78 lượt search
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Mã ngành: 7520503 5.0 78 lượt xem 2 tháng trước
icon

Chương trình học ngành Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Ngành Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ đào tạo kỹ sư có kiến thức về đo đạc, định vị, thành lập bản đồ, hệ thống thông tin địa lý (GIS), viễn thám, trắc địa công trình và xử lý dữ liệu không gian. Tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất (HUMG), ngành có mã 7520503, trình độ đại học; chương trình chuẩn được xây dựng theo định hướng CDIO.

icon

Kiến thức đại cương

Trong giai đoạn đầu, sinh viên được trang bị nền tảng khoa học và kỹ năng chung.

  • Toán cao cấp
  • Đại số
  • Giải tích
  • Xác suất – thống kê
  • Vật lý đại cương
  • Tin học
  • Tiếng Anh
  • Pháp luật
  • Các môn lý luận chính trị
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục Quốc phòng – An ninh

Nhóm môn học này giúp sinh viên có nền tảng về Toán, Vật lý và công nghệ thông tin, đặc biệt cần thiết cho việc tính toán tọa độ, xử lý số liệu và sử dụng phần mềm chuyên ngành. Chuẩn đầu ra của chương trình 7520503 cũng xác định nhóm kiến thức khoa học cơ bản là nền tảng của chương trình.

icon

Kiến thức cơ sở ngành

Sinh viên bắt đầu làm quen với các nguyên lý cơ bản của trắc địa và bản đồ.

  • Trắc địa đại cương
  • Hình học – toán học trắc địa
  • Bản đồ học
  • Địa hình và địa mạo
  • Địa chất đại cương
  • Vật lý Trái Đất
  • Cơ sở dữ liệu
  • Tin học ứng dụng
  • Sai số và xử lý số liệu đo
  • Cơ sở định vị và hệ tọa độ

Các môn này giúp sinh viên hiểu cách đo đạc, xác định vị trí, xử lý sai số và biểu diễn các đối tượng trên bản đồ.

icon

Kiến thức chuyên ngành ...

Đây là nhóm học phần cốt lõi của chương trình.

  • Trắc địa cao cấp
  • Trắc địa địa hình
  • Trắc địa công trình
  • Bản đồ địa hình
  • Bản đồ địa chính
  • Định vị vệ tinh GNSS
  • Hệ thống thông tin địa lý (GIS)
  • Viễn thám
  • Đo ảnh
  • Trắc địa biển
  • Quan trắc biến dạng công trình
  • Xử lý và bình sai số liệu đo

Chương trình đào tạo chính thức của HUMG xác định ngành Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ có chuyên ngành đào tạo Trắc địa, với mã 7520503.

4. Trắc địa và đo đạc công trình

Đây là hướng học quan trọng đối với sinh viên muốn làm việc trong lĩnh vực xây dựng.

  • Trắc địa công trình
  • Đo đạc phục vụ xây dựng
  • Định vị tim, trục và cao độ công trình
  • Trắc địa cầu đường
  • Trắc địa công trình ngầm
  • Quan trắc lún
  • Quan trắc nghiêng
  • Quan trắc chuyển dịch và biến dạng
  • Đo kiểm tra trong thi công
  • Đo hoàn công

Sinh viên được học cách sử dụng dữ liệu đo đạc để kiểm soát vị trí, hình học và biến dạng của công trình.

5. GNSS và công nghệ định vị

Một nội dung quan trọng của ngành là sử dụng công nghệ vệ tinh để xác định vị trí.

  • Nguyên lý định vị vệ tinh
  • Hệ thống GNSS
  • Đo GNSS tĩnh
  • Đo GNSS động
  • Xây dựng mạng lưới tọa độ
  • Xử lý dữ liệu GNSS
  • Định vị chính xác
  • Ứng dụng GNSS trong xây dựng và bản đồ

Nhóm kiến thức này phù hợp với xu hướng chuyển từ đo đạc truyền thống sang định vị và thu thập dữ liệu số.

6. Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý (GIS)

Sinh viên học cách biến dữ liệu đo đạc thành các sản phẩm bản đồ và cơ sở dữ liệu không gian.

  • Bản đồ học
  • Thành lập bản đồ địa hình
  • Bản đồ địa chính
  • Bản đồ chuyên đề
  • GIS cơ bản
  • Cơ sở dữ liệu GIS
  • Phân tích dữ liệu không gian
  • Biên tập bản đồ số
  • Quản lý dữ liệu địa lý
  • Ứng dụng GIS trong quản lý đất đai, tài nguyên và đô thị

Đây là hướng phù hợp với sinh viên muốn phát triển từ đo đạc truyền thống sang công nghệ dữ liệu không gian.

7. Viễn thám và đo ảnh

Sinh viên được tiếp cận các phương pháp thu thập dữ liệu từ ảnh vệ tinh, máy bay và thiết bị bay không người lái.

  • Cơ sở viễn thám
  • Xử lý ảnh viễn thám
  • Giải đoán ảnh
  • Đo ảnh
  • Ảnh hàng không
  • Ảnh vệ tinh
  • UAV/Drone
  • Mô hình số địa hình
  • Thành lập bản đồ từ ảnh
  • Ứng dụng viễn thám trong tài nguyên và môi trường

Hướng này có thể kết hợp với GIS để xây dựng bản đồ số, bản đồ 3D và cơ sở dữ liệu không gian.

