + quản trị rủi ro.
14. Chuyên viên KYC
- Xác minh thông tin khách hàng.
- Kiểm tra hồ sơ pháp lý.
- Đánh giá mức độ rủi ro.
- Cập nhật thông tin khách hàng.
- Phát hiện dấu hiệu bất thường.
- Phối hợp với bộ phận Compliance/AML.
15. Chuyên viên pháp lý tài chính
- Tư vấn giao dịch tài chính.
- Rà soát hợp đồng.
- Phân tích quy định pháp luật.
- Tư vấn huy động vốn.
- Tư vấn các giao dịch tài chính.
- Đánh giá rủi ro pháp lý.
16. Chuyên viên tư vấn tài chính
- Phân tích nhu cầu tài chính.
- Tư vấn sản phẩm tài chính.
- Phân tích dòng tiền.
- Tư vấn đầu tư.
- Xây dựng phương án tài chính.
- Quản lý quan hệ khách hàng.
Các chương trình Tài chính – Ngân hàng hiện cũng đào tạo các năng lực về tư vấn, phân tích tài chính, kinh doanh tiền tệ và quản trị rủi ro.
17. Chuyên viên kiểm soát nội bộ
- Kiểm tra quy trình nghiệp vụ.
- Phát hiện sai sót.
- Kiểm soát rủi ro.
- Đánh giá mức độ tuân thủ.
- Kiểm tra giao dịch.
- Đề xuất biện pháp cải thiện.
18. Chuyên viên kiểm toán nội bộ
- Kiểm tra hoạt động tài chính.
- Đánh giá hệ thống kiểm soát.
- Phân tích rủi ro.
- Kiểm tra tuân thủ.
- Đánh giá hiệu quả hoạt động.
- Báo cáo cho ban lãnh đạo.
19. Chuyên viên tại cơ quan quản lý Nhà nước
Có thể tìm cơ hội tại các cơ quan liên quan đến:
- Ngân hàng.
- Tài chính.
- Thuế.
- Hải quan.
- Quản lý thị trường.
- Chứng khoán.
- Quản lý doanh nghiệp.
Sinh viên Tài chính – Ngân hàng nói chung cũng có thể làm việc tại các cơ quan Nhà nước như Ngân hàng Nhà nước, cơ quan tài chính, thuế và hải quan.
20. Luật sư chuyên về tài chính – ngân hàng
Sau khi đáp ứng các điều kiện hành nghề luật sư, có thể chuyên sâu về:
- Luật ngân hàng.
- Tín dụng.
- Chứng khoán.
- Bảo hiểm.
- Tài chính doanh nghiệp.
- Hợp đồng tín dụng.
- Xử lý nợ.
- Tranh chấp tài chính – ngân hàng.
Đây là hướng đặc biệt phù hợp nếu muốn sử dụng kiến thức Luật làm chuyên môn chính nhưng vẫn hiểu nghiệp vụ tài chính – ngân hàng.