8. Công nghệ bản đồ 3D và dữ liệu không gian

Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ hiện đại không chỉ dừng ở bản đồ 2D mà còn mở rộng sang mô hình hóa không gian.

  • Mô hình số độ cao
  • Mô hình địa hình 3D
  • Bản đồ 3D
  • Dữ liệu LiDAR
  • Dữ liệu UAV
  • Mô hình hóa đô thị
  • Xử lý dữ liệu đám mây điểm
  • Trực quan hóa dữ liệu không gian
  • Cơ sở dữ liệu không gian

Những kỹ năng này có thể ứng dụng trong quy hoạch đô thị, xây dựng, giao thông, quản lý tài nguyên và thành phố thông minh.

9. Thực hành, thí nghiệm và thực địa

Đây là phần rất quan trọng của ngành vì sinh viên phải trực tiếp làm việc với máy đo và dữ liệu thực tế.

  • Thực hành trắc địa
  • Sử dụng máy toàn đạc điện tử
  • Sử dụng máy thủy chuẩn
  • Đo GNSS
  • Đo vẽ bản đồ địa hình
  • Đo vẽ bản đồ địa chính
  • Thực hành GIS
  • Thực hành viễn thám
  • Khảo sát thực địa
  • Thực tập trắc địa công trình
  • Thực tập sản xuất
  • Thực tập tốt nghiệp
icon

Một số môn học tiêu biểu theo từng năm

Năm 1

  • Toán cao cấp
  • Vật lý đại cương
  • Tin học
  • Tiếng Anh
  • Các môn lý luận chính trị
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục Quốc phòng – An ninh

Năm 2

  • Trắc địa đại cương
  • Bản đồ học
  • Địa chất
  • Sai số và xử lý số liệu đo
  • Trắc địa địa hình
  • Đo đạc thực địa
  • Cơ sở dữ liệu
  • Thực hành trắc địa

Năm 3

  • Trắc địa cao cấp
  • Trắc địa công trình
  • GNSS
  • Bản đồ địa chính
  • GIS
  • Viễn thám
  • Đo ảnh
  • Quan trắc biến dạng công trình
  • Xử lý và bình sai số liệu

Năm 4

  • Các học phần chuyên sâu
  • Trắc địa công trình nâng cao
  • GIS và dữ liệu không gian
  • Viễn thám nâng cao
  • Bản đồ số/3D
  • Mô hình hóa dữ liệu địa lý
  • Thực tập tốt nghiệp
  • Đồ án hoặc khóa luận tốt nghiệp

Lưu ý: Danh sách trên là bố cục tham khảo để giới thiệu ngành. Tên môn, số tín chỉ và thứ tự học từng học kỳ có thể thay đổi theo phiên bản chương trình đào tạo. HUMG hiện công bố chương trình Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ mã 7520503 và danh mục các học phần tự chọn riêng cho ngành.

icon

Kỹ năng được rèn luyện

Sau khi hoàn thành chương trình, sinh viên có thể:

  • Thực hiện đo đạc bằng máy toàn đạc, GNSS và các thiết bị trắc địa.
  • Xử lý và bình sai số liệu đo.
  • Thành lập bản đồ địa hình, địa chính và bản đồ chuyên đề.
  • Ứng dụng GIS để xây dựng và phân tích dữ liệu không gian.
  • Xử lý dữ liệu viễn thám và ảnh UAV.
  • Thực hiện trắc địa phục vụ thi công xây dựng.
  • Quan trắc chuyển dịch và biến dạng công trình.
  • Xây dựng mô hình địa hình và dữ liệu 3D.
  • Sử dụng phần mềm chuyên ngành để xử lý và trực quan hóa dữ liệu.
icon

Chuẩn đầu ra

Sau khi tốt nghiệp ngành Kỹ thuật trắc địa - bản đồ, sinh viên có khả năng:

  • Phân tích, thực hiện và quản lý các công tác đo đạc, khảo sát địa hình, địa chính và trắc địa công trình.
  • Sử dụng thành thạo các thiết bị GNSS/GPS, máy toàn đạc, máy thủy bình và UAV/Drone trong thu thập dữ liệu không gian.
  • Ứng dụng GIS, viễn thám, bản đồ số, mô hình 3D và các phần mềm chuyên ngành để xử lý, phân tích và quản lý dữ liệu địa lý.
  • Làm việc tại các doanh nghiệp xây dựng, giao thông, bất động sản, khảo sát đo đạc, bản đồ, GIS và quản lý đất đai trong và ngoài nước.
  • Tham gia các khóa đào tạo, chứng chỉ chuyên môn về GIS, GNSS, UAV/Drone, viễn thám, đo ảnh và trắc địa công trình.
  • Tiếp tục học lên bậc thạc sĩ, tiến sĩ hoặc tham gia các chương trình nghiên cứu chuyên sâu về trắc địa, bản đồ, GIS, viễn thám và khoa học dữ liệu không gian.